cheapen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make something seem less valuable or important.
Vietnamese Meaning
Làm cho cái gì đó trở nên rẻ hơn, mất giá trị, tầm quan trọng hoặc chất lượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The constant advertising has cheapened the brand."
"Quảng cáo liên tục đã làm giảm giá trị thương hiệu."
-
"He accused the media of trying to cheapen the election by focusing on personal attacks."
"Anh ta cáo buộc giới truyền thông cố gắng làm giảm giá trị cuộc bầu cử bằng cách tập trung vào các cuộc tấn công cá nhân."
-
"The artist refused to cheapen his work by selling it to a large corporation."
"Nghệ sĩ từ chối làm mất giá tác phẩm của mình bằng cách bán nó cho một tập đoàn lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | cheap | rẻ, giá thấp, xoàng xĩnh, keo kiệt |
| Noun | cheapness | sự rẻ tiền, sự tầm thường hóa |
| Adverb | cheaply | một cách rẻ tiền, tầm thường; với giá thấp |
| Noun | cheapskate | người keo kiệt, bủn xỉn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'cheapen' thường được sử dụng khi nói về việc làm giảm giá trị vô hình của một vật thể, một phẩm chất, hoặc một trải nghiệm. Nó không chỉ đơn thuần là giảm giá thành mà còn ám chỉ sự suy giảm về chất lượng, uy tín hoặc sự trân trọng. So với 'devalue', 'cheapen' mang sắc thái mạnh hơn về sự hạ thấp phẩm giá.
Prepositions
Khi sử dụng 'cheapen with', thường ám chỉ việc một hành động hoặc một yếu tố nào đó làm giảm giá trị của sự vật hoặc sự việc đang được nói đến. Ví dụ: 'Don't cheapen the experience with excessive commercialization.' (Đừng làm giảm giá trị trải nghiệm bằng việc thương mại hóa quá mức.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
drastically drastically cheapen the cost (làm giảm chi phí một cách mạnh mẽ)
-
slightly slightly cheapen the item (làm giảm giá/giá trị món đồ một chút)
-
reputation cheapen one's reputation (làm tổn hại, làm mất đi danh tiếng của ai đó)
-
experience cheapen the experience (làm giảm giá trị hoặc sự độc đáo của trải nghiệm)
-
value cheapen the inherent value (làm giảm giá trị vốn có)
-
mass production mass production cheapens the product (sản xuất hàng loạt làm giảm giá trị sản phẩm)
-
scandal The recent scandal cheapened the entire organization (Vụ bê bối gần đây đã làm mất uy tín của cả tổ chức)
Idioms
-
cheapen the quality
giảm chất lượng (thường để giảm giá hoặc tăng lợi nhuận)
"They cheapened the quality of the materials to meet the low price point."
(Họ đã giảm chất lượng vật liệu để đáp ứng mức giá thấp.)
-
cheapen the meaning/significance
làm giảm đi ý nghĩa hoặc tầm quan trọng của điều gì đó
"Turning the anniversary into a simple marketing event cheapens its true historical significance."
(Biến lễ kỷ niệm thành một sự kiện tiếp thị đơn thuần làm giảm đi ý nghĩa lịch sử đích thực của nó.)
-
cheapen the brand name
làm giảm giá trị thương hiệu (thông qua khuyến mãi quá mức hoặc chất lượng kém)
"Selling the luxury line in discount stores will cheapen the brand name."
(Việc bán dòng sản phẩm xa xỉ tại các cửa hàng giảm giá sẽ làm giảm giá trị thương hiệu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cheapen
Động từLàm cho cái gì đó trở nên rẻ hơn, mất giá trị, tầm quan trọng hoặc chất lượng.
"The constant advertising has cheapened the brand."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will cheapen the brand if he keeps using low-quality materials. |
Anh ta sẽ làm giảm giá trị thương hiệu nếu anh ta tiếp tục sử dụng vật liệu chất lượng thấp. |
| Phủ định | They shouldn't cheapen their product by cutting corners on safety. |
Họ không nên làm giảm giá trị sản phẩm của họ bằng cách cắt giảm chi phí cho sự an toàn. |
| Nghi vấn | Will she cheapen her reputation if she associates with those people? |
Liệu cô ấy có làm giảm uy tín của mình nếu cô ấy giao du với những người đó không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To cheapen the product, they reduced the quality, and the customers complained. |
Để làm giảm giá trị sản phẩm, họ đã giảm chất lượng, và khách hàng phàn nàn. |
| Phủ định | Although they tried to cheapen the brand, their efforts failed, and the brand retained its prestige. |
Mặc dù họ đã cố gắng làm giảm giá trị thương hiệu, những nỗ lực của họ đã thất bại, và thương hiệu vẫn giữ được uy tín của mình. |
| Nghi vấn | Considering the risks, will this strategy cheapen our reputation, or will it actually attract more customers? |
Xét đến những rủi ro, liệu chiến lược này có làm giảm giá trị danh tiếng của chúng ta, hay nó thực sự sẽ thu hút thêm nhiều khách hàng hơn? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the discount would cheapen the brand's image. |
Cô ấy nói rằng việc giảm giá sẽ làm giảm giá trị hình ảnh của thương hiệu. |
| Phủ định | He told me that he did not want to cheapen his argument with insults. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn làm suy yếu luận điểm của mình bằng những lời lăng mạ. |
| Nghi vấn | She asked if the company's decision to cut costs would cheapen the product quality. |
Cô ấy hỏi liệu quyết định cắt giảm chi phí của công ty có làm giảm chất lượng sản phẩm hay không. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to cheapen the product by using lower quality materials. |
Họ sẽ làm giảm giá trị sản phẩm bằng cách sử dụng vật liệu chất lượng thấp hơn. |
| Phủ định | The company is not going to cheapen its brand image with unethical advertising. |
Công ty sẽ không làm giảm giá trị hình ảnh thương hiệu của mình bằng quảng cáo vô đạo đức. |
| Nghi vấn | Are you going to cheapen the experience for your customers by cutting back on service? |
Bạn có định làm giảm giá trị trải nghiệm của khách hàng bằng cách cắt giảm dịch vụ không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company used to cheapen its products by using lower-quality materials. |
Công ty đã từng làm giảm giá trị sản phẩm của mình bằng cách sử dụng vật liệu chất lượng thấp hơn. |
| Phủ định | They didn't use to cheapen their brand by running so many discounts. |
Họ đã không từng làm giảm giá trị thương hiệu của mình bằng cách chạy quá nhiều chương trình giảm giá. |
| Nghi vấn | Did the government use to cheapen the currency by printing more money? |
Chính phủ đã từng làm giảm giá trị tiền tệ bằng cách in thêm tiền phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cheapen".
