(Top Banner Ad)
hard to manage
B1
Tính từ + động từ nguyên thể có 'to' B1 Chung

hard to manage

Nghĩa tiếng Việt

khó quản lý khó điều khiển khó kiểm soát nan giải
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Difficult to control, deal with, or handle effectively.

Vietnamese Meaning

Khó kiểm soát, đối phó hoặc xử lý một cách hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a talented player, but he's hard to manage."

    "Anh ấy là một cầu thủ tài năng, nhưng rất khó để quản lý."

  • "The project is hard to manage with so few resources."

    "Dự án này khó quản lý với quá ít nguồn lực."

  • "That dog is hard to manage because it barks all the time."

    "Con chó đó khó quản lý vì nó sủa suốt ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective manageable có thể quản lý, dễ kiểm soát
Adjective unmanageable không thể quản lý, khó kiểm soát
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Noun manager người quản lý, giám đốc
Verb manage quản lý, điều hành, xoay sở
Adverb hard khó khăn, vất vả, chăm chỉ
Noun difficulty sự khó khăn, trở ngại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*karos
Proto-Germanic
*harduz
Old English
heard
Middle English
hard
English
hard to manage

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ "hard to manage" là một cụm từ mô tả trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại, không phải một từ đơn lẻ có nguồn gốc cổ xưa phức tạp. Nó là sự kết hợp của tính từ "hard" (khó khăn, vất vả) và động từ "manage" (quản lý, điều khiển). Từ "hard" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "heard", sau đó là tiếng Đức cổ "*harduz" và xa hơn nữa là gốc Ấn-Âu nguyên thủy "*karos" (nghĩa là mạnh mẽ, khó khăn). Động từ "manage" lại đến từ tiếng Ý "maneggiare" (xử lý, điều khiển, đặc biệt là ngựa), thông qua tiếng Pháp cổ "manège". Khi kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ mô tả sự khó khăn trong việc điều khiển, kiểm soát hoặc xử lý.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả những tình huống, người, hoặc vấn đề gây ra nhiều khó khăn trong việc quản lý, điều khiển hoặc giải quyết. Nó nhấn mạnh đến tính chất phức tạp và đòi hỏi nhiều nỗ lực để thành công. Khác với 'difficult to manage', 'hard to manage' có sắc thái mạnh hơn, thể hiện mức độ khó khăn cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + hard to manage
  • extremely extremely hard to manage
    (cực kỳ khó quản lý/kiểm soát)
  • very very hard to manage
    (rất khó quản lý/kiểm soát)
  • quite quite hard to manage
    (khá khó quản lý/kiểm soát)
Verb + hard to manage
  • prove prove hard to manage
    (tỏ ra/chứng tỏ khó quản lý/kiểm soát)
  • find find hard to manage
    (thấy khó quản lý/kiểm soát)
  • become become hard to manage
    (trở nên khó quản lý/kiểm soát)
Noun + hard to manage
  • a child a child hard to manage
    (một đứa trẻ khó bảo/khó quản lý)
  • a situation a situation hard to manage
    (một tình huống khó xử lý/kiểm soát)
  • a project a project hard to manage
    (một dự án khó quản lý)

Idioms

  • hard to manage

    khó quản lý, khó kiểm soát, khó bảo (người)

    "The new software proved hard to manage for many users."

    (Phần mềm mới đã tỏ ra khó quản lý đối với nhiều người dùng.)

  • a hard-to-manage [noun]

    một [danh từ] khó quản lý/kiểm soát (sử dụng như tính từ ghép)

    "She's a hard-to-manage child, but very intelligent."

    (Con bé là một đứa trẻ khó bảo, nhưng rất thông minh.)

  • prove hard to manage

    chứng tỏ/tỏ ra khó quản lý/kiểm soát (thường dùng khi sự việc diễn ra khác dự kiến)

    "The financial crisis proved hard to manage for many governments."

    (Cuộc khủng hoảng tài chính đã tỏ ra khó kiểm soát đối với nhiều chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hard to manage

Tính từ + động từ nguyên thể có 'to'
Lật mặt

Khó kiểm soát, đối phó hoặc xử lý một cách hiệu quả.

"He's a talented player, but he's hard to manage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the project was hard to manage didn't deter the team from working on it.
Việc dự án khó quản lý không ngăn cản nhóm làm việc trên đó.
Phủ định
It is not true that the situation is hard to manage.
Không đúng sự thật rằng tình huống này khó quản lý.
Nghi vấn
Whether the new system will be hard to manage remains to be seen.
Liệu hệ thống mới có khó quản lý hay không vẫn còn phải xem xét.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hard to manage".

Trong giáo dục và nuôi dạy con cái

Cụm từ "hard to manage" thường được dùng để mô tả trẻ em có tính cách mạnh mẽ, đòi hỏi sự kiên nhẫn và phương pháp giáo dục đặc biệt. Trong văn hóa phương Tây, việc hiểu và hỗ trợ trẻ 'khó bảo' được nhấn mạnh, coi đó là một thử thách cần kỹ năng, sự thấu hiểu từ phía cha mẹ và giáo viên hơn là một vấn đề tiêu cực của đứa trẻ. Các phương pháp nuôi dạy hiện đại thường tập trung vào việc tìm hiểu nguyên nhân hành vi và cách thức giúp trẻ phát triển các kỹ năng tự điều chỉnh.

Trong môi trường công việc và dự án

Trong môi trường kinh doanh, một dự án, một quy trình hay một nhân viên được mô tả là 'hard to manage' ám chỉ những thách thức về lãnh đạo, giao tiếp, kỹ năng chuyên môn hoặc sự phức tạp cố hữu. Nó thường đòi hỏi người quản lý phải có sự linh hoạt, khả năng giải quyết vấn đề, thích nghi với sự thay đổi và đôi khi là thay đổi chiến lược để đạt được hiệu quả. Việc quản lý hiệu quả những yếu tố 'khó quản lý' này thường được xem là dấu hiệu của năng lực lãnh đạo và chuyên môn.