cheap store
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Low in price; inexpensive.
Vietnamese Meaning
Giá rẻ; không đắt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This store sells cheap clothes."
"Cửa hàng này bán quần áo giá rẻ."
-
"They sell cheap furniture at that store."
"Họ bán đồ nội thất giá rẻ tại cửa hàng đó."
-
"I found a cheap store that sells vintage clothes."
"Tôi tìm thấy một cửa hàng giá rẻ bán quần áo cổ điển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cheap' có thể mang nghĩa tích cực khi nói về việc tìm được một món hời, nhưng cũng có thể mang nghĩa tiêu cực khi ám chỉ chất lượng kém. So sánh với 'inexpensive' và 'affordable', 'cheap' đôi khi mang sắc thái tiêu cực hơn.
Từ 'store' dùng để chỉ một địa điểm kinh doanh nơi mà hàng hóa được bày bán. Có thể thay thế bằng 'shop', 'boutique', 'outlet' tùy thuộc vào loại hình và quy mô.
Collocations (Từ đi kèm)
-
local local cheap store (cửa hàng giá rẻ tại địa phương)
-
popular popular cheap store (cửa hàng giá rẻ phổ biến)
-
shop at shop at a cheap store (mua sắm tại một cửa hàng giá rẻ)
-
find find a cheap store (tìm thấy một cửa hàng giá rẻ)
Idioms
-
Look like it came from a cheap store
Trông như đồ rẻ tiền/kém chất lượng
"Even though she is rich, that dress looks like it came from a cheap store."
(Dù cô ấy giàu có, nhưng chiếc váy đó trông như đồ mua ở cửa hàng rẻ tiền vậy.)
-
Cheap store bargain
Món hời từ cửa hàng giá rẻ
"This vase was a real cheap store bargain!"
(Chiếc bình này đúng là một món hời từ cửa hàng giá rẻ!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cheap store
adjectiveGiá rẻ; không đắt.
"This store sells cheap clothes."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because it was near a cheap store, she always shopped for groceries after she finished her work. |
Bởi vì nó gần một cửa hàng giá rẻ, cô ấy luôn mua sắm thực phẩm sau khi cô ấy hoàn thành công việc. |
| Phủ định | Although the selection wasn't great, she didn't mind shopping at the cheap store since it saved her money. |
Mặc dù sự lựa chọn không tuyệt vời, cô ấy không ngại mua sắm tại cửa hàng giá rẻ vì nó tiết kiệm tiền cho cô ấy. |
| Nghi vấn | If they build a cheap store in our neighborhood, will our property values decrease? |
Nếu họ xây một cửa hàng giá rẻ trong khu phố của chúng ta, giá trị tài sản của chúng ta có giảm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cheap store".
