(Top Banner Ad)
challenging to manage
B2
Tính từ B2 Quản lý, Kinh doanh, Tâm lý học

challenging to manage

UK: /ˈtʃælɪnʤɪŋ/ • US: /ˈtʃælənʤɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khó quản lý thách thức trong việc quản lý gây khó khăn trong việc quản lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Difficult to deal with or control.

Vietnamese Meaning

Khó khăn để đối phó hoặc kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new project is proving challenging to manage."

    "Dự án mới đang tỏ ra khó khăn để quản lý."

  • "Dealing with the constant changes in regulations is challenging to manage."

    "Việc đối phó với những thay đổi liên tục trong các quy định là một điều khó khăn để quản lý."

  • "The large team and their varying personalities made the project challenging to manage."

    "Đội nhóm lớn và tính cách khác nhau của họ khiến dự án trở nên khó khăn để quản lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun challenge Thử thách, sự thách đấu
Verb challenge Thách thức, đặt câu hỏi
Adjective challenged Bị thách thức, kém may mắn (dùng lịch sự)
Noun manager Quản lý, người điều hành
Noun management Sự quản lý, ban quản lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
calumnia (source of Challenge)
Latin
manus (source of Manage)
Old French
chalenge
Old French
ménager
Middle English
challengen

Nguồn gốc của 'Challenge'

Từ 'Challenge' (thử thách) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'calumnia', có nghĩa là 'vu cáo' hoặc 'kiện tụng'. Trong tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'chalenge', mang ý nghĩa là 'sự chất vấn, tố cáo' hoặc 'sự thách thức một đối thủ'. Sự chuyển nghĩa này nhấn mạnh rằng khi bạn đối mặt với thử thách, bạn đang bị chất vấn về khả năng của mình.

Nguồn gốc của 'Manage'

Từ 'Manage' (quản lý) có gốc rễ từ tiếng Latinh 'manus' (bàn tay). Qua tiếng Ý ('maneggiare') và tiếng Pháp ('ménager'), nó ban đầu được dùng để chỉ hành động huấn luyện ngựa hoặc điều khiển chúng bằng dây cương. Điều này gợi ý rằng quản lý luôn đòi hỏi sự kiểm soát, khéo léo và sự 'cầm nắm' chặt chẽ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống, nhiệm vụ hoặc người mà việc quản lý hoặc kiểm soát đòi hỏi nhiều nỗ lực và kỹ năng. 'Challenging' nhấn mạnh đến sự kích thích trí tuệ và đòi hỏi khả năng giải quyết vấn đề, trong khi 'difficult' đơn thuần chỉ sự khó khăn. 'Hard to manage' cũng mang nghĩa tương tự nhưng ít sắc thái tích cực hơn.

Prepositions

to

Khi đi với 'to', 'challenging' thường mô tả một hành động cụ thể nào đó là khó khăn, ví dụ 'challenging to understand', 'challenging to implement'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb Modifiers (Mức độ khó)
  • extremely extremely challenging to manage
    (Cực kỳ khó khăn, phức tạp để quản lý/xoay sở)
  • inherently inherently challenging to manage
    (Vốn dĩ đã khó khăn trong việc quản lý)
  • financially financially challenging to manage
    (Khó khăn về mặt tài chính để quản lý)
Noun/Subject (Những thứ khó quản lý)
  • a remote team a remote team challenging to manage
    (Một đội ngũ làm việc từ xa khó quản lý)
  • complex project complex project challenging to manage
    (Dự án phức tạp khó xử lý)
  • high-maintenance client high-maintenance client challenging to manage
    (Khách hàng đòi hỏi cao, khó khăn trong việc quản lý)

Idioms

  • a beast that is challenging to manage

    Một vấn đề/tình huống vô cùng phức tạp và khó kiểm soát (như một con thú hoang)

    "The rollout of the new software became a beast that was challenging to manage."

    (Việc triển khai phần mềm mới trở thành một 'con quái vật' vô cùng khó quản lý.)

  • proving challenging to manage

    Đang chứng tỏ là một việc khó khăn, đang cho thấy sự khó xử lý

    "The integration of the two departments is proving challenging to manage effectively."

    (Việc hợp nhất hai phòng ban đang chứng tỏ là việc khó khăn để quản lý một cách hiệu quả.)

  • operationally challenging to manage

    Khó khăn trong quản lý vận hành/hoạt động

    "Logistics in war zones are operationally challenging to manage."

    (Công tác hậu cần ở vùng chiến sự rất khó khăn trong quản lý vận hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

challenging to manage

Tính từ
Lật mặt

Khó khăn để đối phó hoặc kiểm soát.

"The new project is proving challenging to manage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is challenging to manage because he often disregards instructions.
Anh ấy khó quản lý vì anh ấy thường bỏ qua các hướng dẫn.
Phủ định
She is not challenging to manage; she always follows instructions carefully.
Cô ấy không khó quản lý; cô ấy luôn tuân thủ các hướng dẫn một cách cẩn thận.
Nghi vấn
Is this project challenging to manage with such limited resources?
Dự án này có khó quản lý với nguồn lực hạn chế như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "challenging to manage".

Quản lý Rủi ro (Risk Management)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, cụm từ này thường được dùng để đánh giá Rủi ro (Risk Assessment). Nếu một vấn đề được dán nhãn là 'challenging to manage', nó lập tức được đưa vào danh sách ưu tiên cao, yêu cầu phải có nguồn lực đặc biệt và chiến lược kiểm soát (mitigation strategy), tránh để nó vượt ngoài tầm kiểm soát, gây thiệt hại lớn.

Phong cách Lãnh đạo Tình huống (Situational Leadership)

Cụm từ này ngụ ý rằng các đối tượng khó quản lý (ví dụ: nhân viên, dự án) đòi hỏi người quản lý phải linh hoạt thay đổi phong cách lãnh đạo của mình (ví dụ: chuyển từ trao quyền sang chỉ đạo trực tiếp) để phù hợp với độ khó và mức độ trưởng thành của đối tượng, một khái niệm quan trọng trong các mô hình quản lý hiện đại.