(Top Banner Ad)
attitude adjustment
B2
Noun B2 Tâm lý học, Giao tiếp

attitude adjustment

UK: /ˈætɪˌtjuːd əˈdʒʌstmənt/ • US: /ˈætɪˌtud əˈdʒʌstmənt/

Nghĩa tiếng Việt

điều chỉnh thái độ thay đổi thái độ chỉnh đốn thái độ thay đổi cách suy nghĩ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A change in someone's way of thinking or feeling about something, often to become more positive or accepting.

Vietnamese Meaning

Sự điều chỉnh thái độ; sự thay đổi trong cách suy nghĩ hoặc cảm nhận của ai đó về điều gì đó, thường là để trở nên tích cực hoặc chấp nhận hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After failing the exam, he realized he needed an attitude adjustment to succeed in the course."

    "Sau khi trượt kỳ thi, anh ấy nhận ra mình cần điều chỉnh thái độ để thành công trong khóa học."

  • "The company implemented a new policy requiring employees to undergo an attitude adjustment training."

    "Công ty đã thực hiện một chính sách mới yêu cầu nhân viên tham gia một khóa đào tạo điều chỉnh thái độ."

  • "He had an attitude adjustment after his coach spoke to him about his poor sportsmanship."

    "Anh ấy đã có một sự điều chỉnh thái độ sau khi huấn luyện viên nói chuyện với anh ấy về tinh thần thể thao kém của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adjust điều chỉnh, sửa lại cho đúng
Noun adjustment sự điều chỉnh
Adjective adjustable có thể điều chỉnh được
Verb readjust điều chỉnh lại
Adjective attitudinal (thuộc) về thái độ, quan điểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aptitudo (fitness) / adiuxtare (to bring together)
Italian / Old French
attitudine (posture) / ajoster (to join)
Modern French
attitude / ajuster
Modern English
attitude adjustment

Từ Dáng Vẻ Nghệ Thuật đến Thái Độ Tinh Thần

Từ 'attitude' ban đầu bắt nguồn từ tiếng Latin 'aptus', nghĩa là 'phù hợp' hoặc 'thích hợp'. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Ý 'attitudine', một thuật ngữ dùng trong nghệ thuật để mô tả tư thế hoặc dáng vẻ của một nhân vật trong tranh hoặc tượng. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã chuyển từ tư thế vật lý sang 'tư thế tinh thần', tức là thái độ hoặc cách nhìn nhận của một người.

Một Cụm Từ Hiện Đại Mang Tính Răn Đe

Cụm từ 'attitude adjustment' là một sáng tạo tương đối mới, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ vào giữa thế kỷ 20. Nó thường mang hàm ý về một sự can thiệp mạnh mẽ để sửa đổi thái độ tiêu cực của ai đó, đôi khi bằng cách trừng phạt hoặc một cuộc nói chuyện thẳng thắn. Nó cũng được dùng một cách hài hước để chỉ việc uống một ly rượu để thư giãn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó cần thay đổi cách họ nhìn nhận một tình huống hoặc một người nào đó. Nó ngụ ý rằng thái độ ban đầu là tiêu cực, không phù hợp hoặc không hiệu quả. Không giống như một sự thay đổi thái độ đơn thuần (attitude change), 'attitude adjustment' gợi ý một nỗ lực có ý thức để thay đổi, thường là vì lợi ích của bản thân hoặc người khác. Nó có thể liên quan đến việc thay đổi quan điểm, giảm bớt sự tiêu cực, hoặc trở nên linh hoạt hơn.

Prepositions

in to

Khi sử dụng 'in', nó thường ám chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể của cuộc sống mà thái độ cần được điều chỉnh (ví dụ: an attitude adjustment in the workplace). Khi sử dụng 'to', nó thường hướng đến đối tượng hoặc tình huống mà thái độ đang được điều chỉnh (ví dụ: an attitude adjustment to the new management).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + attitude adjustment
  • need an attitude adjustment
    (cần phải chấn chỉnh lại thái độ)
  • give someone an attitude adjustment
    (dạy cho ai đó một bài học (để thay đổi thái độ))
  • get an attitude adjustment
    (bị chấn chỉnh thái độ, nhận một bài học)
  • require an attitude adjustment
    (đòi hỏi một sự thay đổi thái độ)
Adjective + attitude adjustment
  • a major attitude adjustment
    (một sự thay đổi thái độ lớn/quan trọng)
  • a serious attitude adjustment
    (một sự chấn chỉnh thái độ nghiêm túc)
  • a complete attitude adjustment
    (một sự thay đổi thái độ hoàn toàn)
  • a necessary attitude adjustment
    (một sự điều chỉnh thái độ cần thiết)

Idioms

  • an attitude adjustment

    (Nói đùa/tiếng lóng) một ly đồ uống có cồn giúp thư giãn, cải thiện tâm trạng.

    "It's been a tough week. I think I need a little attitude adjustment."

    (Tuần này vất vả quá. Tôi nghĩ mình cần 'chỉnh lại thái độ' một chút.)

  • to give someone an attitude adjustment

    Can thiệp một cách mạnh mẽ (như trừng phạt, mắng mỏ) để buộc ai đó phải thay đổi thái độ tồi tệ của họ.

    "The coach gave the disrespectful player an attitude adjustment by making him run extra laps."

    (Huấn luyện viên đã 'chấn chỉnh thái độ' của cầu thủ vô lễ bằng cách bắt anh ta chạy thêm vài vòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attitude adjustment

Noun
Lật mặt

Sự điều chỉnh thái độ; sự thay đổi trong cách suy nghĩ hoặc cảm nhận của ai đó về điều gì đó, thường là để trở nên tích cực hoặc chấp nhận hơn.

"After failing the exam, he realized he needed an attitude adjustment to succeed in the course."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attitude adjustment".

Văn Hóa "Tough Love" (Yêu Thương Nghiêm Khắc)

Trong văn hóa Mỹ, cụm từ này thường gắn liền với khái niệm 'tough love'. Cha mẹ, người quản lý, hoặc sĩ quan quân đội có thể thực hiện một 'attitude adjustment' để áp đặt kỷ luật và sửa chữa hành vi tiêu cực. Điều này phản ánh một giá trị văn hóa về sự thẳng thắn và chủ động giải quyết vấn đề, thay vì né tránh đối đầu.

Giờ Xả Hơi (Happy Hour)

Việc dùng 'attitude adjustment' để chỉ một ly đồ uống có cồn rất phổ biến trong các tình huống xã giao thân mật. Nó thể hiện một cách hài hước về việc dùng đồ uống để rũ bỏ căng thẳng sau một ngày làm việc và 'điều chỉnh' tâm trạng trở nên vui vẻ, thoải mái hơn. Cụm từ này thường được nghe thấy trong các quán bar hoặc các buổi tụ tập bạn bè.