(Top Banner Ad)
chamber of commerce
B2
danh từ B2 Kinh tế

chamber of commerce

UK: /ˈtʃeɪmbər əv ˈkɒmɜːs/ • US: /ˈtʃeɪmbər əv ˈkɑːmɜːrs/

Nghĩa tiếng Việt

phòng thương mại hiệp hội thương mại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An association of business people to further their collective interests.

Vietnamese Meaning

Một hiệp hội của các doanh nhân nhằm thúc đẩy lợi ích chung của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The local chamber of commerce is actively involved in promoting tourism."

    "Hiệp hội thương mại địa phương đang tích cực tham gia vào việc quảng bá du lịch."

  • "The chamber of commerce organized a networking event for local entrepreneurs."

    "Hiệp hội thương mại đã tổ chức một sự kiện kết nối cho các doanh nhân địa phương."

  • "Joining the chamber of commerce can provide valuable business connections."

    "Tham gia hiệp hội thương mại có thể cung cấp các kết nối kinh doanh giá trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun commerce thương mại, mậu dịch
Adjective commercial (thuộc về) thương mại, có tính thương mại
Verb commercialize thương mại hóa
Noun commercialization sự thương mại hóa
Noun chamber phòng, buồng (thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc chính thức)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
camera ('vault, room') + commercium ('trade, traffic')
Old French
chambre ('room') + commerce
English
chamber of commerce

Căn phòng của những nhà buôn

Tên gọi 'chamber of commerce' có nguồn gốc rất trực tiếp. 'Chamber' nghĩa là 'phòng', và 'commerce' là 'thương mại'. Ban đầu, đây chính là một căn phòng hoặc một tòa nhà nơi các thương nhân, nhà buôn gặp gỡ để thảo luận về kinh doanh, giải quyết tranh chấp và thúc đẩy lợi ích chung của họ.

Usage Note

Chamber of commerce thường là một tổ chức địa phương hoặc khu vực. Mục đích chính của nó là đại diện cho tiếng nói của doanh nghiệp và thúc đẩy sự phát triển kinh tế trong khu vực đó. Nó khác với các tổ chức thương mại khác (trade associations) tập trung vào một ngành cụ thể.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ sự thuộc về, sự liên kết. Trong trường hợp này, 'chamber of commerce' có nghĩa là 'hiệp hội của những người làm thương mại'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chamber of commerce
  • join the chamber of commerce
    (tham gia phòng thương mại)
  • contact the chamber of commerce
    (liên hệ phòng thương mại)
  • establish a chamber of commerce
    (thành lập một phòng thương mại)
  • support the chamber of commerce
    (hỗ trợ phòng thương mại)
Adjective + chamber of commerce
  • local chamber of commerce
    (phòng thương mại địa phương)
  • regional chamber of commerce
    (phòng thương mại khu vực)
  • national chamber of commerce
    (phòng thương mại quốc gia)
  • international chamber of commerce
    (phòng thương mại quốc tế)
Noun + of the + chamber of commerce
  • member of the chamber of commerce
    (thành viên của phòng thương mại)
  • president of the chamber of commerce
    (chủ tịch phòng thương mại)
  • director of the chamber of commerce
    (giám đốc của phòng thương mại)

Idioms

  • a voice for the business community

    tiếng nói đại diện cho cộng đồng doanh nghiệp

    "The chamber of commerce serves as a collective voice for the business community when lobbying the government."

    (Phòng thương mại đóng vai trò là tiếng nói chung đại diện cho cộng đồng doanh nghiệp khi vận động hành lang chính phủ.)

  • business networking event

    sự kiện kết nối kinh doanh (nơi các doanh nhân gặp gỡ, trao đổi)

    "Many professionals join the chamber of commerce specifically for its business networking events."

    (Nhiều chuyên gia tham gia phòng thương mại đặc biệt vì các sự kiện kết nối kinh doanh của tổ chức này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chamber of commerce

danh từ
Lật mặt

Một hiệp hội của các doanh nhân nhằm thúc đẩy lợi ích chung của họ.

"The local chamber of commerce is actively involved in promoting tourism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chamber of commerce".

Tổ Chức Doanh nghiệp Đầu tiên trên Thế giới

Phòng thương mại đầu tiên trên thế giới được thành lập tại Marseille, Pháp, vào năm 1599. Mô hình này sau đó đã lan rộng ra toàn cầu, trở thành một phần thiết yếu trong việc hỗ trợ và phát triển kinh doanh ở nhiều quốc gia.

Không Phải là Cơ quan Chính phủ

Mặc dù tên gọi có vẻ trang trọng, phòng thương mại không phải là một cơ quan của chính phủ. Đây là một tổ chức phi lợi nhuận, hoạt động độc lập, do các doanh nghiệp thành viên sở hữu và điều hành. Mục tiêu chính của họ là bảo vệ và thúc đẩy lợi ích của cộng đồng doanh nghiệp.