to chance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To do something by accident or without planning to.
Vietnamese Meaning
Làm điều gì đó một cách tình cờ hoặc không có kế hoạch trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I chanced upon an interesting book in the bookstore."
"Tôi tình cờ thấy một cuốn sách thú vị trong hiệu sách."
-
"If you chance to see him, tell him I said hello."
"Nếu bạn tình cờ gặp anh ấy, hãy nói với anh ấy là tôi gửi lời chào."
-
"I decided to chance my luck at the casino."
"Tôi quyết định thử vận may của mình tại sòng bạc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi được sử dụng như một động từ, 'to chance' thường mang nghĩa là 'tình cờ xảy ra' hoặc 'mạo hiểm làm điều gì đó'. Nó thường đi kèm với 'upon' hoặc 'on' khi có một đối tượng rõ ràng. Sự khác biệt nằm ở mức độ chủ động và rủi ro. Ví dụ, 'I chanced upon an old friend' ngụ ý một cuộc gặp gỡ bất ngờ và vui vẻ, trong khi 'I'll chance it' lại mang ý nghĩa mạo hiểm.
Trong ngữ cảnh này, 'to chance' nhấn mạnh vào tính chất ngẫu nhiên của một sự kiện. Nó ít được sử dụng hơn so với các từ đồng nghĩa như 'happen' hoặc 'occur', và thường mang tính văn chương hơn. Nó diễn tả một điều gì đó xảy ra không có chủ đích.
Prepositions
'Chance upon/on' được sử dụng khi bạn tìm thấy hoặc gặp ai/cái gì đó một cách tình cờ. 'Chance' không đi kèm giới từ khi mang nghĩa 'mạo hiểm'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
risk to risk to chance (liều lĩnh)
-
leave leave to chance (phó mặc cho số phận)
-
slim a slim chance to chance (cơ hội mong manh)
-
good a good chance to chance (cơ hội tốt)
Idioms
-
take a chance
mạo hiểm, thử vận may
"I decided to take a chance and apply for the job."
(Tôi quyết định mạo hiểm và nộp đơn xin việc.)
-
by any chance
tình cờ, liệu có phải
"Are you by any chance related to the Smiths?"
(Liệu bạn có tình cờ liên quan đến gia đình Smith không?)
-
not a chance
không đời nào, không thể nào
"Can I borrow your car? Not a chance!"
(Tôi có thể mượn xe của bạn không? Không đời nào!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to chance
Động từ (Nội động từ hoặc Ngoại động từ)Làm điều gì đó một cách tình cờ hoặc không có kế hoạch trước.
"I chanced upon an interesting book in the bookstore."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He chanced to meet her at the library, didn't he? |
Anh ấy tình cờ gặp cô ấy ở thư viện, phải không? |
| Phủ định | They don't chance upon good opportunities very often, do they? |
Họ không thường xuyên có cơ hội tốt, phải không? |
| Nghi vấn | They wouldn't chance losing everything, would they? |
Họ sẽ không mạo hiểm mất tất cả, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to chance".
