(Top Banner Ad)
cheap store
A2
adjective A2 Kinh doanh, Bán lẻ

cheap store

UK: /tʃiːp/ • US: /tʃiːp/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng giá rẻ cửa hàng bán đồ rẻ tiền
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Low in price; inexpensive.

Vietnamese Meaning

Giá rẻ; không đắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This store sells cheap clothes."

    "Cửa hàng này bán quần áo giá rẻ."

  • "They sell cheap furniture at that store."

    "Họ bán đồ nội thất giá rẻ tại cửa hàng đó."

  • "I found a cheap store that sells vintage clothes."

    "Tôi tìm thấy một cửa hàng giá rẻ bán quần áo cổ điển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cheap rẻ, rẻ tiền
Adverb cheaply một cách rẻ tiền
Verb cheapen làm giảm giá trị, làm cho rẻ đi
Noun cheapness sự rẻ tiền

Synonyms

Antonyms

expensive (đắt)pricy (mắc tiền)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cēap (trade, bargain)
Middle English
chep (price, market)
Old French
estor (provisions, stock)
English
cheap store (compound noun)

Nguồn gốc từ 'Chợ'

Từ 'cheap' trong 'cheap store' vốn có nguồn gốc từ 'ceap' trong tiếng Anh cổ, nghĩa là 'thương mại' hoặc 'chợ'. Những địa danh nổi tiếng như 'Cheapside' ở London từng là những khu chợ sầm uất. Theo thời gian, nghĩa của nó chuyển từ 'giá thị trường' sang 'giá rẻ' và kết hợp với 'store' để chỉ những cửa hàng bán đồ bình dân.

Usage Note

Từ 'cheap' có thể mang nghĩa tích cực khi nói về việc tìm được một món hời, nhưng cũng có thể mang nghĩa tiêu cực khi ám chỉ chất lượng kém. So sánh với 'inexpensive' và 'affordable', 'cheap' đôi khi mang sắc thái tiêu cực hơn.
Từ 'store' dùng để chỉ một địa điểm kinh doanh nơi mà hàng hóa được bày bán. Có thể thay thế bằng 'shop', 'boutique', 'outlet' tùy thuộc vào loại hình và quy mô.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cheap store
  • local local cheap store
    (cửa hàng giá rẻ tại địa phương)
  • popular popular cheap store
    (cửa hàng giá rẻ phổ biến)
Verb + cheap store
  • shop at shop at a cheap store
    (mua sắm tại một cửa hàng giá rẻ)
  • find find a cheap store
    (tìm thấy một cửa hàng giá rẻ)

Idioms

  • Look like it came from a cheap store

    Trông như đồ rẻ tiền/kém chất lượng

    "Even though she is rich, that dress looks like it came from a cheap store."

    (Dù cô ấy giàu có, nhưng chiếc váy đó trông như đồ mua ở cửa hàng rẻ tiền vậy.)

  • Cheap store bargain

    Món hời từ cửa hàng giá rẻ

    "This vase was a real cheap store bargain!"

    (Chiếc bình này đúng là một món hời từ cửa hàng giá rẻ!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cheap store

adjective
Lật mặt

Giá rẻ; không đắt.

"This store sells cheap clothes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because it was near a cheap store, she always shopped for groceries after she finished her work.
Bởi vì nó gần một cửa hàng giá rẻ, cô ấy luôn mua sắm thực phẩm sau khi cô ấy hoàn thành công việc.
Phủ định
Although the selection wasn't great, she didn't mind shopping at the cheap store since it saved her money.
Mặc dù sự lựa chọn không tuyệt vời, cô ấy không ngại mua sắm tại cửa hàng giá rẻ vì nó tiết kiệm tiền cho cô ấy.
Nghi vấn
If they build a cheap store in our neighborhood, will our property values decrease?
Nếu họ xây một cửa hàng giá rẻ trong khu phố của chúng ta, giá trị tài sản của chúng ta có giảm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cheap store".

Văn hóa Dollar Store

Tại các nước phương Tây như Mỹ hay Anh, 'cheap stores' thường được biết đến với tên gọi 'Dollar Stores' hoặc 'Poundland'. Đây là những nơi bán mọi thứ từ đồ gia dụng đến thực phẩm chỉ với giá 1 đô la hoặc 1 bảng Anh, phản ánh lối sống tiết kiệm và thực dụng của một bộ phận dân cư.

Sự thay đổi quan niệm về 'Rẻ'

Trong khi 'cheap store' từng bị coi là nơi dành cho người thu nhập thấp, xu hướng 'thrifting' (mua sắm tiết kiệm) hiện nay đã biến việc tìm đồ tại các cửa hàng này thành một sở thích săn lùng đồ độc lạ (vintage) của giới trẻ.