(Top Banner Ad)
cheat on
B2
Verb B2 Tình cảm, Đạo đức

cheat on

UK: /tʃiːt ɒn/ • US: /tʃiːt ɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

ngoại tình phản bội gian lận quay cóp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be sexually unfaithful to one's spouse or partner.

Vietnamese Meaning

Phản bội người bạn đời hoặc người yêu bằng cách quan hệ tình dục với người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She found out that he had been cheating on her for years."

    "Cô ấy phát hiện ra rằng anh ta đã ngoại tình với cô ấy trong nhiều năm."

  • "If you cheat on your partner, it will damage your relationship."

    "Nếu bạn phản bội người yêu/bạn đời, điều đó sẽ làm tổn hại đến mối quan hệ của bạn."

  • "Cheating on tests can have serious consequences."

    "Gian lận trong các bài kiểm tra có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cheat gian lận, lừa dối
Noun cheater kẻ phản bội, người gian lận
Noun cheating hành vi ngoại tình, sự gian lận

Synonyms

be unfaithful (không chung thủy)commit adultery (ngoại tình)deceive (lừa dối)crib (quay cóp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tình cảm, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excadere
Old French
eschete
Middle English
escheaten
Modern English
cheat on

Từ luật pháp đến tình cảm

Từ 'cheat' vốn bắt nguồn từ 'escheat' trong luật pháp phong kiến Anh, ám chỉ việc tài sản bị tịch thu và chuyển giao cho nhà vua khi chủ sở hữu qua đời mà không có người thừa kế. Theo thời gian, nó dần mang nghĩa tiêu cực là chiếm đoạt gian lận, và đến thế kỷ 20, cụm từ 'cheat on' bắt đầu được dùng phổ biến để chỉ sự phản bội trong tình cảm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh mối quan hệ tình cảm và hôn nhân. Nó nhấn mạnh sự vi phạm lòng tin và cam kết giữa hai người. Khác với 'be unfaithful' là một cách nói chung hơn, 'cheat on' thường trực tiếp chỉ hành vi ngoại tình về mặt thể xác.
Trong ngữ cảnh học đường, 'cheat on' có nghĩa là gian lận, quay cóp để đạt được kết quả tốt hơn một cách không trung thực. Nó ám chỉ việc vi phạm các quy tắc và quy định của kỳ thi.

Prepositions

on

Giới từ 'on' được sử dụng để chỉ người bị phản bội. Ví dụ: 'He cheated on his wife.' (Anh ta đã phản bội vợ mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + cheat on
  • repeatedly repeatedly cheat on someone
    (liên tục lừa dối/ngoại tình với ai đó)
  • habitually habitually cheat on a partner
    (ngoại tình như một thói quen)
Verb + cheat on
  • caught get caught cheating on
    (bị bắt quả tang đang ngoại tình với)
  • admit admit to cheating on
    (thừa nhận đã lừa dối (ai đó))

Idioms

  • Once a cheater, always a cheater

    Giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời (người đã ngoại tình một lần sẽ có xu hướng lặp lại)

    "I don't trust him after what he did. Once a cheater, always a cheater."

    (Tôi không tin anh ta sau những gì anh ta đã làm. Ngựa quen đường cũ thôi.)

  • Cheat on your taxes

    Gian lận thuế/Trốn thuế

    "He was arrested for trying to cheat on his taxes."

    (Anh ta đã bị bắt vì cố gắng gian lận thuế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cheat on

Verb
Lật mặt

Phản bội người bạn đời hoặc người yêu bằng cách quan hệ tình dục với người khác.

"She found out that he had been cheating on her for years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He cheated on his girlfriend last year.
Anh ấy đã lừa dối bạn gái mình năm ngoái.
Phủ định
She didn't cheat on the exam.
Cô ấy đã không gian lận trong kỳ thi.
Nghi vấn
Did they cheat on their taxes?
Họ có gian lận thuế không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He cheated on his girlfriend last year.
Anh ấy đã lừa dối bạn gái của mình năm ngoái.
Phủ định
She didn't cheat on the test.
Cô ấy đã không gian lận trong bài kiểm tra.
Nghi vấn
Who did he cheat on?
Anh ấy đã lừa dối ai?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cheat on".

Quan niệm về sự chung thủy

Trong văn hóa phương Tây, 'cheat on' là một trong những vi phạm đạo đức nghiêm trọng nhất trong mối quan hệ một vợ một chồng (monogamy). Khác với một số nền văn hóa có thể coi nhẹ việc 'ăn phở', xã hội phương Tây hiện đại thường coi đây là sự phản bội niềm tin không thể tha thứ, dẫn đến sự kỳ thị lớn.

Hợp đồng tiền hôn nhân

Ở Mỹ và một số nước châu Âu, nhiều cặp đôi thêm 'điều khoản ngoại tình' (infidelity clause) vào hợp đồng tiền hôn nhân. Nếu một người bị phát hiện 'cheat on' đối phương, họ có thể mất quyền lợi về tài sản khi ly hôn.