(Top Banner Ad)
changing room
A2
noun A2 Bán lẻ, Mua sắm

changing room

UK: /ˈtʃeɪndʒɪŋ ruːm/ • US: /ˈtʃeɪndʒɪŋ ruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng thay đồ buồng thay đồ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room where people can change their clothes, especially in a store or sports facility.

Vietnamese Meaning

Phòng thay đồ, nơi mọi người có thể thay quần áo, đặc biệt là trong cửa hàng hoặc cơ sở thể thao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She tried on several dresses in the changing room."

    "Cô ấy đã thử vài chiếc váy trong phòng thay đồ."

  • "The changing rooms are located at the back of the store."

    "Các phòng thay đồ nằm ở phía sau cửa hàng."

  • "Please take your shoes off before entering the changing room."

    "Vui lòng cởi giày trước khi vào phòng thay đồ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb change thay đổi, đổi, thay quần áo
Noun change sự thay đổi, tiền lẻ
Adjective changeable dễ thay đổi, có thể thay đổi
Noun room căn phòng, không gian

Synonyms

Related Words

Subject Area

Bán lẻ, Mua sắm

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rūm (room)
Middle English
chaunge (change)
Modern English
changing room

Nguồn gốc đơn giản

Cụm từ 'changing room' là sự kết hợp chức năng giữa động từ 'change' (thay đổi) và danh từ 'room' (căn phòng). Nó xuất hiện một cách tự nhiên khi xã hội bắt đầu yêu cầu các không gian riêng tư dành riêng cho việc thay quần áo, đặc biệt là trong các cửa hàng bán lẻ (phòng thử đồ - fitting room) và các cơ sở thể thao (phòng thay đồ cho đội - locker room). Đây là một từ ghép hiện đại, mô tả trực tiếp công dụng của nó mà không có lịch sử phức tạp.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các cửa hàng quần áo, hồ bơi, phòng tập thể dục hoặc các cơ sở thể thao khác. Cụm từ này khá phổ biến và dễ hiểu.

Prepositions

in at

* **in the changing room:** Diễn tả hành động xảy ra bên trong phòng thay đồ. Ví dụ: 'I'm in the changing room trying on this dress.'
* **at the changing room:** Diễn tả vị trí ở gần phòng thay đồ hoặc một hành động hướng tới phòng thay đồ. Ví dụ: 'I'll meet you at the changing room after I've tried these jeans on.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + changing room
  • spacious spacious changing room
    (phòng thay đồ rộng rãi)
  • fitting fitting changing room
    (phòng thử đồ (trong cửa hàng))
  • communal communal changing room
    (phòng thay đồ chung)
Verb + changing room
  • use use the changing room
    (sử dụng phòng thay đồ)
  • head to head to the changing room
    (đi đến phòng thay đồ)
  • leave leave the changing room
    (rời phòng thay đồ)
Noun/Context + changing room
  • staff staff changing room
    (phòng thay đồ của nhân viên)
  • swimming pool swimming pool changing room
    (phòng thay đồ ở hồ bơi)

Idioms

  • changing room banter

    những câu chuyện/trò đùa vui vẻ, thân mật (thường là riêng tư) xảy ra trong phòng thay đồ/phòng tập thể thao

    "The coach wants to stop the changing room banter when serious tactical talks are needed."

    (Huấn luyện viên muốn dừng những câu chuyện đùa trong phòng thay đồ khi cần thảo luận chiến thuật nghiêm túc.)

  • locker room atmosphere (often interchangeable)

    không khí/tinh thần phòng thay đồ (ám chỉ sự đoàn kết, thoải mái hoặc đôi khi là thái độ thô lỗ, mạnh mẽ của đội nhóm)

    "Winning the championship dramatically improved the locker room atmosphere."

    (Giành chức vô địch đã cải thiện đáng kể tinh thần trong phòng thay đồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

changing room

noun
Lật mặt

Phòng thay đồ, nơi mọi người có thể thay quần áo, đặc biệt là trong cửa hàng hoặc cơ sở thể thao.

"She tried on several dresses in the changing room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After swimming, I went to the changing room, and I changed into my dry clothes.
Sau khi bơi, tôi đến phòng thay đồ, và tôi thay quần áo khô.
Phủ định
Surprisingly, the changing room, though usually busy, was empty.
Đáng ngạc nhiên, phòng thay đồ, mặc dù thường đông đúc, lại trống không.
Nghi vấn
Excuse me, is this the changing room, or am I in the wrong place?
Xin lỗi, đây có phải là phòng thay đồ không, hay tôi đang ở nhầm chỗ?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to try on the dress in the changing room.
Cô ấy sẽ thử chiếc váy trong phòng thay đồ.
Phủ định
They are not going to build a new changing room at the gym.
Họ sẽ không xây một phòng thay đồ mới tại phòng tập thể dục.
Nghi vấn
Are you going to use the changing room after your swim?
Bạn sẽ sử dụng phòng thay đồ sau khi bơi xong chứ?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have cleaned the changing room after my gym session.
Tôi đã dọn dẹp phòng thay đồ sau buổi tập gym của mình.
Phủ định
She hasn't used the changing room since the renovation.
Cô ấy đã không sử dụng phòng thay đồ kể từ khi cải tạo.
Nghi vấn
Have they installed new lockers in the changing room?
Họ đã lắp đặt tủ khóa mới trong phòng thay đồ chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The women's changing room's floor was recently cleaned.
Sàn phòng thay đồ nữ vừa được lau dọn.
Phủ định
This store's changing room's mirror isn't clean.
Gương trong phòng thay đồ của cửa hàng này không sạch.
Nghi vấn
Is that the boys' changing room's door?
Đó có phải là cửa phòng thay đồ nam không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the changing room had been cleaner yesterday.
Tôi ước phòng thay đồ đã sạch sẽ hơn ngày hôm qua.
Phủ định
If only there weren't so many people in the changing room right now.
Giá như không có quá nhiều người trong phòng thay đồ ngay bây giờ.
Nghi vấn
I wish someone would clean the changing room more often, wouldn't you agree?
Tôi ước ai đó sẽ dọn dẹp phòng thay đồ thường xuyên hơn, bạn có đồng ý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "changing room".

Quy tắc riêng tư và giới tính

Ở các nước phương Tây, phòng thay đồ (changing rooms) luôn được tách biệt nghiêm ngặt theo giới tính (nam/nữ) để đảm bảo sự riêng tư. Trong các cửa hàng bán lẻ (fitting rooms), thường có những quy định về số lượng quần áo tối đa được mang vào thử cùng một lúc.

Phòng thử đồ (Retail) và Phòng thay đồ thể thao (Locker Room)

Mặc dù cả hai đều là 'changing room', nhưng ngữ cảnh khác nhau. 'Fitting room' (phòng thử đồ) là không gian cá nhân để thử quần áo trước khi mua. 'Locker room' (phòng thay đồ thể thao) thường là không gian chung, nơi đội nhóm chuẩn bị, cất đồ và thảo luận chiến thuật; nó mang tính cộng đồng cao hơn và thường là nơi hình thành văn hóa đội nhóm.