(Top Banner Ad)
cheapen
B2
Động từ B2 Kinh tế

cheapen

UK: /ˈtʃiːpən/ • US: /ˈtʃiːpən/

Nghĩa tiếng Việt

làm mất giá trị làm giảm giá trị hạ thấp giá trị làm rẻ tiền đi giảm giá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make something seem less valuable or important.

Vietnamese Meaning

Làm cho cái gì đó trở nên rẻ hơn, mất giá trị, tầm quan trọng hoặc chất lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The constant advertising has cheapened the brand."

    "Quảng cáo liên tục đã làm giảm giá trị thương hiệu."

  • "He accused the media of trying to cheapen the election by focusing on personal attacks."

    "Anh ta cáo buộc giới truyền thông cố gắng làm giảm giá trị cuộc bầu cử bằng cách tập trung vào các cuộc tấn công cá nhân."

  • "The artist refused to cheapen his work by selling it to a large corporation."

    "Nghệ sĩ từ chối làm mất giá tác phẩm của mình bằng cách bán nó cho một tập đoàn lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cheap rẻ, giá thấp, xoàng xĩnh, keo kiệt
Noun cheapness sự rẻ tiền, sự tầm thường hóa
Adverb cheaply một cách rẻ tiền, tầm thường; với giá thấp
Noun cheapskate người keo kiệt, bủn xỉn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caupo
Old English
cēap
Middle English
cheep
Modern English
cheap + -en

Nguồn gốc từ 'Chợ'

Từ gốc của 'cheapen' là tính từ 'cheap', vốn bắt nguồn từ từ 'cēap' trong tiếng Anh cổ. Tuy nhiên, 'cēap' lại không có nghĩa là 'rẻ' mà mang nghĩa 'thương mại, việc mua bán, mặc cả' hoặc thậm chí là 'chợ'. Khi hậu tố '-en' được thêm vào, nó biến thành động từ 'cheapen', mang ý nghĩa 'làm cho việc mua bán trở nên dễ dàng' (hạ giá) hoặc 'làm giảm giá trị'.

Liên hệ với Mặc cả

Ý nghĩa ban đầu của từ 'cheap' là một sự mặc cả tốt hay một món hời (a good bargain). Phải đến thế kỷ 16, ý nghĩa 'giá thấp' mới trở nên phổ biến. Do đó, 'cheapen' mang cả hai lớp nghĩa: làm cho giá trị vật chất giảm đi (hạ giá) và làm cho giá trị tinh thần/đạo đức bị tầm thường hóa (làm mất giá).

Usage Note

Động từ 'cheapen' thường được sử dụng khi nói về việc làm giảm giá trị vô hình của một vật thể, một phẩm chất, hoặc một trải nghiệm. Nó không chỉ đơn thuần là giảm giá thành mà còn ám chỉ sự suy giảm về chất lượng, uy tín hoặc sự trân trọng. So với 'devalue', 'cheapen' mang sắc thái mạnh hơn về sự hạ thấp phẩm giá.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'cheapen with', thường ám chỉ việc một hành động hoặc một yếu tố nào đó làm giảm giá trị của sự vật hoặc sự việc đang được nói đến. Ví dụ: 'Don't cheapen the experience with excessive commercialization.' (Đừng làm giảm giá trị trải nghiệm bằng việc thương mại hóa quá mức.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + cheapen (Mức độ)
  • drastically drastically cheapen the cost
    (làm giảm chi phí một cách mạnh mẽ)
  • slightly slightly cheapen the item
    (làm giảm giá/giá trị món đồ một chút)
Cheapen + Noun (Đối tượng bị giảm giá trị)
  • reputation cheapen one's reputation
    (làm tổn hại, làm mất đi danh tiếng của ai đó)
  • experience cheapen the experience
    (làm giảm giá trị hoặc sự độc đáo của trải nghiệm)
  • value cheapen the inherent value
    (làm giảm giá trị vốn có)
Noun/Subject + cheapen (Tác nhân)
  • mass production mass production cheapens the product
    (sản xuất hàng loạt làm giảm giá trị sản phẩm)
  • scandal The recent scandal cheapened the entire organization
    (Vụ bê bối gần đây đã làm mất uy tín của cả tổ chức)

Idioms

  • cheapen the quality

    giảm chất lượng (thường để giảm giá hoặc tăng lợi nhuận)

    "They cheapened the quality of the materials to meet the low price point."

    (Họ đã giảm chất lượng vật liệu để đáp ứng mức giá thấp.)

  • cheapen the meaning/significance

    làm giảm đi ý nghĩa hoặc tầm quan trọng của điều gì đó

    "Turning the anniversary into a simple marketing event cheapens its true historical significance."

    (Biến lễ kỷ niệm thành một sự kiện tiếp thị đơn thuần làm giảm đi ý nghĩa lịch sử đích thực của nó.)

  • cheapen the brand name

    làm giảm giá trị thương hiệu (thông qua khuyến mãi quá mức hoặc chất lượng kém)

    "Selling the luxury line in discount stores will cheapen the brand name."

    (Việc bán dòng sản phẩm xa xỉ tại các cửa hàng giảm giá sẽ làm giảm giá trị thương hiệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cheapen

Động từ
Lật mặt

Làm cho cái gì đó trở nên rẻ hơn, mất giá trị, tầm quan trọng hoặc chất lượng.

"The constant advertising has cheapened the brand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will cheapen the brand if he keeps using low-quality materials.
Anh ta sẽ làm giảm giá trị thương hiệu nếu anh ta tiếp tục sử dụng vật liệu chất lượng thấp.
Phủ định
They shouldn't cheapen their product by cutting corners on safety.
Họ không nên làm giảm giá trị sản phẩm của họ bằng cách cắt giảm chi phí cho sự an toàn.
Nghi vấn
Will she cheapen her reputation if she associates with those people?
Liệu cô ấy có làm giảm uy tín của mình nếu cô ấy giao du với những người đó không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To cheapen the product, they reduced the quality, and the customers complained.
Để làm giảm giá trị sản phẩm, họ đã giảm chất lượng, và khách hàng phàn nàn.
Phủ định
Although they tried to cheapen the brand, their efforts failed, and the brand retained its prestige.
Mặc dù họ đã cố gắng làm giảm giá trị thương hiệu, những nỗ lực của họ đã thất bại, và thương hiệu vẫn giữ được uy tín của mình.
Nghi vấn
Considering the risks, will this strategy cheapen our reputation, or will it actually attract more customers?
Xét đến những rủi ro, liệu chiến lược này có làm giảm giá trị danh tiếng của chúng ta, hay nó thực sự sẽ thu hút thêm nhiều khách hàng hơn?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the discount would cheapen the brand's image.
Cô ấy nói rằng việc giảm giá sẽ làm giảm giá trị hình ảnh của thương hiệu.
Phủ định
He told me that he did not want to cheapen his argument with insults.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn làm suy yếu luận điểm của mình bằng những lời lăng mạ.
Nghi vấn
She asked if the company's decision to cut costs would cheapen the product quality.
Cô ấy hỏi liệu quyết định cắt giảm chi phí của công ty có làm giảm chất lượng sản phẩm hay không.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to cheapen the product by using lower quality materials.
Họ sẽ làm giảm giá trị sản phẩm bằng cách sử dụng vật liệu chất lượng thấp hơn.
Phủ định
The company is not going to cheapen its brand image with unethical advertising.
Công ty sẽ không làm giảm giá trị hình ảnh thương hiệu của mình bằng quảng cáo vô đạo đức.
Nghi vấn
Are you going to cheapen the experience for your customers by cutting back on service?
Bạn có định làm giảm giá trị trải nghiệm của khách hàng bằng cách cắt giảm dịch vụ không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to cheapen its products by using lower-quality materials.
Công ty đã từng làm giảm giá trị sản phẩm của mình bằng cách sử dụng vật liệu chất lượng thấp hơn.
Phủ định
They didn't use to cheapen their brand by running so many discounts.
Họ đã không từng làm giảm giá trị thương hiệu của mình bằng cách chạy quá nhiều chương trình giảm giá.
Nghi vấn
Did the government use to cheapen the currency by printing more money?
Chính phủ đã từng làm giảm giá trị tiền tệ bằng cách in thêm tiền phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cheapen".

Giá trị và Địa vị xã hội

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là liên quan đến hàng xa xỉ hoặc dịch vụ chuyên nghiệp, hành động 'cheapen' thường bị coi là tiêu cực. Nó ám chỉ việc hạ thấp danh tiếng hoặc địa vị. Ví dụ, một họa sĩ 'cheapen' tác phẩm của mình nếu anh ta bán chúng với giá quá rẻ, ngụ ý rằng tài năng của anh ta không đáng giá cao.

Chống lại Văn hóa Tiêu dùng Nhanh

Trong bối cảnh môi trường và đạo đức lao động hiện đại, 'cheapen' được sử dụng để phê phán ngành công nghiệp 'Thời trang nhanh' (Fast Fashion). Việc tạo ra quần áo quá rẻ (cheapening the product) thường được coi là đánh đổi bằng việc làm mất giá trị lao động và gây ô nhiễm môi trường. Nhiều người tiêu dùng hiện đại tìm kiếm các sản phẩm bền vững, không bị 'cheapened' bởi quá trình sản xuất hàng loạt thiếu đạo đức.