make advances to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To initiate romantic or sexual contact with someone; to flirt with someone in a direct or suggestive manner.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu một mối quan hệ lãng mạn hoặc tình dục với ai đó; tán tỉnh ai đó một cách trực tiếp hoặc gợi ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He started making advances to her at the office party."
"Anh ta bắt đầu tán tỉnh cô ấy tại bữa tiệc văn phòng."
-
"She rejected his advances."
"Cô ấy từ chối những lời tán tỉnh của anh ta."
-
"The company has a strict policy against making unwanted advances."
"Công ty có chính sách nghiêm ngặt chống lại việc tán tỉnh không mong muốn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | advance | tiến lên, tiến bộ, thúc đẩy |
| Noun | advancement | sự tiến bộ, sự thăng tiến |
| Adjective | advanced | tiên tiến, cao cấp |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa chủ động và có thể ám chỉ sự tán tỉnh không mong muốn hoặc không phù hợp, đặc biệt trong bối cảnh hiện đại. Sắc thái của 'advances' có thể từ tán tỉnh nhẹ nhàng đến quấy rối, phụ thuộc vào ngữ cảnh và phản ứng của người nhận. Cần phân biệt với các hành vi tán tỉnh thông thường mang tính xã giao, không mang ý định tiến xa hơn.
Prepositions
Giới từ 'to' chỉ đối tượng mà hành động 'make advances' hướng đến. Nó liên kết hành động tán tỉnh với người nhận sự tán tỉnh đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
boldly make advances to (bạo dạn tán tỉnh)
-
cautiously make advances to (tán tỉnh một cách thận trọng)
-
rebuff make advances to (khước từ sự tán tỉnh)
-
resist make advances to (chống lại sự tán tỉnh)
Idioms
-
get the cold shoulder
bị đối xử lạnh nhạt
"She made advances to him, but she got the cold shoulder."
(Cô ấy đã tán tỉnh anh ta, nhưng cô ấy bị đối xử lạnh nhạt.)
-
make a pass at someone
tán tỉnh ai đó
"He made a pass at her at the party."
(Anh ấy đã tán tỉnh cô ấy tại bữa tiệc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
make advances to
Động từ (cụm động từ)Bắt đầu một mối quan hệ lãng mạn hoặc tình dục với ai đó; tán tỉnh ai đó một cách trực tiếp hoặc gợi ý.
"He started making advances to her at the office party."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had made advances to him before she realized he was married. |
Cô ấy đã tán tỉnh anh ta trước khi nhận ra anh ta đã kết hôn. |
| Phủ định | He had not made advances to anyone at the conference because he was feeling unwell. |
Anh ấy đã không tán tỉnh ai tại hội nghị vì cảm thấy không khỏe. |
| Nghi vấn | Had he made advances to her before she reported him to HR? |
Anh ấy đã tán tỉnh cô ấy trước khi cô ấy báo cáo anh ta với bộ phận nhân sự phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make advances to".
