tournament record
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The best or most remarkable performance achieved in a tournament, typically representing the highest score, fastest time, or most significant achievement.
Vietnamese Meaning
Thành tích tốt nhất hoặc đáng chú ý nhất đạt được trong một giải đấu, thường đại diện cho điểm số cao nhất, thời gian nhanh nhất hoặc thành tựu quan trọng nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He broke the tournament record with a score of 65."
"Anh ấy đã phá kỷ lục giải đấu với số điểm 65."
-
"The gymnast set a new tournament record on the uneven bars."
"Vận động viên thể dục dụng cụ đã lập một kỷ lục giải đấu mới trên xà lệch."
-
"The previous tournament record had stood for over ten years."
"Kỷ lục giải đấu trước đó đã tồn tại hơn mười năm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tournament | giải đấu, cuộc thi đấu |
| Noun | record | kỷ lục, thành tích, bản ghi chép, hồ sơ |
| Verb | record | ghi lại, ghi chép, lập kỷ lục |
| Noun | recorder | máy ghi âm, người ghi chép |
| Adjective | recorded | đã được ghi lại, đã được thu âm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một thành tích đặc biệt xuất sắc, một cột mốc quan trọng hoặc kỷ lục mới được thiết lập trong khuôn khổ một giải đấu. Nó nhấn mạnh sự vượt trội so với những người khác hoặc so với các kết quả trước đó. Phân biệt với 'personal best' (thành tích cá nhân tốt nhất) vì 'tournament record' chỉ xét trong bối cảnh giải đấu.
Prepositions
'+in+': thường dùng khi nói về kỷ lục trong một giải đấu cụ thể (ví dụ: 'broke the tournament record in the US Open'). '+at+': ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ địa điểm diễn ra giải đấu ('set a tournament record at Wimbledon').
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong tournament record (thành tích thi đấu mạnh mẽ)
-
impressive impressive tournament record (thành tích thi đấu ấn tượng)
-
unbeaten unbeaten tournament record (thành tích thi đấu bất bại)
-
career career tournament record (thành tích thi đấu trong suốt sự nghiệp)
-
hold hold a tournament record (nắm giữ một kỷ lục giải đấu)
-
improve improve one's tournament record (cải thiện thành tích thi đấu của mình)
-
break break a tournament record (phá vỡ một kỷ lục giải đấu)
-
boast boast an excellent tournament record (tự hào về một thành tích thi đấu xuất sắc)
-
player's player's tournament record (thành tích thi đấu giải của cầu thủ)
-
team's team's tournament record (thành tích thi đấu giải của đội)
Idioms
-
set a new tournament record
lập một kỷ lục giải đấu mới (đạt được một thành tích chưa từng có trong giải đó)
"The athlete managed to set a new tournament record for the fastest sprint."
(Vận động viên đó đã lập kỷ lục giải đấu mới cho nội dung chạy nước rút nhanh nhất.)
-
break a tournament record
phá vỡ kỷ lục giải đấu (vượt qua một thành tích đã được thiết lập trước đó)
"She's determined to break her own tournament record next season."
(Cô ấy quyết tâm phá kỷ lục giải đấu của chính mình vào mùa giải tới.)
-
maintain an unbeaten tournament record
duy trì thành tích thi đấu bất bại trong giải đấu
"The team successfully maintained an unbeaten tournament record throughout the entire season."
(Đội đã thành công duy trì thành tích thi đấu bất bại trong suốt mùa giải.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tournament record
Danh từThành tích tốt nhất hoặc đáng chú ý nhất đạt được trong một giải đấu, thường đại diện cho điểm số cao nhất, thời gian nhanh nhất hoặc thành tựu quan trọng nhất.
"He broke the tournament record with a score of 65."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should break the tournament record if he practices hard enough. |
Anh ấy nên phá kỷ lục giải đấu nếu anh ấy luyện tập đủ chăm chỉ. |
| Phủ định | She might not beat the current tournament record this year. |
Cô ấy có lẽ sẽ không phá được kỷ lục giải đấu hiện tại trong năm nay. |
| Nghi vấn | Could they possibly tie the tournament record? |
Liệu họ có thể hòa kỷ lục giải đấu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tournament record".
