changing room
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A room where people can change their clothes, especially in a store or sports facility.
Vietnamese Meaning
Phòng thay đồ, nơi mọi người có thể thay quần áo, đặc biệt là trong cửa hàng hoặc cơ sở thể thao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She tried on several dresses in the changing room."
"Cô ấy đã thử vài chiếc váy trong phòng thay đồ."
-
"The changing rooms are located at the back of the store."
"Các phòng thay đồ nằm ở phía sau cửa hàng."
-
"Please take your shoes off before entering the changing room."
"Vui lòng cởi giày trước khi vào phòng thay đồ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | change | thay đổi, đổi, thay quần áo |
| Noun | change | sự thay đổi, tiền lẻ |
| Adjective | changeable | dễ thay đổi, có thể thay đổi |
| Noun | room | căn phòng, không gian |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong các cửa hàng quần áo, hồ bơi, phòng tập thể dục hoặc các cơ sở thể thao khác. Cụm từ này khá phổ biến và dễ hiểu.
Prepositions
* **in the changing room:** Diễn tả hành động xảy ra bên trong phòng thay đồ. Ví dụ: 'I'm in the changing room trying on this dress.'
* **at the changing room:** Diễn tả vị trí ở gần phòng thay đồ hoặc một hành động hướng tới phòng thay đồ. Ví dụ: 'I'll meet you at the changing room after I've tried these jeans on.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
spacious spacious changing room (phòng thay đồ rộng rãi)
-
fitting fitting changing room (phòng thử đồ (trong cửa hàng))
-
communal communal changing room (phòng thay đồ chung)
-
use use the changing room (sử dụng phòng thay đồ)
-
head to head to the changing room (đi đến phòng thay đồ)
-
leave leave the changing room (rời phòng thay đồ)
-
staff staff changing room (phòng thay đồ của nhân viên)
-
swimming pool swimming pool changing room (phòng thay đồ ở hồ bơi)
Idioms
-
changing room banter
những câu chuyện/trò đùa vui vẻ, thân mật (thường là riêng tư) xảy ra trong phòng thay đồ/phòng tập thể thao
"The coach wants to stop the changing room banter when serious tactical talks are needed."
(Huấn luyện viên muốn dừng những câu chuyện đùa trong phòng thay đồ khi cần thảo luận chiến thuật nghiêm túc.)
-
locker room atmosphere (often interchangeable)
không khí/tinh thần phòng thay đồ (ám chỉ sự đoàn kết, thoải mái hoặc đôi khi là thái độ thô lỗ, mạnh mẽ của đội nhóm)
"Winning the championship dramatically improved the locker room atmosphere."
(Giành chức vô địch đã cải thiện đáng kể tinh thần trong phòng thay đồ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
changing room
nounPhòng thay đồ, nơi mọi người có thể thay quần áo, đặc biệt là trong cửa hàng hoặc cơ sở thể thao.
"She tried on several dresses in the changing room."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After swimming, I went to the changing room, and I changed into my dry clothes. |
Sau khi bơi, tôi đến phòng thay đồ, và tôi thay quần áo khô. |
| Phủ định | Surprisingly, the changing room, though usually busy, was empty. |
Đáng ngạc nhiên, phòng thay đồ, mặc dù thường đông đúc, lại trống không. |
| Nghi vấn | Excuse me, is this the changing room, or am I in the wrong place? |
Xin lỗi, đây có phải là phòng thay đồ không, hay tôi đang ở nhầm chỗ? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to try on the dress in the changing room. |
Cô ấy sẽ thử chiếc váy trong phòng thay đồ. |
| Phủ định | They are not going to build a new changing room at the gym. |
Họ sẽ không xây một phòng thay đồ mới tại phòng tập thể dục. |
| Nghi vấn | Are you going to use the changing room after your swim? |
Bạn sẽ sử dụng phòng thay đồ sau khi bơi xong chứ? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have cleaned the changing room after my gym session. |
Tôi đã dọn dẹp phòng thay đồ sau buổi tập gym của mình. |
| Phủ định | She hasn't used the changing room since the renovation. |
Cô ấy đã không sử dụng phòng thay đồ kể từ khi cải tạo. |
| Nghi vấn | Have they installed new lockers in the changing room? |
Họ đã lắp đặt tủ khóa mới trong phòng thay đồ chưa? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The women's changing room's floor was recently cleaned. |
Sàn phòng thay đồ nữ vừa được lau dọn. |
| Phủ định | This store's changing room's mirror isn't clean. |
Gương trong phòng thay đồ của cửa hàng này không sạch. |
| Nghi vấn | Is that the boys' changing room's door? |
Đó có phải là cửa phòng thay đồ nam không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the changing room had been cleaner yesterday. |
Tôi ước phòng thay đồ đã sạch sẽ hơn ngày hôm qua. |
| Phủ định | If only there weren't so many people in the changing room right now. |
Giá như không có quá nhiều người trong phòng thay đồ ngay bây giờ. |
| Nghi vấn | I wish someone would clean the changing room more often, wouldn't you agree? |
Tôi ước ai đó sẽ dọn dẹp phòng thay đồ thường xuyên hơn, bạn có đồng ý không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "changing room".
