(Top Banner Ad)
best performance
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

best performance

UK: /ˌbɛst pəˈfɔːməns/ • US: /ˌbɛst pərˈfɔrməns/

Nghĩa tiếng Việt

màn trình diễn tốt nhất thành tích tốt nhất kết quả tốt nhất sự thể hiện tốt nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most successful or impressive achievement or execution of a task, activity, or role.

Vietnamese Meaning

Màn trình diễn, thành tích hoặc sự thực hiện thành công hoặc ấn tượng nhất của một nhiệm vụ, hoạt động hoặc vai trò.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her best performance was in the final scene of the play."

    "Màn trình diễn xuất sắc nhất của cô ấy là ở cảnh cuối của vở kịch."

  • "The athlete gave his best performance at the Olympics."

    "Vận động viên đã thể hiện màn trình diễn tốt nhất của mình tại Thế vận hội."

  • "The company reported its best performance in the last quarter."

    "Công ty đã báo cáo kết quả hoạt động tốt nhất trong quý vừa qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perform trình diễn, biểu diễn; thực hiện, thi hành
Noun performance sự trình diễn, buổi biểu diễn; hiệu suất, thành tích
Noun (person) performer người biểu diễn, nghệ sĩ trình diễn
Adjective performative mang tính trình diễn, biểu diễn; có chức năng ngôn hành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰed- ('good')
Proto-Germanic
*batistaz ('best')
Old English
betest / best
Latin
performāre ('to form thoroughly')
Old French
parformer ('to carry out')
Middle English
performen -> performance

Nguồn gốc của 'Best'

Từ 'best' là dạng so sánh nhất của 'good' (tốt). Nó có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'betest', mang ý nghĩa là 'tốt nhất, xuất sắc nhất'. Gốc rễ sâu xa hơn của nó trong các ngôn ngữ cổ có nghĩa là 'có lợi, thuận lợi', nhấn mạnh ý tưởng về điều gì đó mang lại lợi ích tối đa.

Nguồn gốc của 'Performance'

Từ 'performance' bắt nguồn từ tiếng Latin 'performāre', có nghĩa là 'tạo hình một cách trọn vẹn' hoặc 'hoàn thành triệt để'. Ban đầu nó chỉ việc hoàn thành một nhiệm vụ, sau đó phát triển thêm ý nghĩa về việc trình bày một kỹ năng hoặc tác phẩm nghệ thuật trước khán giả.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một kết quả xuất sắc, vượt trội so với các kết quả khác. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau như nghệ thuật, thể thao, kinh doanh, học tập,... Sự khác biệt với 'good performance' là 'best performance' thể hiện sự vượt trội hơn hẳn, đạt đến mức cao nhất.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' khi nói về lĩnh vực hoặc bối cảnh mà màn trình diễn diễn ra (ví dụ: 'best performance in a play'). Sử dụng 'of' khi muốn chỉ ra đối tượng hoặc nhóm mà màn trình diễn là tốt nhất (ví dụ: 'best performance of his career').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + best performance
  • give your best performance
    (cống hiến màn trình diễn tốt nhất của bạn)
  • deliver a best performance
    (mang đến một màn trình diễn/hiệu suất tốt nhất)
  • achieve his best performance
    (đạt được thành tích tốt nhất của anh ấy)
  • put on their best performance
    (thể hiện màn trình diễn xuất sắc nhất của họ)
Adjective + best performance
  • her best performance
    (màn trình diễn/thành tích tốt nhất của cô ấy)
  • a career best performance
    (màn trình diễn/thành tích tốt nhất trong sự nghiệp)
  • an award-winning best performance
    (màn trình diễn xuất sắc đoạt giải thưởng)
Noun + for/of + best performance
  • award for best performance
    (giải thưởng cho màn trình diễn xuất sắc nhất)
  • a record of best performance
    (một kỷ lục về thành tích tốt nhất)
  • a nomination for best performance
    (một đề cử cho màn trình diễn xuất sắc nhất)

Idioms

  • pull out all the stops

    dốc toàn lực, làm hết sức mình để đạt được điều gì đó (thường là để có màn trình diễn tốt nhất).

    "The cast pulled out all the stops to ensure the opening night was a best performance."

    (Dàn diễn viên đã dốc toàn lực để đảm bảo đêm khai mạc là một màn trình diễn xuất sắc nhất.)

  • steal the show

    chiếm trọn sân khấu, trở thành tâm điểm chú ý nhờ màn trình diễn quá xuất sắc.

    "Although she was a supporting actress, she completely stole the show with her best performance."

    (Dù chỉ là diễn viên phụ, cô ấy đã hoàn toàn chiếm trọn sân khấu với màn trình diễn đỉnh cao của mình.)

  • give it your best shot

    cố gắng hết sức mình, nỗ lực tối đa.

    "I know the competition is tough, but just give it your best shot and aim for your best performance."

    (Tôi biết cuộc thi rất khó khăn, nhưng hãy cứ cố gắng hết sức và nhắm đến thành tích tốt nhất của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

best performance

Danh từ
Lật mặt

Màn trình diễn, thành tích hoặc sự thực hiện thành công hoặc ấn tượng nhất của một nhiệm vụ, hoạt động hoặc vai trò.

"Her best performance was in the final scene of the play."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "best performance".

Văn hóa trao giải: Tôn vinh 'Màn trình diễn xuất sắc nhất'

Ở các nước phương Tây, việc tôn vinh 'màn trình diễn xuất sắc nhất' (best performance) là một phần quan trọng trong ngành giải trí. Các lễ trao giải danh giá như Oscar (điện ảnh), Grammy (âm nhạc), và Tony (sân khấu) được tổ chức hàng năm để vinh danh những cá nhân và tác phẩm có thành tựu vượt trội, tạo ra động lực lớn cho các nghệ sĩ.

'Nhân viên của Tháng' và Hiệu suất công việc

Trong môi trường công sở ở phương Tây, khái niệm 'Employee of the Month' rất phổ biến. Đây là một hình thức công nhận và khen thưởng nhân viên có hiệu suất làm việc tốt nhất (best performance) trong tháng. Điều này không chỉ là một phần thưởng mà còn là cách để khuyến khích sự cạnh tranh lành mạnh và thúc đẩy văn hóa làm việc hiệu quả.