(Top Banner Ad)
championship record
B2
Danh từ B2 Thể thao

championship record

UK: /ˈtʃæmpiənʃɪp ˈrekɔːd/ • US: /ˈtʃæmpiənʃɪp ˈrekərd/

Nghĩa tiếng Việt

kỷ lục vô địch kỷ lục giải đấu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The best performance ever in a championship event.

Vietnamese Meaning

Kỷ lục tốt nhất từng đạt được trong một sự kiện vô địch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She broke the championship record with a time of 2:05."

    "Cô ấy đã phá kỷ lục vô địch với thời gian 2:05."

  • "The swimmer set a new championship record in the 200m butterfly."

    "Vận động viên bơi lội đã lập kỷ lục vô địch mới ở nội dung bơi bướm 200m."

  • "The old championship record had stood for over a decade."

    "Kỷ lục vô địch cũ đã tồn tại hơn một thập kỷ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun champion nhà vô địch
Verb champion bênh vực, ủng hộ (một chính sách, một người)
Noun championship chức vô địch, giải vô địch
Noun record kỷ lục, hồ sơ, bản ghi âm
Verb record ghi lại, thu âm, ghi danh
Noun recorder máy ghi âm, người ghi chép
Adjective record-breaking phá kỷ lục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
campus (field of battle) -> campionem (fighter)
Old French
champion
Old English
-scipe (condition of)
Middle English
championshipe
---
---
Latin
re- (again) + cor (heart) -> recordārī (remember)
Old French
recorder (to call to mind)
Middle English
recorden (to repeat, report)

Nhà Vô Địch: Từ Võ Đài Ra Sân Đấu

Từ 'champion' (nhà vô địch) bắt nguồn từ tiếng Latin 'campus', có nghĩa là 'chiến trường'. Một 'campio' là một chiến binh, một đấu sĩ chiến đấu trên võ đài. Theo thời gian, ý nghĩa này đã mở rộng từ chiến trường sang các sân đấu thể thao, dùng để chỉ người chiến thắng trong bất kỳ cuộc thi nào.

Kỷ Lục: Ghi Dấu Trong Tim

Từ 'record' (kỷ lục) có một gốc gác rất lãng mạn. Nó đến từ tiếng Latin 'recordārī', có nghĩa là 'gọi lại trong tâm trí'. Cấu trúc của nó là 're-' (lần nữa) và 'cor' (trái tim). Ban đầu, 'ghi lại' một điều gì đó nghĩa là 'học thuộc lòng' hoặc 'khắc cốt ghi tâm'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ thành tích cao nhất từng được ghi nhận trong một giải đấu hoặc cuộc thi vô địch. Nó nhấn mạnh sự vượt trội và khó phá vỡ của thành tích đó. Khác với 'world record' (kỷ lục thế giới) vốn mang tính toàn cầu, 'championship record' chỉ giới hạn trong phạm vi giải đấu.

Prepositions

in

'in' thường được sử dụng để chỉ rõ giải đấu mà kỷ lục được thiết lập. Ví dụ: 'He set a new championship record in the 100-meter sprint.' (Anh ấy đã lập kỷ lục vô địch mới ở cự ly chạy 100 mét.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + championship record
  • hold the championship record
    (nắm giữ kỷ lục vô địch)
  • set a new championship record
    (thiết lập một kỷ lục vô địch mới)
  • break the championship record
    (phá vỡ kỷ lục vô địch)
  • defend a championship record
    (bảo vệ thành tích vô địch)
Adjective + championship record
  • impressive championship record
    (thành tích vô địch ấn tượng)
  • unbeaten championship record
    (thành tích vô địch bất bại)
  • flawless championship record
    (thành tích vô địch hoàn hảo (không tì vết))
  • outstanding championship record
    (thành tích vô địch xuất sắc)
Prepositional Phrases
  • a championship record of 20 wins and 0 losses
    (một thành tích vô địch gồm 20 trận thắng và 0 trận thua)
  • known for his championship record
    (nổi tiếng vì thành tích vô địch của anh ấy)

Idioms

  • a championship record that speaks for itself

    Thành tích vô địch đã quá rõ ràng và ấn tượng, không cần phải giải thích hay ca ngợi thêm.

    "You don't need to tell me how good he is; his championship record speaks for itself."

    (Bạn không cần phải nói với tôi anh ấy giỏi thế nào đâu; thành tích vô địch của anh ấy đã tự nói lên tất cả.)

  • to put one's championship record on the line

    Mạo hiểm thành tích/danh tiếng vô địch của mình trong một cuộc thi hay thử thách.

    "The veteran boxer is putting his undefeated championship record on the line against the young challenger."

    (Võ sĩ kỳ cựu đang đặt cược thành tích vô địch bất bại của mình khi đối đầu với kẻ thách thức trẻ tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

championship record

Danh từ
Lật mặt

Kỷ lục tốt nhất từng đạt được trong một sự kiện vô địch.

"She broke the championship record with a time of 2:05."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "championship record".

Nỗi "Ám Ảnh" Với Con Số và Kỷ Lục

Trong văn hóa thể thao phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, các con số thống kê và kỷ lục cực kỳ quan trọng. Các môn như bóng chày (MLB) và bóng rổ (NBA) có hệ thống dữ liệu chi tiết về mọi cầu thủ. Một 'championship record' không chỉ là chiến thắng, mà còn là một di sản được định lượng bằng những con số chính xác, tạo nên sự vĩ đại của một vận động viên hay một đội.

Đại Sảnh Danh Vọng (Hall of Fame)

Đây là một truyền thống tôn vinh những cá nhân có đóng góp và thành tích phi thường. Việc được ghi danh vào Đại Sảnh Danh Vọng là vinh dự cao quý nhất, thường dựa trên một sự nghiệp lẫy lừng với nhiều kỷ lục vô địch. Nó giống như việc 'phong thánh' cho các huyền thoại thể thao, đảm bảo di sản của họ được lưu truyền mãi mãi.