(Top Banner Ad)
locker room
B1
noun B1 Thể thao, Văn hóa

locker room

UK: /ˈlɒkər ruːm/ • US: /ˈlɑːkər ruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng thay đồ (có tủ khóa)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room or area, often in a sports facility, school, or workplace, containing lockers for the storage of personal belongings and typically used for changing clothes.

Vietnamese Meaning

Phòng thay đồ có tủ khóa, thường ở các cơ sở thể thao, trường học hoặc nơi làm việc, dùng để cất giữ đồ đạc cá nhân và thay quần áo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The football team celebrated their victory in the locker room."

    "Đội bóng đá ăn mừng chiến thắng của họ trong phòng thay đồ."

  • "After the game, the players went to the locker room to shower and change."

    "Sau trận đấu, các cầu thủ đi đến phòng thay đồ để tắm và thay quần áo."

  • "The coach gave a pep talk to the team in the locker room before the big game."

    "Huấn luyện viên đã có một bài phát biểu khích lệ tinh thần cho đội trong phòng thay đồ trước trận đấu lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lock ổ khóa
Verb lock khóa lại
Verb unlock mở khóa
Adjective locked bị khóa
Noun room phòng, căn phòng
Noun roommate bạn cùng phòng
Adjective roomy rộng rãi, có nhiều không gian

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lukana (to close)
Old English
loc (bolt, barrier, enclosure)
Middle English
lok
Modern English
lock (verb/noun)
English
locker (lock + -er, late 19th century)
Proto-Germanic
*ruma (space, open place)
Old English
rum
Middle English
roum
Modern English
room

Nguồn gốc từ 'locker room'

Từ 'locker room' là một từ ghép hiện đại, kết hợp 'locker' và 'room'. 'Locker' xuất phát từ 'lock' (ổ khóa, khóa lại), với hậu tố '-er' biến nó thành nơi chứa đồ được khóa. 'Room' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, nghĩa là không gian. Sự kết hợp này hình thành vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, cùng với sự phát triển của các cơ sở thể thao, trường học và phòng gym cần không gian riêng để cất giữ đồ đạc cá nhân và thay quần áo.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao (ví dụ: bóng đá, bóng rổ, bơi lội) nhưng cũng có thể xuất hiện ở các môi trường khác như phòng tập thể dục, nhà máy, hoặc trường học. Cụm từ này thường mang ý nghĩa trung tính, mô tả một không gian chức năng. Đôi khi nó cũng có thể mang ý nghĩa văn hóa, đặc biệt khi liên quan đến những cuộc trò chuyện riêng tư hoặc những hành vi nhất định diễn ra trong không gian này.

Prepositions

in at

‘In the locker room’ chỉ vị trí bên trong phòng thay đồ. ‘At the locker room’ ít phổ biến hơn, thường ám chỉ ở khu vực gần phòng thay đồ hoặc tại địa điểm có phòng thay đồ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + locker room
  • clean a clean locker room
    (một phòng thay đồ sạch sẽ)
  • dirty a dirty locker room
    (một phòng thay đồ bẩn thỉu)
  • men's the men's locker room
    (phòng thay đồ nam)
  • women's the women's locker room
    (phòng thay đồ nữ)
  • spacious a spacious locker room
    (một phòng thay đồ rộng rãi)
  • cramped a cramped locker room
    (một phòng thay đồ chật chội)
Verb + locker room
  • use use the locker room
    (sử dụng phòng thay đồ)
  • go into go into the locker room
    (đi vào phòng thay đồ)
  • leave leave the locker room
    (rời phòng thay đồ)
  • change in change in the locker room
    (thay đồ trong phòng thay đồ)
  • shower in shower in the locker room
    (tắm trong phòng thay đồ)
Noun + locker room (as modifier)
  • locker room locker room talk
    (những câu chuyện phiếm/nói tục trong phòng thay đồ)
  • locker room locker room culture
    (văn hóa phòng thay đồ (thường chỉ sự nam tính, đôi khi thô tục))
  • locker room locker room atmosphere
    (không khí trong phòng thay đồ)

Idioms

  • locker room talk

    Những lời nói tục tĩu, khoe khoang hoặc thiếu đứng đắn, thường là của nam giới khi họ nghĩ rằng không ai ngoài họ nghe thấy. (Thường mang hàm ý tiêu cực về sự thiếu tôn trọng hoặc không đứng đắn).

    "He dismissed his controversial comments as just 'locker room talk' that wasn't meant to be taken seriously."

    (Anh ta đã gạt bỏ những bình luận gây tranh cãi của mình bằng cách gọi đó chỉ là 'chuyện phiếm phòng thay đồ' và không nên coi trọng.)

  • What happens in the locker room, stays in the locker room.

    Điều gì diễn ra trong phòng thay đồ thì chỉ nên ở lại trong phòng thay đồ, ám chỉ một quy tắc bất thành văn về sự riêng tư hoặc giữ bí mật những gì được nói hay làm trong không gian đó.

    "After the emotional team meeting, the coach reminded them, 'What happens in the locker room, stays in the locker room.'"

    (Sau cuộc họp đội đầy cảm xúc, huấn luyện viên nhắc nhở họ: 'Điều gì xảy ra trong phòng thay đồ thì hãy để nó ở lại trong đó.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

locker room

noun
Lật mặt

Phòng thay đồ có tủ khóa, thường ở các cơ sở thể thao, trường học hoặc nơi làm việc, dùng để cất giữ đồ đạc cá nhân và thay quần áo.

"The football team celebrated their victory in the locker room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team had been celebrating in the locker room for hours before the coach arrived.
Đội đã ăn mừng trong phòng thay đồ hàng giờ trước khi huấn luyện viên đến.
Phủ định
The cleaning crew hadn't been tidying up the locker room when the athletes returned.
Đội dọn dẹp đã không dọn dẹp phòng thay đồ khi các vận động viên trở lại.
Nghi vấn
Had the players been arguing in the locker room before the game started?
Có phải các cầu thủ đã tranh cãi trong phòng thay đồ trước khi trận đấu bắt đầu không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The football team is celebrating their win in the locker room.
Đội bóng đá đang ăn mừng chiến thắng của họ trong phòng thay đồ.
Phủ định
She is not changing her clothes in the locker room right now.
Cô ấy không thay quần áo trong phòng thay đồ ngay bây giờ.
Nghi vấn
Are they cleaning the locker room after the game?
Họ có đang dọn dẹp phòng thay đồ sau trận đấu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "locker room".

Sự riêng tư và phân biệt giới tính

Phòng thay đồ (locker room) là một không gian xã hội quan trọng, thường được phân chia rõ ràng theo giới tính (nam và nữ) để đảm bảo sự riêng tư khi mọi người thay quần áo, tắm rửa hoặc cất giữ đồ dùng cá nhân. Đây là một chuẩn mực phổ biến ở các nước phương Tây, thể hiện sự tôn trọng không gian cá nhân và sự kín đáo.

Không gian gắn kết đội nhóm và phi chính thức

Đối với các đội thể thao, phòng thay đồ không chỉ đơn thuần là nơi thay đồ mà còn là một trung tâm giao tiếp và gắn kết. Đây là nơi các vận động viên chia sẻ cảm xúc, xây dựng tinh thần đồng đội, và thảo luận chiến thuật một cách chân thật và ít trang trọng nhất, đặc biệt là trước và sau các trận đấu quan trọng.