championship record
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The best performance ever in a championship event.
Vietnamese Meaning
Kỷ lục tốt nhất từng đạt được trong một sự kiện vô địch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She broke the championship record with a time of 2:05."
"Cô ấy đã phá kỷ lục vô địch với thời gian 2:05."
-
"The swimmer set a new championship record in the 200m butterfly."
"Vận động viên bơi lội đã lập kỷ lục vô địch mới ở nội dung bơi bướm 200m."
-
"The old championship record had stood for over a decade."
"Kỷ lục vô địch cũ đã tồn tại hơn một thập kỷ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | champion | nhà vô địch |
| Verb | champion | bênh vực, ủng hộ (một chính sách, một người) |
| Noun | championship | chức vô địch, giải vô địch |
| Noun | record | kỷ lục, hồ sơ, bản ghi âm |
| Verb | record | ghi lại, thu âm, ghi danh |
| Noun | recorder | máy ghi âm, người ghi chép |
| Adjective | record-breaking | phá kỷ lục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ thành tích cao nhất từng được ghi nhận trong một giải đấu hoặc cuộc thi vô địch. Nó nhấn mạnh sự vượt trội và khó phá vỡ của thành tích đó. Khác với 'world record' (kỷ lục thế giới) vốn mang tính toàn cầu, 'championship record' chỉ giới hạn trong phạm vi giải đấu.
Prepositions
'in' thường được sử dụng để chỉ rõ giải đấu mà kỷ lục được thiết lập. Ví dụ: 'He set a new championship record in the 100-meter sprint.' (Anh ấy đã lập kỷ lục vô địch mới ở cự ly chạy 100 mét.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
hold the championship record (nắm giữ kỷ lục vô địch)
-
set a new championship record (thiết lập một kỷ lục vô địch mới)
-
break the championship record (phá vỡ kỷ lục vô địch)
-
defend a championship record (bảo vệ thành tích vô địch)
-
impressive championship record (thành tích vô địch ấn tượng)
-
unbeaten championship record (thành tích vô địch bất bại)
-
flawless championship record (thành tích vô địch hoàn hảo (không tì vết))
-
outstanding championship record (thành tích vô địch xuất sắc)
-
a championship record of 20 wins and 0 losses (một thành tích vô địch gồm 20 trận thắng và 0 trận thua)
-
known for his championship record (nổi tiếng vì thành tích vô địch của anh ấy)
Idioms
-
a championship record that speaks for itself
Thành tích vô địch đã quá rõ ràng và ấn tượng, không cần phải giải thích hay ca ngợi thêm.
"You don't need to tell me how good he is; his championship record speaks for itself."
(Bạn không cần phải nói với tôi anh ấy giỏi thế nào đâu; thành tích vô địch của anh ấy đã tự nói lên tất cả.)
-
to put one's championship record on the line
Mạo hiểm thành tích/danh tiếng vô địch của mình trong một cuộc thi hay thử thách.
"The veteran boxer is putting his undefeated championship record on the line against the young challenger."
(Võ sĩ kỳ cựu đang đặt cược thành tích vô địch bất bại của mình khi đối đầu với kẻ thách thức trẻ tuổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
championship record
Danh từKỷ lục tốt nhất từng đạt được trong một sự kiện vô địch.
"She broke the championship record with a time of 2:05."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "championship record".
