fitting room
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một phòng hoặc khu vực trong cửa hàng nơi khách hàng có thể thử quần áo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fitting room is occupied."
"Phòng thử đồ đang có người."
-
"I'm going to the fitting room to try this dress on."
"Tôi sẽ vào phòng thử đồ để thử chiếc váy này."
-
"Where are the fitting rooms located?"
"Các phòng thử đồ nằm ở đâu?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | fit | vừa vặn, khớp, lắp đặt |
| Noun | fit | sự vừa vặn, cơn phù hợp (ví dụ: a perfect fit) |
| Adjective | fit | vừa vặn, khỏe mạnh, phù hợp |
| Adjective | fitting | thích hợp, phù hợp (ví dụ: a fitting tribute) |
| Noun | fitting | sự thử đồ, phụ tùng, sự lắp ráp |
| Adjective | fitted | vừa vặn, được lắp đặt cố định (ví dụ: fitted furniture) |
| Adjective | roomy | rộng rãi, có nhiều chỗ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'fitting room' được sử dụng rộng rãi và dễ hiểu trong hầu hết các cửa hàng bán lẻ quần áo. Nó mang ý nghĩa một không gian riêng tư dành cho khách hàng để thử quần áo trước khi mua. Một số thuật ngữ khác có thể được sử dụng thay thế như 'dressing room' hoặc 'try-on room', tuy nhiên 'fitting room' là phổ biến nhất.
Prepositions
Thường dùng 'in' để chỉ vị trí bên trong phòng thử đồ (e.g., 'She is in the fitting room'). 'At' có thể dùng để chỉ vị trí gần hoặc tại khu vực có phòng thử đồ (e.g., 'The fitting rooms are at the back of the store').
Collocations (Từ đi kèm)
-
empty an empty fitting room (một phòng thử đồ trống)
-
busy a busy fitting room (một phòng thử đồ đang bận)
-
spacious a spacious fitting room (một phòng thử đồ rộng rãi)
-
private a private fitting room (một phòng thử đồ riêng tư)
-
use use a fitting room (sử dụng phòng thử đồ)
-
enter enter a fitting room (vào phòng thử đồ)
-
try on clothes in try on clothes in a fitting room (thử quần áo trong phòng thử đồ)
-
wait for wait for a fitting room (chờ phòng thử đồ)
-
fitting room fitting room attendant (nhân viên phòng thử đồ)
-
fitting room fitting room queue (hàng chờ phòng thử đồ)
Idioms
-
try things on in the fitting room
thử quần áo/đồ đạc trong phòng thử đồ
"I need to try these jeans on in the fitting room to see if they fit."
(Tôi cần thử chiếc quần jean này trong phòng thử đồ để xem có vừa không.)
-
wait for the fitting room
chờ phòng thử đồ
"There's a long queue, so we'll have to wait for the fitting room."
(Có một hàng dài người chờ, nên chúng ta sẽ phải chờ phòng thử đồ.)
-
ask the fitting room attendant for help
hỏi nhân viên phòng thử đồ để được giúp đỡ
"If you need a different size, you can ask the fitting room attendant for help."
(Nếu bạn cần cỡ khác, bạn có thể hỏi nhân viên phòng thử đồ để được giúp đỡ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fitting room
danh từMột phòng hoặc khu vực trong cửa hàng nơi khách hàng có thể thử quần áo.
"The fitting room is occupied."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She checked her makeup in the mirror after she exited the fitting room. |
Cô ấy kiểm tra lớp trang điểm của mình trong gương sau khi ra khỏi phòng thử đồ. |
| Phủ định | Because the fitting room was occupied, I couldn't try on the dress until someone left. |
Vì phòng thử đồ đã có người, tôi không thể thử chiếc váy cho đến khi có người đi ra. |
| Nghi vấn | Before you buy the jeans, have you made sure they fit well inside the fitting room? |
Trước khi bạn mua chiếc quần jean, bạn đã chắc chắn rằng chúng vừa vặn trong phòng thử đồ chưa? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, this fitting room is huge! |
Wow, phòng thử đồ này rộng quá! |
| Phủ định | Oh, no, the fitting room is occupied. |
Ôi không, phòng thử đồ đang có người. |
| Nghi vấn | Hey, is this the right fitting room? |
Này, đây có phải phòng thử đồ đúng không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known the fitting room was occupied, I would ask someone else to try on this dress first. |
Nếu tôi biết phòng thử đồ đã có người, tôi đã yêu cầu người khác thử chiếc váy này trước. |
| Phủ định | If the fitting room weren't so crowded yesterday, I wouldn't have had to wait so long to try on these jeans. |
Nếu phòng thử đồ không quá đông vào hôm qua, tôi đã không phải đợi lâu như vậy để thử chiếc quần jean này. |
| Nghi vấn | If the fitting room had been available earlier, would you have bought more clothes? |
Nếu phòng thử đồ có sẵn sớm hơn, bạn có mua nhiều quần áo hơn không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had been waiting outside the fitting room. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã đợi bên ngoài phòng thử đồ. |
| Phủ định | He told me that he did not see anyone in the fitting room. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thấy ai trong phòng thử đồ. |
| Nghi vấn | She asked if I had found what I needed in the fitting room. |
Cô ấy hỏi tôi có tìm thấy thứ tôi cần trong phòng thử đồ không. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fitting room is available for you to try on clothes. |
Phòng thử đồ có sẵn để bạn thử quần áo. |
| Phủ định | The fitting room isn't clean; there are clothes on the floor. |
Phòng thử đồ không sạch sẽ; có quần áo trên sàn. |
| Nghi vấn | Is the fitting room big enough for two people? |
Phòng thử đồ có đủ lớn cho hai người không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to look for a fitting room as soon as I enter the store. |
Tôi sẽ tìm phòng thử đồ ngay khi tôi bước vào cửa hàng. |
| Phủ định | She is not going to use the fitting room because she knows her size. |
Cô ấy sẽ không sử dụng phòng thử đồ vì cô ấy biết cỡ của mình. |
| Nghi vấn | Are they going to wait for me outside the fitting room? |
Họ sẽ đợi tôi bên ngoài phòng thử đồ phải không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She went into the fitting room and quickly changed her clothes. |
Cô ấy đi vào phòng thử đồ và nhanh chóng thay quần áo. |
| Phủ định | They didn't allow any food or drinks in the fitting room. |
Họ không cho phép bất kỳ đồ ăn hoặc thức uống nào trong phòng thử đồ. |
| Nghi vấn | Did you notice the broken mirror in the fitting room? |
Bạn có để ý cái gương bị vỡ trong phòng thử đồ không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There used to be a much smaller fitting room in this store. |
Trước đây có một phòng thử đồ nhỏ hơn nhiều trong cửa hàng này. |
| Phủ định | They didn't use to have a fitting room on the second floor. |
Họ đã không từng có một phòng thử đồ ở tầng hai. |
| Nghi vấn | Did this shop use to have more fitting rooms? |
Cửa hàng này đã từng có nhiều phòng thử đồ hơn phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fitting room".
