(Top Banner Ad)
make advances to
B2
Động từ (cụm động từ) B2 Xã hội, Quan hệ cá nhân

make advances to

Nghĩa tiếng Việt

tán tỉnh giở trò tán tỉnh cưa cẩm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To initiate romantic or sexual contact with someone; to flirt with someone in a direct or suggestive manner.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu một mối quan hệ lãng mạn hoặc tình dục với ai đó; tán tỉnh ai đó một cách trực tiếp hoặc gợi ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He started making advances to her at the office party."

    "Anh ta bắt đầu tán tỉnh cô ấy tại bữa tiệc văn phòng."

  • "She rejected his advances."

    "Cô ấy từ chối những lời tán tỉnh của anh ta."

  • "The company has a strict policy against making unwanted advances."

    "Công ty có chính sách nghiêm ngặt chống lại việc tán tỉnh không mong muốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb advance tiến lên, tiến bộ, thúc đẩy
Noun advancement sự tiến bộ, sự thăng tiến
Adjective advanced tiên tiến, cao cấp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
avauncen
Old French
avancer
Latin
abante

Nguồn gốc của 'Advance'

Từ 'advance' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'avancer', có nghĩa là 'tiến lên phía trước'. Từ này lại có gốc từ tiếng Latin 'abante', nghĩa là 'từ phía trước'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa đơn thuần là di chuyển về phía trước, nhưng theo thời gian, nó phát triển thêm nghĩa bóng là sự tiến bộ, sự cải thiện, và cả hành động tiếp cận ai đó một cách thân mật, đặc biệt là trong tình cảm.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa chủ động và có thể ám chỉ sự tán tỉnh không mong muốn hoặc không phù hợp, đặc biệt trong bối cảnh hiện đại. Sắc thái của 'advances' có thể từ tán tỉnh nhẹ nhàng đến quấy rối, phụ thuộc vào ngữ cảnh và phản ứng của người nhận. Cần phân biệt với các hành vi tán tỉnh thông thường mang tính xã giao, không mang ý định tiến xa hơn.

Prepositions

to

Giới từ 'to' chỉ đối tượng mà hành động 'make advances' hướng đến. Nó liên kết hành động tán tỉnh với người nhận sự tán tỉnh đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + make advances to
  • boldly make advances to
    (bạo dạn tán tỉnh)
  • cautiously make advances to
    (tán tỉnh một cách thận trọng)
Verb + make advances to
  • rebuff make advances to
    (khước từ sự tán tỉnh)
  • resist make advances to
    (chống lại sự tán tỉnh)

Idioms

  • get the cold shoulder

    bị đối xử lạnh nhạt

    "She made advances to him, but she got the cold shoulder."

    (Cô ấy đã tán tỉnh anh ta, nhưng cô ấy bị đối xử lạnh nhạt.)

  • make a pass at someone

    tán tỉnh ai đó

    "He made a pass at her at the party."

    (Anh ấy đã tán tỉnh cô ấy tại bữa tiệc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

make advances to

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Bắt đầu một mối quan hệ lãng mạn hoặc tình dục với ai đó; tán tỉnh ai đó một cách trực tiếp hoặc gợi ý.

"He started making advances to her at the office party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had made advances to him before she realized he was married.
Cô ấy đã tán tỉnh anh ta trước khi nhận ra anh ta đã kết hôn.
Phủ định
He had not made advances to anyone at the conference because he was feeling unwell.
Anh ấy đã không tán tỉnh ai tại hội nghị vì cảm thấy không khỏe.
Nghi vấn
Had he made advances to her before she reported him to HR?
Anh ấy đã tán tỉnh cô ấy trước khi cô ấy báo cáo anh ta với bộ phận nhân sự phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make advances to".

Quấy rối tình dục

Việc 'make advances to' ai đó mà không được sự đồng ý của họ có thể bị coi là quấy rối tình dục. Hành vi này là không đúng và có thể vi phạm pháp luật ở nhiều quốc gia. Điều quan trọng là phải tôn trọng ranh giới cá nhân và đảm bảo rằng mọi tương tác đều dựa trên sự đồng thuận.

Văn hóa tán tỉnh

Văn hóa tán tỉnh khác nhau tùy theo quốc gia và vùng miền. Ở một số nền văn hóa, việc thể hiện sự quan tâm một cách trực tiếp được chấp nhận, trong khi ở những nền văn hóa khác, việc này có thể bị coi là khiếm nhã. Nên tìm hiểu và tôn trọng các quy tắc ứng xử phù hợp trong từng hoàn cảnh.