(Top Banner Ad)
healthy personality
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tâm lý học

healthy personality

UK: /ˈhɛlθi ˌpɜːsəˈnæləti/ • US: /ˈhɛlθi ˌpɜːrsəˈnæləti/

Nghĩa tiếng Việt

nhân cách lành mạnh tính cách khỏe mạnh nhân cách phát triển tốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A personality characterized by emotional stability, resilience, and positive social interactions.

Vietnamese Meaning

Một nhân cách được đặc trưng bởi sự ổn định cảm xúc, khả năng phục hồi và các tương tác xã hội tích cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Developing a healthy personality is crucial for overall well-being."

    "Phát triển một nhân cách lành mạnh là rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể."

  • "Therapy can help individuals develop a healthier personality."

    "Liệu pháp tâm lý có thể giúp các cá nhân phát triển một nhân cách lành mạnh hơn."

  • "A healthy personality is characterized by optimism and positive thinking."

    "Một nhân cách lành mạnh được đặc trưng bởi sự lạc quan và tư duy tích cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun health sức khỏe
Verb heal chữa lành, lành lại
Adjective healthful có lợi cho sức khỏe (thường dùng cho đồ ăn, môi trường)
Adverb healthily một cách khỏe mạnh
Noun person người, cá nhân
Adjective personal cá nhân, riêng tư
Verb personalize cá nhân hóa, làm cho riêng mình
Noun personification sự nhân cách hóa
Adjective personalizable có thể cá nhân hóa

Synonyms

well-adjusted personality (nhân cách thích nghi tốt)balanced personality (nhân cách cân bằng)

Antonyms

unhealthy personality (nhân cách không lành mạnh)maladjusted personality (nhân cách không thích nghi)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kailo-
Proto-Germanic
*hailaz
Old English
hælþ
Middle English
helth
Modern English
healthy
Latin
persona
Medieval Latin
personalitas
Old French
personalité
Middle English
personalite
Modern English
personality
Modern English
healthy personality (combination)

Nguồn gốc của 'healthy personality'

'Healthy' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hælþ', nghĩa là sự toàn vẹn, không bệnh tật. 'Personality' bắt nguồn từ tiếng Latin 'persona', ban đầu là mặt nạ của diễn viên, sau đó chỉ vai trò và đặc điểm cá nhân. Khi ghép lại, 'healthy personality' mô tả một trạng thái tâm lý toàn diện, cân bằng và mạnh mẽ, nơi các khía cạnh khác nhau của tính cách hòa hợp và phát triển tích cực.

Usage Note

Cụm từ 'healthy personality' nhấn mạnh đến khía cạnh sức khỏe tinh thần và cảm xúc của một người. Nó khác với 'normal personality' (nhân cách bình thường), vốn chỉ đơn thuần mô tả một nhân cách phổ biến trong xã hội, mà không nhất thiết ám chỉ đến sự lành mạnh về mặt tâm lý. 'Well-adjusted personality' (nhân cách thích nghi tốt) cũng là một cụm từ liên quan, nhưng tập trung nhiều hơn vào khả năng hòa nhập và ứng phó với môi trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + healthy personality
  • develop develop a healthy personality
    (phát triển một nhân cách lành mạnh)
  • foster foster a healthy personality
    (nuôi dưỡng một nhân cách lành mạnh)
  • cultivate cultivate a healthy personality
    (trau dồi một nhân cách lành mạnh)
  • build build a healthy personality
    (xây dựng một nhân cách lành mạnh)
  • nurture nurture a healthy personality
    (ươm mầm, nuôi dưỡng một nhân cách lành mạnh)
Noun + healthy personality
  • traits of traits of a healthy personality
    (những đặc điểm của một nhân cách lành mạnh)
  • signs of signs of a healthy personality
    (dấu hiệu của một nhân cách lành mạnh)
  • components of components of a healthy personality
    (các thành phần của một nhân cách lành mạnh)
  • impact on impact on a child's healthy personality
    (tác động lên nhân cách lành mạnh của trẻ)
Adverb + healthy personality
  • truly truly healthy personality
    (một nhân cách thực sự lành mạnh)
  • fully fully healthy personality
    (một nhân cách hoàn toàn lành mạnh)

Idioms

  • cultivating a healthy personality

    việc trau dồi/phát triển một nhân cách lành mạnh (thường dùng để chỉ quá trình)

    "Parenting plays a crucial role in cultivating a healthy personality in children."

    (Việc làm cha mẹ đóng vai trò quan trọng trong việc trau dồi một nhân cách lành mạnh ở trẻ em.)

  • the hallmark of a healthy personality

    dấu hiệu đặc trưng/tiêu biểu của một nhân cách lành mạnh

    "Resilience is often considered the hallmark of a healthy personality."

    (Sức bật (khả năng phục hồi) thường được coi là dấu hiệu đặc trưng của một nhân cách lành mạnh.)

  • striving for a healthy personality

    phấn đấu vì một nhân cách lành mạnh

    "Many people are constantly striving for a healthy personality through self-improvement."

    (Nhiều người không ngừng phấn đấu vì một nhân cách lành mạnh thông qua việc tự hoàn thiện bản thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

healthy personality

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một nhân cách được đặc trưng bởi sự ổn định cảm xúc, khả năng phục hồi và các tương tác xã hội tích cực.

"Developing a healthy personality is crucial for overall well-being."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "healthy personality".

Tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'healthy personality' (nhân cách lành mạnh) gắn liền chặt chẽ với sức khỏe tinh thần và sự phát triển cá nhân. Nó không chỉ đơn thuần là không có bệnh tâm lý, mà còn bao gồm khả năng tự nhận thức, quản lý cảm xúc, xây dựng các mối quan hệ tích cực và khả năng phục hồi sau khó khăn. Các liệu pháp tâm lý và giáo dục tập trung vào việc hỗ trợ cá nhân phát triển những đặc điểm này.

Vai trò của Môi trường và Giáo dục

Nhiều quan điểm phương Tây nhấn mạnh rằng nhân cách lành mạnh không phải là bẩm sinh hoàn toàn, mà được hình thành và phát triển mạnh mẽ thông qua môi trường sống, giáo dục gia đình và nhà trường. Việc khuyến khích sự tự chủ, lòng tự trọng, sự đồng cảm và tư duy phản biện từ nhỏ được coi là nền tảng để xây dựng một nhân cách toàn diện và cân bằng.