(Top Banner Ad)
worst performance
B2
Noun Phrase B2 General

worst performance

UK: /wɜːst pəˈfɔːməns/ • US: /wɜːrst pərˈfɔːrməns/

Nghĩa tiếng Việt

màn trình diễn tệ nhất hiệu suất tồi tệ nhất thành tích kém nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The poorest or most unacceptable level of achievement or execution in a given task, activity, or competition.

Vietnamese Meaning

Mức độ thành tích hoặc thực hiện kém nhất hoặc không thể chấp nhận được trong một nhiệm vụ, hoạt động hoặc cuộc thi nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team's worst performance of the season led to their elimination from the tournament."

    "Màn trình diễn tệ nhất mùa giải của đội đã dẫn đến việc họ bị loại khỏi giải đấu."

  • "The company reported its worst performance in a decade due to the economic recession."

    "Công ty báo cáo kết quả hoạt động tồi tệ nhất trong một thập kỷ do suy thoái kinh tế."

  • "His worst performance came during the final round, costing him the championship."

    "Màn trình diễn tồi tệ nhất của anh ấy đến trong vòng chung kết, khiến anh ấy mất chức vô địch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bad tệ, xấu, không tốt
Adjective worse tệ hơn, tồi tệ hơn (so sánh hơn)
Verb worsen làm tệ hơn, trở nên tệ hơn
Adverb badly một cách tệ hại, tồi tệ
Verb perform thực hiện, biểu diễn, trình diễn
Noun performer người biểu diễn, người thực hiện
Noun performance sự thể hiện, màn trình diễn, hiệu suất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wers-
Proto-Germanic
*wirsaz
Old English
wiers(t), wyrrest (for 'worst')
Latin
performare (for 'perform')
Old French
performer (for 'perform')
Old French
performance (for 'performance')
English
worst performance

Nguồn gốc của 'Worst'

Từ 'worst' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ 'wyrrest', mang ý nghĩa 'tệ nhất' hoặc 'tồi tệ nhất'. Nó là dạng so sánh nhất của 'bad' và đã được sử dụng theo cách này trong tiếng Anh hàng trăm năm, bắt nguồn từ gốc Proto-Germanic và thậm chí xa hơn là Proto-Indo-European, cho thấy ý niệm về sự 'tồi tệ nhất' đã tồn tại từ rất lâu.

Nguồn gốc của 'Performance'

Từ 'performance' xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 15, mượn từ tiếng Pháp cổ 'performance', có nghĩa là 'sự hoàn thành' hoặc 'sự thực hiện'. Gốc từ này lại xuất phát từ động từ Latin 'performare', có nghĩa là 'tạo hình' hoặc 'hoàn thành một nhiệm vụ'. Nó nhấn mạnh hành động hoàn thành một việc gì đó hoặc cách một người thực hiện một nhiệm vụ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự thất bại hoàn toàn hoặc kết quả tồi tệ nhất so với mong đợi hoặc các kết quả trước đó. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực và nhấn mạnh sự kém cỏi.

Prepositions

in of

‘In’ được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh mà màn trình diễn diễn ra (ví dụ: 'worst performance in the company's history'). ‘Of’ thường dùng để so sánh với các màn trình diễn khác (ví dụ: 'worst performance of the season').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + worst performance
  • truly truly worst performance
    (màn trình diễn thực sự tệ nhất)
  • absolutely absolutely worst performance
    (màn trình diễn hoàn toàn tệ nhất)
  • utterly utterly worst performance
    (màn trình diễn cực kỳ tệ hại)
Verb + worst performance
  • give give the worst performance
    (thể hiện màn trình diễn tệ nhất)
  • deliver deliver the worst performance
    (mang đến màn trình diễn tệ nhất)
  • put in put in their worst performance
    (thực hiện màn trình diễn tệ nhất của họ)
  • record record the worst performance
    (ghi nhận màn trình diễn tệ nhất)
Preposition + worst performance
  • in in their worst performance
    (trong màn trình diễn tệ nhất của họ)
  • after after their worst performance
    (sau màn trình diễn tệ nhất của họ)

Idioms

  • put in their worst performance ever

    thể hiện màn trình diễn tệ nhất từ trước đến nay

    "The team put in their worst performance ever in the final match, losing 5-0."

    (Đội bóng đã thể hiện màn trình diễn tệ nhất từ trước đến nay trong trận chung kết, thua 5-0.)

  • a career-worst performance

    màn trình diễn tệ nhất trong sự nghiệp

    "The actor delivered a career-worst performance, which was widely panned by critics."

    (Nam diễn viên đã có một màn trình diễn tệ nhất sự nghiệp, bị giới phê bình chỉ trích nặng nề.)

  • hit rock bottom with their worst performance

    chạm đáy với màn trình diễn tệ nhất của họ

    "After hitting rock bottom with their worst performance, the company vowed to make significant changes."

    (Sau khi chạm đáy với màn trình diễn tệ nhất, công ty đã cam kết thực hiện những thay đổi đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

worst performance

Noun Phrase
Lật mặt

Mức độ thành tích hoặc thực hiện kém nhất hoặc không thể chấp nhận được trong một nhiệm vụ, hoạt động hoặc cuộc thi nhất định.

"The team's worst performance of the season led to their elimination from the tournament."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Giving his worst performance disappointed the entire team.
Việc đưa ra màn trình diễn tệ nhất của anh ấy đã làm cả đội thất vọng.
Phủ định
Avoiding your worst performance is crucial for career advancement.
Tránh thể hiện màn trình diễn tệ nhất là rất quan trọng cho sự thăng tiến trong sự nghiệp.
Nghi vấn
Is accepting his worst performance something he can learn from?
Liệu việc chấp nhận màn trình diễn tệ nhất của anh ấy có phải là điều anh ấy có thể học hỏi từ đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worst performance".

Văn hóa thể thao và sự phục hồi

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao và các cuộc thi, 'worst performance' thường được nhìn nhận không chỉ là một thất bại mà còn là một cơ hội để học hỏi và phục hồi. Các vận động viên và đội nhóm thường được kỳ vọng sẽ 'bật lại' (bounce back) sau những màn trình diễn kém cỏi, cho thấy sự kiên cường và tinh thần cải thiện.

Tư duy phát triển (Growth Mindset)

Trong nhiều môi trường học thuật và chuyên nghiệp, khái niệm về 'worst performance' được liên hệ với 'Tư duy phát triển' (Growth Mindset). Thay vì xem đó là dấu hiệu của sự thiếu năng lực, nó được coi là một phần tất yếu của quá trình học tập và phát triển. Việc phân tích những gì đã sai và tìm cách cải thiện là chìa khóa để tiến bộ.