(Top Banner Ad)
tournament record
B2
Danh từ B2 Thể thao

tournament record

UK: /ˈtʊənəmənt ˈrekɔːd/ • US: /ˈtʊrnəmənt ˈrekərd/

Nghĩa tiếng Việt

kỷ lục giải đấu thành tích tốt nhất giải đấu kỷ lục của giải đấu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The best or most remarkable performance achieved in a tournament, typically representing the highest score, fastest time, or most significant achievement.

Vietnamese Meaning

Thành tích tốt nhất hoặc đáng chú ý nhất đạt được trong một giải đấu, thường đại diện cho điểm số cao nhất, thời gian nhanh nhất hoặc thành tựu quan trọng nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He broke the tournament record with a score of 65."

    "Anh ấy đã phá kỷ lục giải đấu với số điểm 65."

  • "The gymnast set a new tournament record on the uneven bars."

    "Vận động viên thể dục dụng cụ đã lập một kỷ lục giải đấu mới trên xà lệch."

  • "The previous tournament record had stood for over ten years."

    "Kỷ lục giải đấu trước đó đã tồn tại hơn mười năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tournament giải đấu, cuộc thi đấu
Noun record kỷ lục, thành tích, bản ghi chép, hồ sơ
Verb record ghi lại, ghi chép, lập kỷ lục
Noun recorder máy ghi âm, người ghi chép
Adjective recorded đã được ghi lại, đã được thu âm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

English
tournament record

Nguồn gốc 'Tournament'

'Tournament' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'torneiement', dùng để chỉ các cuộc thi đấu, đặc biệt là giữa các hiệp sĩ thời Trung cổ, với những trận đấu giáo mác hay đấu kiếm để rèn luyện kỹ năng chiến đấu. Nó mang ý nghĩa về sự tranh tài, thi đấu.

Nguồn gốc 'Record'

Từ 'record' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'recordari', nghĩa là 'nhớ lại, ghi nhớ'. Sau đó, nó phát triển thành 'record' trong tiếng Anh cổ và tiếng Pháp cổ với nghĩa 'ghi chép lại' hoặc 'tài liệu chính thức'. Đến nay, nó còn có nghĩa là 'kỷ lục' hay 'thành tích'.

Sự kết hợp

Cụm từ 'tournament record' là một kết hợp trong tiếng Anh hiện đại, ghép nghĩa của 'tournament' (giải đấu) và 'record' (kỷ lục/thành tích/lịch sử). Nó mô tả tổng thể các thành tích, kết quả, hoặc lịch sử thi đấu của một người chơi, đội tuyển hay vận động viên trong các giải đấu cụ thể hoặc trong suốt sự nghiệp của họ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một thành tích đặc biệt xuất sắc, một cột mốc quan trọng hoặc kỷ lục mới được thiết lập trong khuôn khổ một giải đấu. Nó nhấn mạnh sự vượt trội so với những người khác hoặc so với các kết quả trước đó. Phân biệt với 'personal best' (thành tích cá nhân tốt nhất) vì 'tournament record' chỉ xét trong bối cảnh giải đấu.

Prepositions

in at

'+in+': thường dùng khi nói về kỷ lục trong một giải đấu cụ thể (ví dụ: 'broke the tournament record in the US Open'). '+at+': ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ địa điểm diễn ra giải đấu ('set a tournament record at Wimbledon').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + tournament record
  • strong strong tournament record
    (thành tích thi đấu mạnh mẽ)
  • impressive impressive tournament record
    (thành tích thi đấu ấn tượng)
  • unbeaten unbeaten tournament record
    (thành tích thi đấu bất bại)
  • career career tournament record
    (thành tích thi đấu trong suốt sự nghiệp)
Động từ + tournament record
  • hold hold a tournament record
    (nắm giữ một kỷ lục giải đấu)
  • improve improve one's tournament record
    (cải thiện thành tích thi đấu của mình)
  • break break a tournament record
    (phá vỡ một kỷ lục giải đấu)
  • boast boast an excellent tournament record
    (tự hào về một thành tích thi đấu xuất sắc)
Danh từ sở hữu + tournament record
  • player's player's tournament record
    (thành tích thi đấu giải của cầu thủ)
  • team's team's tournament record
    (thành tích thi đấu giải của đội)

Idioms

  • set a new tournament record

    lập một kỷ lục giải đấu mới (đạt được một thành tích chưa từng có trong giải đó)

    "The athlete managed to set a new tournament record for the fastest sprint."

    (Vận động viên đó đã lập kỷ lục giải đấu mới cho nội dung chạy nước rút nhanh nhất.)

  • break a tournament record

    phá vỡ kỷ lục giải đấu (vượt qua một thành tích đã được thiết lập trước đó)

    "She's determined to break her own tournament record next season."

    (Cô ấy quyết tâm phá kỷ lục giải đấu của chính mình vào mùa giải tới.)

  • maintain an unbeaten tournament record

    duy trì thành tích thi đấu bất bại trong giải đấu

    "The team successfully maintained an unbeaten tournament record throughout the entire season."

    (Đội đã thành công duy trì thành tích thi đấu bất bại trong suốt mùa giải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tournament record

Danh từ
Lật mặt

Thành tích tốt nhất hoặc đáng chú ý nhất đạt được trong một giải đấu, thường đại diện cho điểm số cao nhất, thời gian nhanh nhất hoặc thành tựu quan trọng nhất.

"He broke the tournament record with a score of 65."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should break the tournament record if he practices hard enough.
Anh ấy nên phá kỷ lục giải đấu nếu anh ấy luyện tập đủ chăm chỉ.
Phủ định
She might not beat the current tournament record this year.
Cô ấy có lẽ sẽ không phá được kỷ lục giải đấu hiện tại trong năm nay.
Nghi vấn
Could they possibly tie the tournament record?
Liệu họ có thể hòa kỷ lục giải đấu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tournament record".

Ý nghĩa của Kỷ lục trong Thể thao

Trong văn hóa thể thao phương Tây, các kỷ lục nói chung, và 'tournament record' nói riêng, là thước đo quan trọng cho sự xuất sắc, sự cống hiến và khả năng vượt trội của vận động viên. Chúng không chỉ là những con số mà còn đại diện cho những khoảnh khắc lịch sử, những thành tựu vĩ đại mà các vận động viên và đội bóng đã đạt được, tạo nên di sản cho thế hệ sau.

Xây dựng Danh tiếng và Di sản

Một 'tournament record' ấn tượng có thể nâng tầm sự nghiệp của một vận động viên hoặc một đội, giúp họ được công nhận, tôn vinh và trở thành huyền thoại. Các kỷ lục này thường được ghi nhớ và nhắc đến trong suốt lịch sử thể thao, là yếu tố then chốt định hình danh tiếng và di sản của một cá nhân hay tập thể trong cộng đồng.