(Top Banner Ad)
chaste woman
B2
tính từ B2 Đạo đức, Xã hội

chaste woman

UK: /tʃeɪst/ • US: /tʃeɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người phụ nữ trinh khiết người phụ nữ đoan trang người phụ nữ thanh khiết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abstaining from extramarital, or from all, sexual intercourse.

Vietnamese Meaning

Trong trắng, trinh khiết; kiêng quan hệ tình dục ngoài hôn nhân, hoặc kiêng hoàn toàn quan hệ tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The story portrays her as a chaste and virtuous woman."

    "Câu chuyện miêu tả cô ấy là một người phụ nữ trinh khiết và đức hạnh."

  • "She was considered a chaste woman in that community."

    "Cô ấy được coi là một người phụ nữ trinh khiết trong cộng đồng đó."

  • "The author described her as a chaste and modest character."

    "Tác giả mô tả cô ấy là một nhân vật trinh khiết và khiêm tốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chastity Sự trinh tiết, sự tiết hạnh
Adverb chastely Một cách trinh trắng, một cách trong sạch
Adjective unchaste Không trinh trắng, không trong sạch (ngược nghĩa)
Verb chasten Sửa lỗi, trừng phạt (theo nghĩa làm cho ai đó trở nên đạo đức hơn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
castus
Old French
chaste
Middle English
chast
Modern English
chaste woman

Nguồn gốc của sự Tinh Khiết

Từ 'chaste' (trong sạch, trinh trắng) bắt nguồn từ từ Latin 'castus', có nghĩa là 'tinh khiết về mặt đạo đức' hoặc 'được tách ra khỏi sự ô uế'. Trong tiếng Latin cổ, nó thường liên quan đến các nghi lễ tôn giáo, nơi người tham gia phải giữ sự trong sạch để thờ cúng. Khi đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, ý nghĩa này tập trung mạnh mẽ vào sự kiêng cữ tình dục, đặc biệt là đối với phụ nữ.

Usage Note

Từ 'chaste' thường mang ý nghĩa giữ gìn sự trong trắng, thuần khiết, đặc biệt liên quan đến quan hệ tình dục. Trong một số ngữ cảnh, nó có thể mang ý nghĩa rộng hơn là sự trong sạch về mặt đạo đức, không có những ham muốn xấu xa. So với 'pure' (trong sạch, tinh khiết), 'chaste' nhấn mạnh hơn đến khía cạnh tình dục và đạo đức. 'Innocent' (vô tội, ngây thơ) lại chỉ sự thiếu kinh nghiệm hoặc nhận thức về những điều xấu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chaste woman
  • truly a truly chaste woman
    (một người phụ nữ thực sự trinh trắng)
  • impeccably an impeccably chaste woman
    (một người phụ nữ trinh trắng không tì vết)
Verb + chaste woman
  • remains she remains a chaste woman
    (cô ấy vẫn giữ được sự trinh trắng)
  • portrayed as portrayed as a chaste woman
    (được miêu tả là một phụ nữ tiết hạnh)
Noun + chaste woman
  • symbol of a symbol of chaste womanhood
    (một biểu tượng của phẩm giá trinh trắng)

Idioms

  • A woman of chaste disposition

    Một phụ nữ có tính cách tiết hạnh/trong sạch

    "She was known in the village as a woman of chaste disposition."

    (Cô ấy được biết đến trong làng là một phụ nữ có tính cách tiết hạnh.)

  • A paragon of chaste womanhood

    Một hình mẫu hoàn hảo của sự trinh tiết

    "The novel depicted the heroine as a paragon of chaste womanhood."

    (Cuốn tiểu thuyết miêu tả nữ anh hùng là một hình mẫu hoàn hảo của sự trinh tiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chaste woman

tính từ
Lật mặt

Trong trắng, trinh khiết; kiêng quan hệ tình dục ngoài hôn nhân, hoặc kiêng hoàn toàn quan hệ tình dục.

"The story portrays her as a chaste and virtuous woman."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She remained chaste throughout her life.
Cô ấy vẫn giữ trinh tiết trong suốt cuộc đời mình.
Phủ định
She did not remain chaste despite the societal pressures.
Cô ấy đã không giữ trinh tiết mặc dù áp lực xã hội.
Nghi vấn
Was she chaste when she married?
Cô ấy có còn trinh tiết khi kết hôn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was a chaste woman.
Cô ấy nói rằng cô ấy là một người phụ nữ trinh tiết.
Phủ định
He said that she was not a chaste woman.
Anh ấy nói rằng cô ấy không phải là một người phụ nữ trinh tiết.
Nghi vấn
They asked if she was a chaste woman.
Họ hỏi liệu cô ấy có phải là một người phụ nữ trinh tiết không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chaste woman".

Giá trị Xã hội trong Lịch sử Phương Tây

Trong xã hội phương Tây truyền thống, đặc biệt là thời Victoria, việc một người phụ nữ được coi là 'chaste' (trinh trắng, tiết hạnh) là điều kiện tiên quyết cho danh dự và khả năng kết hôn của cô ấy. Tiết hạnh là một giá trị đạo đức cao nhất, thường được liên kết với sự thuần khiết và tôn giáo.

Khuôn mẫu 'Madonna/Whore'

Khái niệm 'chaste woman' thường liên quan đến phức cảm 'Madonna/Whore' (Đức Mẹ/Gái điếm) trong phân tâm học, một hiện tượng tâm lý xã hội phân chia phụ nữ thành hai nhóm cực đoan: những người trong sạch, đáng kính (chaste woman/Madonna) và những người bị coi là hư hỏng về mặt tình dục (whore). Điều này thể hiện sự đánh giá đạo đức khắt khe mà xã hội đặt lên vai trò giới tính.