healthy personality
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A personality characterized by emotional stability, resilience, and positive social interactions.
Vietnamese Meaning
Một nhân cách được đặc trưng bởi sự ổn định cảm xúc, khả năng phục hồi và các tương tác xã hội tích cực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Developing a healthy personality is crucial for overall well-being."
"Phát triển một nhân cách lành mạnh là rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể."
-
"Therapy can help individuals develop a healthier personality."
"Liệu pháp tâm lý có thể giúp các cá nhân phát triển một nhân cách lành mạnh hơn."
-
"A healthy personality is characterized by optimism and positive thinking."
"Một nhân cách lành mạnh được đặc trưng bởi sự lạc quan và tư duy tích cực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | health | sức khỏe |
| Verb | heal | chữa lành, lành lại |
| Adjective | healthful | có lợi cho sức khỏe (thường dùng cho đồ ăn, môi trường) |
| Adverb | healthily | một cách khỏe mạnh |
| Noun | person | người, cá nhân |
| Adjective | personal | cá nhân, riêng tư |
| Verb | personalize | cá nhân hóa, làm cho riêng mình |
| Noun | personification | sự nhân cách hóa |
| Adjective | personalizable | có thể cá nhân hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'healthy personality' nhấn mạnh đến khía cạnh sức khỏe tinh thần và cảm xúc của một người. Nó khác với 'normal personality' (nhân cách bình thường), vốn chỉ đơn thuần mô tả một nhân cách phổ biến trong xã hội, mà không nhất thiết ám chỉ đến sự lành mạnh về mặt tâm lý. 'Well-adjusted personality' (nhân cách thích nghi tốt) cũng là một cụm từ liên quan, nhưng tập trung nhiều hơn vào khả năng hòa nhập và ứng phó với môi trường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
develop develop a healthy personality (phát triển một nhân cách lành mạnh)
-
foster foster a healthy personality (nuôi dưỡng một nhân cách lành mạnh)
-
cultivate cultivate a healthy personality (trau dồi một nhân cách lành mạnh)
-
build build a healthy personality (xây dựng một nhân cách lành mạnh)
-
nurture nurture a healthy personality (ươm mầm, nuôi dưỡng một nhân cách lành mạnh)
-
traits of traits of a healthy personality (những đặc điểm của một nhân cách lành mạnh)
-
signs of signs of a healthy personality (dấu hiệu của một nhân cách lành mạnh)
-
components of components of a healthy personality (các thành phần của một nhân cách lành mạnh)
-
impact on impact on a child's healthy personality (tác động lên nhân cách lành mạnh của trẻ)
-
truly truly healthy personality (một nhân cách thực sự lành mạnh)
-
fully fully healthy personality (một nhân cách hoàn toàn lành mạnh)
Idioms
-
cultivating a healthy personality
việc trau dồi/phát triển một nhân cách lành mạnh (thường dùng để chỉ quá trình)
"Parenting plays a crucial role in cultivating a healthy personality in children."
(Việc làm cha mẹ đóng vai trò quan trọng trong việc trau dồi một nhân cách lành mạnh ở trẻ em.)
-
the hallmark of a healthy personality
dấu hiệu đặc trưng/tiêu biểu của một nhân cách lành mạnh
"Resilience is often considered the hallmark of a healthy personality."
(Sức bật (khả năng phục hồi) thường được coi là dấu hiệu đặc trưng của một nhân cách lành mạnh.)
-
striving for a healthy personality
phấn đấu vì một nhân cách lành mạnh
"Many people are constantly striving for a healthy personality through self-improvement."
(Nhiều người không ngừng phấn đấu vì một nhân cách lành mạnh thông qua việc tự hoàn thiện bản thân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
healthy personality
Tính từ + Danh từMột nhân cách được đặc trưng bởi sự ổn định cảm xúc, khả năng phục hồi và các tương tác xã hội tích cực.
"Developing a healthy personality is crucial for overall well-being."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "healthy personality".
