taxing to manage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Demanding considerable effort or attention; burdensome.
Vietnamese Meaning
Đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc sự chú ý; gây khó khăn, nặng nề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Raising three children on your own can be very taxing."
"Một mình nuôi ba đứa con có thể rất vất vả."
-
"The project proved to be far more taxing than we had anticipated."
"Dự án này hóa ra lại khó khăn hơn nhiều so với chúng tôi dự đoán."
-
"It was a taxing day at the office."
"Đó là một ngày làm việc căng thẳng ở văn phòng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'taxing' thường được sử dụng để mô tả một nhiệm vụ, công việc, hoặc tình huống đòi hỏi nhiều năng lượng, thời gian, hoặc trí tuệ. Nó nhấn mạnh đến sự khó khăn và áp lực mà ai đó phải đối mặt. Khác với 'difficult' mang nghĩa chung chung về sự khó khăn, 'taxing' tập trung vào sự mệt mỏi và áp lực mà nó gây ra. So sánh với 'challenging', trong khi 'challenging' có thể mang ý nghĩa tích cực về một thử thách đáng để vượt qua, thì 'taxing' thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn về một gánh nặng.
Prepositions
‘Taxing on’: Thường được dùng để chỉ cái gì đó gây áp lực lên ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: 'The workload was taxing on his health.' (Khối lượng công việc gây áp lực lên sức khỏe của anh ấy.) 'Taxing for': Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ cái gì đó tốn kém hoặc khó khăn để đạt được. Ví dụ: 'It was taxing for them to complete the project on time.' (Thật khó khăn cho họ để hoàn thành dự án đúng thời hạn.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Extremely taxing to manage (Cực kỳ khó quản lý)
-
Quite taxing to manage (Khá khó quản lý)
-
Very taxing to manage (Rất khó quản lý)
-
Find it taxing to manage (Thấy nó khó quản lý)
-
Consider it taxing to manage (Xem nó là khó quản lý)
Idioms
-
taxing to manage
khó khăn, đòi hỏi nhiều nỗ lực để quản lý
"Raising a child can be very taxing to manage."
(Nuôi một đứa trẻ có thể rất khó khăn để quản lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
taxing to manage
Tính từ (Adjective)Đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc sự chú ý; gây khó khăn, nặng nề.
"Raising three children on your own can be very taxing."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Managing a large team is taxing. |
Quản lý một đội lớn là một việc khó khăn. |
| Phủ định | Managing a small business is not taxing for him. |
Quản lý một doanh nghiệp nhỏ không phải là một việc khó khăn đối với anh ấy. |
| Nghi vấn | Is managing the project taxing her? |
Việc quản lý dự án có gây khó khăn cho cô ấy không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project used to be taxing to manage when we lacked resources, but now it's easier. |
Dự án đã từng khó quản lý khi chúng tôi thiếu nguồn lực, nhưng bây giờ thì dễ hơn rồi. |
| Phủ định | We didn't use to tax overtime pay, but now it's part of the taxable income. |
Chúng tôi đã không đánh thuế lương làm thêm giờ, nhưng bây giờ nó là một phần của thu nhập chịu thuế. |
| Nghi vấn | Did they use to tax foreign investments more heavily? |
Họ đã từng đánh thuế nặng hơn vào các khoản đầu tư nước ngoài phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taxing to manage".
