locker room
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A room or area, often in a sports facility, school, or workplace, containing lockers for the storage of personal belongings and typically used for changing clothes.
Vietnamese Meaning
Phòng thay đồ có tủ khóa, thường ở các cơ sở thể thao, trường học hoặc nơi làm việc, dùng để cất giữ đồ đạc cá nhân và thay quần áo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The football team celebrated their victory in the locker room."
"Đội bóng đá ăn mừng chiến thắng của họ trong phòng thay đồ."
-
"After the game, the players went to the locker room to shower and change."
"Sau trận đấu, các cầu thủ đi đến phòng thay đồ để tắm và thay quần áo."
-
"The coach gave a pep talk to the team in the locker room before the big game."
"Huấn luyện viên đã có một bài phát biểu khích lệ tinh thần cho đội trong phòng thay đồ trước trận đấu lớn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao (ví dụ: bóng đá, bóng rổ, bơi lội) nhưng cũng có thể xuất hiện ở các môi trường khác như phòng tập thể dục, nhà máy, hoặc trường học. Cụm từ này thường mang ý nghĩa trung tính, mô tả một không gian chức năng. Đôi khi nó cũng có thể mang ý nghĩa văn hóa, đặc biệt khi liên quan đến những cuộc trò chuyện riêng tư hoặc những hành vi nhất định diễn ra trong không gian này.
Prepositions
‘In the locker room’ chỉ vị trí bên trong phòng thay đồ. ‘At the locker room’ ít phổ biến hơn, thường ám chỉ ở khu vực gần phòng thay đồ hoặc tại địa điểm có phòng thay đồ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clean a clean locker room (một phòng thay đồ sạch sẽ)
-
dirty a dirty locker room (một phòng thay đồ bẩn thỉu)
-
men's the men's locker room (phòng thay đồ nam)
-
women's the women's locker room (phòng thay đồ nữ)
-
spacious a spacious locker room (một phòng thay đồ rộng rãi)
-
cramped a cramped locker room (một phòng thay đồ chật chội)
-
use use the locker room (sử dụng phòng thay đồ)
-
go into go into the locker room (đi vào phòng thay đồ)
-
leave leave the locker room (rời phòng thay đồ)
-
change in change in the locker room (thay đồ trong phòng thay đồ)
-
shower in shower in the locker room (tắm trong phòng thay đồ)
-
locker room locker room talk (những câu chuyện phiếm/nói tục trong phòng thay đồ)
-
locker room locker room culture (văn hóa phòng thay đồ (thường chỉ sự nam tính, đôi khi thô tục))
-
locker room locker room atmosphere (không khí trong phòng thay đồ)
Idioms
-
locker room talk
Những lời nói tục tĩu, khoe khoang hoặc thiếu đứng đắn, thường là của nam giới khi họ nghĩ rằng không ai ngoài họ nghe thấy. (Thường mang hàm ý tiêu cực về sự thiếu tôn trọng hoặc không đứng đắn).
"He dismissed his controversial comments as just 'locker room talk' that wasn't meant to be taken seriously."
(Anh ta đã gạt bỏ những bình luận gây tranh cãi của mình bằng cách gọi đó chỉ là 'chuyện phiếm phòng thay đồ' và không nên coi trọng.)
-
What happens in the locker room, stays in the locker room.
Điều gì diễn ra trong phòng thay đồ thì chỉ nên ở lại trong phòng thay đồ, ám chỉ một quy tắc bất thành văn về sự riêng tư hoặc giữ bí mật những gì được nói hay làm trong không gian đó.
"After the emotional team meeting, the coach reminded them, 'What happens in the locker room, stays in the locker room.'"
(Sau cuộc họp đội đầy cảm xúc, huấn luyện viên nhắc nhở họ: 'Điều gì xảy ra trong phòng thay đồ thì hãy để nó ở lại trong đó.')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
locker room
nounPhòng thay đồ có tủ khóa, thường ở các cơ sở thể thao, trường học hoặc nơi làm việc, dùng để cất giữ đồ đạc cá nhân và thay quần áo.
"The football team celebrated their victory in the locker room."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team had been celebrating in the locker room for hours before the coach arrived. |
Đội đã ăn mừng trong phòng thay đồ hàng giờ trước khi huấn luyện viên đến. |
| Phủ định | The cleaning crew hadn't been tidying up the locker room when the athletes returned. |
Đội dọn dẹp đã không dọn dẹp phòng thay đồ khi các vận động viên trở lại. |
| Nghi vấn | Had the players been arguing in the locker room before the game started? |
Có phải các cầu thủ đã tranh cãi trong phòng thay đồ trước khi trận đấu bắt đầu không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The football team is celebrating their win in the locker room. |
Đội bóng đá đang ăn mừng chiến thắng của họ trong phòng thay đồ. |
| Phủ định | She is not changing her clothes in the locker room right now. |
Cô ấy không thay quần áo trong phòng thay đồ ngay bây giờ. |
| Nghi vấn | Are they cleaning the locker room after the game? |
Họ có đang dọn dẹp phòng thay đồ sau trận đấu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "locker room".
