(Top Banner Ad)
to chance
B2
Động từ (Nội động từ hoặc Ngoại động từ) B2 Tổng quát

to chance

UK: /tʃɑːns/ • US: /tʃæns/

Nghĩa tiếng Việt

tình cờ ngẫu nhiên mạo hiểm thử vận may
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To do something by accident or without planning to.

Vietnamese Meaning

Làm điều gì đó một cách tình cờ hoặc không có kế hoạch trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I chanced upon an interesting book in the bookstore."

    "Tôi tình cờ thấy một cuốn sách thú vị trong hiệu sách."

  • "If you chance to see him, tell him I said hello."

    "Nếu bạn tình cờ gặp anh ấy, hãy nói với anh ấy là tôi gửi lời chào."

  • "I decided to chance my luck at the casino."

    "Tôi quyết định thử vận may của mình tại sòng bạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chance Cơ hội, may rủi
Adjective chancy Bấp bênh, rủi ro
Adverb by chance Tình cờ, ngẫu nhiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
cheance
Late Latin
cadentia
Latin
cadere (to fall)
English
chance

Nguồn gốc của 'Chance'

Từ 'chance' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'cheance', có nghĩa là 'sự kiện' hoặc 'điều xảy ra'. Nó liên quan đến tiếng Latin 'cadentia', xuất phát từ 'cadere' có nghĩa là 'rơi'. Ban đầu, nó ám chỉ điều gì đó xảy ra một cách ngẫu nhiên, như thể 'rơi' vào số phận của bạn.

Usage Note

Khi được sử dụng như một động từ, 'to chance' thường mang nghĩa là 'tình cờ xảy ra' hoặc 'mạo hiểm làm điều gì đó'. Nó thường đi kèm với 'upon' hoặc 'on' khi có một đối tượng rõ ràng. Sự khác biệt nằm ở mức độ chủ động và rủi ro. Ví dụ, 'I chanced upon an old friend' ngụ ý một cuộc gặp gỡ bất ngờ và vui vẻ, trong khi 'I'll chance it' lại mang ý nghĩa mạo hiểm.
Trong ngữ cảnh này, 'to chance' nhấn mạnh vào tính chất ngẫu nhiên của một sự kiện. Nó ít được sử dụng hơn so với các từ đồng nghĩa như 'happen' hoặc 'occur', và thường mang tính văn chương hơn. Nó diễn tả một điều gì đó xảy ra không có chủ đích.

Prepositions

upon on

'Chance upon/on' được sử dụng khi bạn tìm thấy hoặc gặp ai/cái gì đó một cách tình cờ. 'Chance' không đi kèm giới từ khi mang nghĩa 'mạo hiểm'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + to chance
  • risk to risk to chance
    (liều lĩnh)
  • leave leave to chance
    (phó mặc cho số phận)
Adjective + to chance
  • slim a slim chance to chance
    (cơ hội mong manh)
  • good a good chance to chance
    (cơ hội tốt)

Idioms

  • take a chance

    mạo hiểm, thử vận may

    "I decided to take a chance and apply for the job."

    (Tôi quyết định mạo hiểm và nộp đơn xin việc.)

  • by any chance

    tình cờ, liệu có phải

    "Are you by any chance related to the Smiths?"

    (Liệu bạn có tình cờ liên quan đến gia đình Smith không?)

  • not a chance

    không đời nào, không thể nào

    "Can I borrow your car? Not a chance!"

    (Tôi có thể mượn xe của bạn không? Không đời nào!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to chance

Động từ (Nội động từ hoặc Ngoại động từ)
Lật mặt

Làm điều gì đó một cách tình cờ hoặc không có kế hoạch trước.

"I chanced upon an interesting book in the bookstore."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He chanced to meet her at the library, didn't he?
Anh ấy tình cờ gặp cô ấy ở thư viện, phải không?
Phủ định
They don't chance upon good opportunities very often, do they?
Họ không thường xuyên có cơ hội tốt, phải không?
Nghi vấn
They wouldn't chance losing everything, would they?
Họ sẽ không mạo hiểm mất tất cả, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to chance".

Luck and Superstition

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, người ta tin vào may mắn và xui xẻo. Những biểu tượng như cỏ ba lá, móng ngựa được coi là mang lại may mắn, trong khi những thứ như mèo đen hoặc đi dưới thang bị coi là xui xẻo. Điều này ảnh hưởng đến cách mọi người 'to chance' các cơ hội và rủi ro.