changing mat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một bề mặt di động, thường có đệm, được sử dụng để thay tã cho em bé.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She laid the baby on the changing mat and began to change his diaper."
"Cô ấy đặt em bé lên tấm thảm thay tã và bắt đầu thay tã cho bé."
-
"Always use a changing mat when changing your baby in a public place."
"Luôn sử dụng thảm thay tã khi thay tã cho em bé ở nơi công cộng."
-
"The changing mat is easy to clean."
"Tấm thảm thay tã rất dễ lau chùi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Changing mat thường được làm bằng vật liệu dễ lau chùi, chẳng hạn như nhựa hoặc vải chống thấm nước. Chúng có thể được sử dụng ở nhà, khi đi du lịch hoặc ở những nơi công cộng như nhà vệ sinh ở trung tâm mua sắm. Đôi khi, chúng còn được gọi là 'changing pad'. 'Mat' nhấn mạnh tính chất phẳng, trong khi 'pad' có thể gợi ý đến lớp đệm dày hơn.
Prepositions
Dùng 'on' để chỉ vị trí đặt em bé: 'Place the baby on the changing mat.' (Đặt em bé lên tấm thảm thay tã.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
waterproof waterproof changing mat (Tấm lót thay tã chống thấm nước)
-
padded padded changing mat (Thảm lót thay tã có đệm (êm ái))
-
foldable foldable changing mat (Tấm lót thay tã có thể gấp lại)
-
use use a changing mat (Sử dụng tấm lót thay tã)
-
wipe down wipe down the changing mat (Lau sạch/khử trùng tấm lót thay tã)
-
lay out lay out the changing mat (Trải tấm lót thay tã ra)
-
travel a travel changing mat (Tấm lót thay tã du lịch (loại nhỏ, tiện mang đi))
-
disposable disposable changing mat (Tấm lót thay tã dùng một lần)
Idioms
-
To roll out the changing mat
Chuẩn bị thay tã (ám chỉ hành động trải thảm ra)
"I think she needs a diaper change; time to roll out the changing mat."
(Tôi nghĩ cô bé cần thay tã rồi; đã đến lúc trải thảm lót ra.)
-
Right off the changing mat
Ngay từ khi còn bé xíu; ngay sau khi được thay tã (thường dùng trong bối cảnh hài hước)
"He went from the crib to college planning almost right off the changing mat."
(Anh ấy dường như đã lên kế hoạch học đại học ngay từ khi còn bé xíu, vừa rời khỏi tấm lót thay tã.)
-
The clean changing mat policy
Chính sách vệ sinh tấm lót thay tã (thường trong bối cảnh công cộng hoặc nhà trẻ)
"The nursery enforces a strict clean changing mat policy for hygiene."
(Nhà trẻ này thực thi một chính sách vệ sinh tấm lót thay tã nghiêm ngặt để đảm bảo vệ sinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
changing mat
nounMột bề mặt di động, thường có đệm, được sử dụng để thay tã cho em bé.
"She laid the baby on the changing mat and began to change his diaper."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The changing mat, which is essential for diaper changes, is always kept clean. |
Tấm lót thay tã, cái mà rất cần thiết cho việc thay tã, luôn được giữ sạch sẽ. |
| Phủ định | This isn't the changing mat that I ordered, which had a waterproof surface. |
Đây không phải là tấm lót thay tã mà tôi đã đặt, cái mà có bề mặt chống thấm nước. |
| Nghi vấn | Is this the changing mat whose edges are worn, indicating heavy use? |
Đây có phải là tấm lót thay tã mà các cạnh của nó bị mòn, cho thấy việc sử dụng nhiều không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "changing mat".
