chasten
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To discipline or punish, often with the intention of improving or correcting behavior.
Vietnamese Meaning
Trừng phạt, răn dạy, hoặc khiển trách, thường với mục đích cải thiện hoặc sửa chữa hành vi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The experience chastened him, and he never made the same mistake again."
"Kinh nghiệm đó đã khiến anh ấy tỉnh ngộ, và anh ấy không bao giờ mắc lại sai lầm tương tự nữa."
-
"The teacher chastened the student for cheating on the exam."
"Giáo viên đã khiển trách học sinh vì gian lận trong bài kiểm tra."
-
"His arrogance was chastened by the company's failure."
"Sự kiêu ngạo của anh ta đã bị dập tắt bởi sự thất bại của công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | chasten | khiến (ai) nhún nhường, bớt tự mãn; trừng phạt để dạy dỗ |
| Adjective | chastened | cảm thấy nhún nhường, tỉnh ngộ (sau một thất bại hoặc lời chỉ trích) |
| Adjective | chastening | có tác dụng làm cho tỉnh ngộ, bớt kiêu ngạo |
| Noun | chastisement | sự trừng phạt, sự khiển trách (thường mang tính hình thể hoặc nghiêm khắc) |
| Adjective | chaste | trong trắng, trinh tiết, không có quan hệ tình dục; giản dị, không cầu kỳ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'chasten' thường mang sắc thái trang trọng hơn so với 'punish' (trừng phạt) thông thường. Nó hàm ý một hành động kỷ luật mang tính giáo dục, hướng tới sự cải thiện của người bị khiển trách. 'Chasten' có thể liên quan đến cả hình phạt thể xác (dù hiếm khi trong ngữ cảnh hiện đại) và hình phạt tinh thần. Sự khác biệt với 'discipline' là 'discipline' mang tính hệ thống và thường xuyên hơn, trong khi 'chasten' thường là một hành động đơn lẻ để đáp lại một hành vi sai trái cụ thể.
Prepositions
'Chasten by' dùng để chỉ phương tiện hoặc cách thức mà qua đó một người bị trừng phạt hoặc răn dạy. Ví dụ: 'Chastened by adversity' (Bị tôi luyện bởi nghịch cảnh).
'Chasten with' được sử dụng để chỉ công cụ hoặc phương tiện được sử dụng để trừng phạt. Ví dụ: 'Chastened with words of criticism' (Bị khiển trách bằng những lời chỉ trích).
Collocations (Từ đi kèm)
-
suitably chastened (cảm thấy hối lỗi/nhún nhường một cách thích đáng)
-
duly chastened (cảm thấy hối lỗi/nhún nhường một cách đúng mực)
-
somewhat chastened (cảm thấy hơi nhún nhường, bớt tự tin)
-
The defeat chastened the arrogant player. (Thất bại đã khiến tuyển thủ kiêu ngạo phải nhún nhường.)
-
The experience chastened him greatly. (Trải nghiệm đó đã khiến anh ta tỉnh ngộ rất nhiều.)
-
The criticism seemed to chasten the young artist. (Lời phê bình dường như đã làm người nghệ sĩ trẻ bớt đi sự tự mãn.)
Idioms
-
a chastening experience
Một trải nghiệm (thường là thất bại) khiến ai đó nhận ra sai lầm hoặc điểm yếu của mình, làm họ bớt tự mãn và trở nên khiêm tốn hơn.
"Losing all my money in that investment was a chastening experience."
(Mất tất cả tiền bạc trong vụ đầu tư đó là một trải nghiệm cay đắng giúp tôi tỉnh ngộ.)
-
to feel suitably chastened
Cảm thấy hối lỗi và nhún nhường một cách đúng mực sau khi bị chỉ trích hoặc sau khi phạm sai lầm.
"After his boss pointed out all the errors, he felt suitably chastened."
(Sau khi sếp chỉ ra tất cả các lỗi sai, anh ta cảm thấy vô cùng hối lỗi và nhún nhường.)
-
the chastening hand/rod of God
Một cách nói mang tính văn chương hoặc tôn giáo, chỉ sự trừng phạt của Chúa trời không phải để hủy diệt mà để sửa dạy, hướng con người đi theo đường đúng đắn.
"In his sermon, the priest spoke of plagues and famines as the chastening rod of God."
(Trong bài giảng của mình, vị linh mục nói về dịch bệnh và nạn đói như là ngọn roi sửa dạy của Chúa trời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chasten
Động từTrừng phạt, răn dạy, hoặc khiển trách, thường với mục đích cải thiện hoặc sửa chữa hành vi.
"The experience chastened him, and he never made the same mistake again."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He needed to chasten his unruly behavior. |
Anh ấy cần phải kiềm chế hành vi ngỗ ngược của mình. |
| Phủ định | It's important not to chasten a child excessively. |
Điều quan trọng là không nên trừng phạt một đứa trẻ quá mức. |
| Nghi vấn | Why did she choose to chasten him in public? |
Tại sao cô ấy chọn trừng phạt anh ấy trước đám đông? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the experience had chastened her and made her more empathetic. |
Cô ấy nói rằng trải nghiệm đó đã trừng trị cô ấy và khiến cô ấy đồng cảm hơn. |
| Phủ định | He told me that he did not chasten his son for breaking the vase. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không trách phạt con trai mình vì làm vỡ bình hoa. |
| Nghi vấn | She asked if the teacher had chastened the students for their behavior. |
Cô ấy hỏi liệu giáo viên có trách phạt học sinh vì hành vi của họ không. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The coach used harsh words to chasten the team after their defeat. |
Huấn luyện viên đã dùng những lời lẽ gay gắt để khiển trách đội sau thất bại của họ. |
| Phủ định | The experience did not chasten him; he continued to make the same mistakes. |
Kinh nghiệm đó đã không làm anh ta tỉnh ngộ; anh ta tiếp tục mắc những lỗi tương tự. |
| Nghi vấn | Why did the teacher chasten the students for their behavior? |
Tại sao giáo viên khiển trách học sinh vì hành vi của họ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chasten".
