charity event
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An event organized to raise money for a charitable cause.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện được tổ chức để quyên góp tiền cho một mục đích từ thiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The annual charity event raised over $10,000 for the local hospital."
"Sự kiện từ thiện hàng năm đã quyên góp được hơn 10.000 đô la cho bệnh viện địa phương."
-
"She volunteered at the charity event."
"Cô ấy đã tình nguyện tại sự kiện từ thiện."
-
"They are organizing a charity event to support the homeless."
"Họ đang tổ chức một sự kiện từ thiện để hỗ trợ người vô gia cư."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | charity | lòng nhân ái; tổ chức từ thiện |
| Adjective | charitable | có lòng nhân ái, có tính từ thiện |
| Adverb | charitably | một cách rộng lượng, nhân từ |
| Noun (person) | benefactor | nhà hảo tâm, người quyên góp (từ liên quan) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các sự kiện có quy mô khác nhau, từ nhỏ (ví dụ: bán bánh) đến lớn (ví dụ: dạ tiệc). Mục đích chính luôn là gây quỹ cho một tổ chức hoặc mục đích từ thiện cụ thể. Cần phân biệt với 'fundraiser', là một hoạt động gây quỹ nói chung, có thể không nhất thiết liên quan đến từ thiện.
Prepositions
'at' được sử dụng khi nói về địa điểm diễn ra sự kiện: 'The charity event was held at the community center.' ('for' được sử dụng khi nói về mục đích của sự kiện: 'The charity event was organized for cancer research.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
organize / host a charity event (tổ chức / đăng cai một sự kiện từ thiện)
-
attend a charity event (tham dự một sự kiện từ thiện)
-
sponsor a charity event (tài trợ cho một sự kiện từ thiện)
-
support a charity event (ủng hộ một sự kiện từ thiện)
-
annual charity event (sự kiện từ thiện thường niên)
-
local charity event (sự kiện từ thiện tại địa phương)
-
major / big charity event (sự kiện từ thiện lớn / quy mô)
-
fundraising charity event (sự kiện từ thiện gây quỹ)
-
charity event for the homeless (sự kiện từ thiện cho người vô gia cư)
-
charity event for cancer research (sự kiện từ thiện cho nghiên cứu ung thư)
Idioms
-
Charity begins at home.
Lòng nhân ái bắt đầu từ gia đình. (Nghĩa là bạn nên chăm sóc gia đình và người thân của mình trước khi giúp đỡ người khác).
"He spends all his time at the local charity event, but his own brother is struggling. He should remember that charity begins at home."
(Anh ấy dành toàn bộ thời gian cho sự kiện từ thiện địa phương, nhưng anh trai của anh ấy lại đang gặp khó khăn. Anh ấy nên nhớ rằng lòng nhân ái phải bắt đầu từ gia đình.)
-
Dig deep (in your pockets).
Móc hầu bao, quyên góp hào phóng.
"The host of the charity event asked everyone to dig deep and give generously to help the children."
(Người dẫn chương trình của sự kiện từ thiện đã kêu gọi mọi người hãy móc hầu bao và quyên góp một cách hào phóng để giúp đỡ trẻ em.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
charity event
Danh từMột sự kiện được tổ chức để quyên góp tiền cho một mục đích từ thiện.
"The annual charity event raised over $10,000 for the local hospital."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The charity event raised a lot of money. |
Sự kiện từ thiện đã quyên góp được rất nhiều tiền. |
| Phủ định | The charity event was not as successful as we had hoped. |
Sự kiện từ thiện không thành công như chúng tôi mong đợi. |
| Nghi vấn | Did you enjoy the charity event? |
Bạn có thích sự kiện từ thiện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "charity event".
