(Top Banner Ad)
changing factor
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

changing factor

UK: /ˈtʃeɪndʒɪŋ ˈfæktə/ • US: /ˈtʃeɪndʒɪŋ ˈfæktər/

Nghĩa tiếng Việt

yếu tố thay đổi nhân tố biến đổi yếu tố có tính biến động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A factor that is subject to change or causes change in a situation or outcome.

Vietnamese Meaning

Một yếu tố có thể thay đổi hoặc gây ra sự thay đổi trong một tình huống hoặc kết quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Economic conditions are a changing factor in business success."

    "Điều kiện kinh tế là một yếu tố thay đổi trong sự thành công của doanh nghiệp."

  • "Climate change is a significant changing factor affecting agricultural yields."

    "Biến đổi khí hậu là một yếu tố thay đổi quan trọng ảnh hưởng đến năng suất nông nghiệp."

  • "Technological advancements are a constantly changing factor in the modern workplace."

    "Tiến bộ công nghệ là một yếu tố liên tục thay đổi trong môi trường làm việc hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb change thay đổi, biến đổi
Noun change sự thay đổi, sự biến đổi
Adjective changeable có thể thay đổi, hay thay đổi, không ổn định
Adjective unchanged không thay đổi, giữ nguyên
Noun factor nhân tố, yếu tố

Synonyms

variable (biến số)fluctuating element (yếu tố dao động)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cambire ('to exchange') + factor ('maker, doer')
Old French
changier ('to change')
Middle English
changen + factor
Modern English
changing factor

Nguồn gốc của 'Change'

Từ 'change' (thay đổi) bắt nguồn từ từ Latin 'cambire', có nghĩa là 'trao đổi' hoặc 'đổi chác'. Ban đầu, nó chỉ được dùng trong bối cảnh giao thương, buôn bán. Dần dần, ý nghĩa của nó được mở rộng để chỉ mọi sự biến đổi, không chỉ trong thương mại.

Nguồn gốc của 'Factor'

Từ 'factor' (nhân tố) đến từ tiếng Latin 'factor', nghĩa là 'người tạo ra, người thực hiện' (từ gốc 'facere' - làm). Trong khoa học và toán học, nó được dùng để chỉ một thành phần góp phần tạo nên kết quả. Vì vậy, 'changing factor' có nghĩa là 'nhân tố tạo ra sự thay đổi'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh một yếu tố không ổn định hoặc có ảnh hưởng đến diễn biến của một sự kiện hoặc quá trình. Nó khác với 'constant factor' (yếu tố không đổi). 'Changing factor' có thể là nguyên nhân hoặc kết quả của sự thay đổi.

Prepositions

in for of

'in': Đề cập đến bối cảnh hoặc lĩnh vực mà yếu tố thay đổi hoạt động (ví dụ: 'a changing factor in the economy'). 'for': Đề cập đến mục đích hoặc đối tượng mà yếu tố thay đổi tác động đến (ví dụ: 'a changing factor for success'). 'of': Đề cập đến bản chất hoặc đặc điểm của yếu tố (ví dụ: 'the changing factor of consumer preferences').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + changing factor
  • key changing factor
    (nhân tố thay đổi then chốt)
  • significant changing factor
    (nhân tố thay đổi đáng kể)
  • crucial changing factor
    (nhân tố thay đổi mang tính quyết định)
  • major changing factor
    (nhân tố thay đổi chính)
Adverb + changing factor
  • constantly changing factor
    (nhân tố thay đổi liên tục)
  • rapidly changing factor
    (nhân tố thay đổi nhanh chóng)
Verb + changing factor
  • identify the changing factor
    (xác định nhân tố thay đổi)
  • consider the changing factor
    (xem xét nhân tố thay đổi)
  • adapt to a changing factor
    (thích ứng với một nhân tố thay đổi)

Idioms

  • The key changing factor

    Cụm từ này được dùng như một thành ngữ để nhấn mạnh yếu tố quan trọng nhất gây ra sự thay đổi trong một tình huống phức tạp.

    "The key changing factor in our company's growth was the adoption of new technology."

    (Nhân tố thay đổi then chốt trong sự phát triển của công ty chúng tôi là việc áp dụng công nghệ mới.)

  • A constantly changing factor

    Mô tả một yếu tố không ổn định, luôn biến động mà chúng ta phải tính đến hoặc đối mặt.

    "In the world of fashion, customer taste is a constantly changing factor that designers must predict."

    (Trong thế giới thời trang, thị hiếu của khách hàng là một nhân tố thay đổi liên tục mà các nhà thiết kế phải dự đoán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

changing factor

Danh từ
Lật mặt

Một yếu tố có thể thay đổi hoặc gây ra sự thay đổi trong một tình huống hoặc kết quả.

"Economic conditions are a changing factor in business success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will have identified the major changing factors in climate by 2050.
Các nhà khoa học sẽ xác định được các yếu tố thay đổi chính trong khí hậu vào năm 2050.
Phủ định
The government won't have addressed all the changing factors affecting the economy by the end of the year.
Chính phủ sẽ không giải quyết được tất cả các yếu tố thay đổi ảnh hưởng đến nền kinh tế vào cuối năm nay.
Nghi vấn
Will the new policy have accounted for all the changing factors in the market?
Liệu chính sách mới đã tính đến tất cả các yếu tố thay đổi trên thị trường chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "changing factor".

Thế giới VUCA

Trong kinh doanh và quân sự phương Tây, người ta thường nói về thế giới 'VUCA' (Volatility - Biến động, Uncertainty - Không chắc chắn, Complexity - Phức tạp, Ambiguity - Mơ hồ). Khái niệm này nhấn mạnh rằng chúng ta sống trong một môi trường có vô số 'changing factors' (nhân tố thay đổi) khó lường, đòi hỏi khả năng thích ứng cao.

Hiệu ứng Cánh bướm (The Butterfly Effect)

Đây là một khái niệm nổi tiếng trong văn hóa đại chúng, bắt nguồn từ lý thuyết hỗn loạn. Nó cho rằng một 'changing factor' rất nhỏ (như một con bướm đập cánh) có thể gây ra những hậu quả to lớn và không thể đoán trước ở một nơi khác (như một cơn bão). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của cả những yếu tố thay đổi nhỏ nhất.