(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ changing pad
A2

changing pad

noun

Nghĩa tiếng Việt

tấm lót thay tã bàn thay tã di động
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Changing pad'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một bề mặt có đệm, thường có thể mang theo, để thay tã cho em bé.

Definition (English Meaning)

A padded, usually portable, surface on which a baby can be diapered.

Ví dụ Thực tế với 'Changing pad'

  • "She placed the baby on the changing pad and began to change his diaper."

    "Cô ấy đặt em bé lên tấm lót thay tã và bắt đầu thay tã cho bé."

  • "A changing pad is an essential item for new parents."

    "Tấm lót thay tã là một vật dụng thiết yếu cho các bậc cha mẹ mới."

  • "Make sure to clean the changing pad regularly to prevent the spread of germs."

    "Hãy chắc chắn vệ sinh tấm lót thay tã thường xuyên để ngăn ngừa sự lây lan của vi trùng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Changing pad'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: changing pad
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chăm sóc trẻ em

Ghi chú Cách dùng 'Changing pad'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Changing pad thường được sử dụng để cung cấp một bề mặt sạch sẽ và thoải mái để thay tã cho em bé. Chúng có thể được sử dụng tại nhà hoặc khi đi du lịch. Một số loại changing pad có thể gập lại để dễ dàng mang theo.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Changing pad'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)