hard to manage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Difficult to control, deal with, or handle effectively.
Vietnamese Meaning
Khó kiểm soát, đối phó hoặc xử lý một cách hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a talented player, but he's hard to manage."
"Anh ấy là một cầu thủ tài năng, nhưng rất khó để quản lý."
-
"The project is hard to manage with so few resources."
"Dự án này khó quản lý với quá ít nguồn lực."
-
"That dog is hard to manage because it barks all the time."
"Con chó đó khó quản lý vì nó sủa suốt ngày."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | manageable | có thể quản lý, dễ kiểm soát |
| Adjective | unmanageable | không thể quản lý, khó kiểm soát |
| Noun | management | sự quản lý, ban quản lý |
| Noun | manager | người quản lý, giám đốc |
| Verb | manage | quản lý, điều hành, xoay sở |
| Adverb | hard | khó khăn, vất vả, chăm chỉ |
| Noun | difficulty | sự khó khăn, trở ngại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả những tình huống, người, hoặc vấn đề gây ra nhiều khó khăn trong việc quản lý, điều khiển hoặc giải quyết. Nó nhấn mạnh đến tính chất phức tạp và đòi hỏi nhiều nỗ lực để thành công. Khác với 'difficult to manage', 'hard to manage' có sắc thái mạnh hơn, thể hiện mức độ khó khăn cao hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely extremely hard to manage (cực kỳ khó quản lý/kiểm soát)
-
very very hard to manage (rất khó quản lý/kiểm soát)
-
quite quite hard to manage (khá khó quản lý/kiểm soát)
-
prove prove hard to manage (tỏ ra/chứng tỏ khó quản lý/kiểm soát)
-
find find hard to manage (thấy khó quản lý/kiểm soát)
-
become become hard to manage (trở nên khó quản lý/kiểm soát)
-
a child a child hard to manage (một đứa trẻ khó bảo/khó quản lý)
-
a situation a situation hard to manage (một tình huống khó xử lý/kiểm soát)
-
a project a project hard to manage (một dự án khó quản lý)
Idioms
-
hard to manage
khó quản lý, khó kiểm soát, khó bảo (người)
"The new software proved hard to manage for many users."
(Phần mềm mới đã tỏ ra khó quản lý đối với nhiều người dùng.)
-
a hard-to-manage [noun]
một [danh từ] khó quản lý/kiểm soát (sử dụng như tính từ ghép)
"She's a hard-to-manage child, but very intelligent."
(Con bé là một đứa trẻ khó bảo, nhưng rất thông minh.)
-
prove hard to manage
chứng tỏ/tỏ ra khó quản lý/kiểm soát (thường dùng khi sự việc diễn ra khác dự kiến)
"The financial crisis proved hard to manage for many governments."
(Cuộc khủng hoảng tài chính đã tỏ ra khó kiểm soát đối với nhiều chính phủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hard to manage
Tính từ + động từ nguyên thể có 'to'Khó kiểm soát, đối phó hoặc xử lý một cách hiệu quả.
"He's a talented player, but he's hard to manage."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the project was hard to manage didn't deter the team from working on it. |
Việc dự án khó quản lý không ngăn cản nhóm làm việc trên đó. |
| Phủ định | It is not true that the situation is hard to manage. |
Không đúng sự thật rằng tình huống này khó quản lý. |
| Nghi vấn | Whether the new system will be hard to manage remains to be seen. |
Liệu hệ thống mới có khó quản lý hay không vẫn còn phải xem xét. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hard to manage".
