(Top Banner Ad)
charity event
B1
Danh từ B1 Hoạt động xã hội

charity event

UK: /ˈtʃærɪti ɪˈvɛnt/ • US: /ˈtʃærəti ɪˈvɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện từ thiện hoạt động từ thiện chương trình từ thiện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An event organized to raise money for a charitable cause.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện được tổ chức để quyên góp tiền cho một mục đích từ thiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The annual charity event raised over $10,000 for the local hospital."

    "Sự kiện từ thiện hàng năm đã quyên góp được hơn 10.000 đô la cho bệnh viện địa phương."

  • "She volunteered at the charity event."

    "Cô ấy đã tình nguyện tại sự kiện từ thiện."

  • "They are organizing a charity event to support the homeless."

    "Họ đang tổ chức một sự kiện từ thiện để hỗ trợ người vô gia cư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun charity lòng nhân ái; tổ chức từ thiện
Adjective charitable có lòng nhân ái, có tính từ thiện
Adverb charitably một cách rộng lượng, nhân từ
Noun (person) benefactor nhà hảo tâm, người quyên góp (từ liên quan)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hoạt động xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caritas (tình yêu thương, quý mến)
Old French
charité (lòng nhân ái, bố thí)
Middle English
charite
Latin
eventus (kết quả, sự việc xảy ra)
Modern English
charity event

Từ 'Tình Yêu' đến 'Lòng Bác Ái'

Từ 'charity' bắt nguồn từ 'caritas' trong tiếng Latin, có nghĩa là tình yêu thương vô điều kiện, đặc biệt là tình yêu của Chúa dành cho con người. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành hành động thể hiện tình yêu đó thông qua việc giúp đỡ người nghèo và người gặp khó khăn, trở thành 'lòng từ thiện' như chúng ta biết ngày nay.

Khi 'Sự Việc Xảy Ra' trở thành 'Sự Kiện'

Từ 'event' có gốc từ 'evenire' trong tiếng Latin, nghĩa là 'xảy ra' hoặc 'xuất hiện'. Ban đầu, nó chỉ một sự việc bất kỳ. Dần dần, nghĩa của từ được mở rộng để chỉ một dịp được lên kế hoạch, một sự kiện xã hội có tổ chức. Khi kết hợp với 'charity', nó tạo ra một cụm từ chỉ một hoạt động được lên kế hoạch cụ thể nhằm mục đích quyên góp.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các sự kiện có quy mô khác nhau, từ nhỏ (ví dụ: bán bánh) đến lớn (ví dụ: dạ tiệc). Mục đích chính luôn là gây quỹ cho một tổ chức hoặc mục đích từ thiện cụ thể. Cần phân biệt với 'fundraiser', là một hoạt động gây quỹ nói chung, có thể không nhất thiết liên quan đến từ thiện.

Prepositions

at for

'at' được sử dụng khi nói về địa điểm diễn ra sự kiện: 'The charity event was held at the community center.' ('for' được sử dụng khi nói về mục đích của sự kiện: 'The charity event was organized for cancer research.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + charity event
  • organize / host a charity event
    (tổ chức / đăng cai một sự kiện từ thiện)
  • attend a charity event
    (tham dự một sự kiện từ thiện)
  • sponsor a charity event
    (tài trợ cho một sự kiện từ thiện)
  • support a charity event
    (ủng hộ một sự kiện từ thiện)
Adjective + charity event
  • annual charity event
    (sự kiện từ thiện thường niên)
  • local charity event
    (sự kiện từ thiện tại địa phương)
  • major / big charity event
    (sự kiện từ thiện lớn / quy mô)
  • fundraising charity event
    (sự kiện từ thiện gây quỹ)
(charity event) + for + Noun
  • charity event for the homeless
    (sự kiện từ thiện cho người vô gia cư)
  • charity event for cancer research
    (sự kiện từ thiện cho nghiên cứu ung thư)

Idioms

  • Charity begins at home.

    Lòng nhân ái bắt đầu từ gia đình. (Nghĩa là bạn nên chăm sóc gia đình và người thân của mình trước khi giúp đỡ người khác).

    "He spends all his time at the local charity event, but his own brother is struggling. He should remember that charity begins at home."

    (Anh ấy dành toàn bộ thời gian cho sự kiện từ thiện địa phương, nhưng anh trai của anh ấy lại đang gặp khó khăn. Anh ấy nên nhớ rằng lòng nhân ái phải bắt đầu từ gia đình.)

  • Dig deep (in your pockets).

    Móc hầu bao, quyên góp hào phóng.

    "The host of the charity event asked everyone to dig deep and give generously to help the children."

    (Người dẫn chương trình của sự kiện từ thiện đã kêu gọi mọi người hãy móc hầu bao và quyên góp một cách hào phóng để giúp đỡ trẻ em.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

charity event

Danh từ
Lật mặt

Một sự kiện được tổ chức để quyên góp tiền cho một mục đích từ thiện.

"The annual charity event raised over $10,000 for the local hospital."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The charity event raised a lot of money.
Sự kiện từ thiện đã quyên góp được rất nhiều tiền.
Phủ định
The charity event was not as successful as we had hoped.
Sự kiện từ thiện không thành công như chúng tôi mong đợi.
Nghi vấn
Did you enjoy the charity event?
Bạn có thích sự kiện từ thiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "charity event".

Dạ tiệc Từ thiện (Charity Gala/Ball)

Ở các nước phương Tây, dạ tiệc từ thiện là một hình thức gây quỹ phổ biến, đặc biệt trong giới thượng lưu. Đây là những sự kiện trang trọng nơi khách mời mặc trang phục dạ hội, thưởng thức bữa tối, xem biểu diễn nghệ thuật và tham gia đấu giá các vật phẩm giá trị. Toàn bộ lợi nhuận thu được sẽ được quyên góp cho một mục đích từ thiện cụ thể.

Chạy bộ Gây quỹ (Sponsored Run/Marathon)

Đây là một hình thức sự kiện từ thiện rất phổ biến, nơi người tham gia sẽ chạy một quãng đường nhất định (ví dụ 5km, 10km hoặc marathon). Trước cuộc thi, họ sẽ kêu gọi bạn bè, gia đình và đồng nghiệp 'tài trợ' cho mình một khoản tiền dựa trên quãng đường họ hoàn thành. Đây là cách kết hợp giữa việc rèn luyện sức khỏe và đóng góp cho cộng đồng.