cheat on
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be sexually unfaithful to one's spouse or partner.
Vietnamese Meaning
Phản bội người bạn đời hoặc người yêu bằng cách quan hệ tình dục với người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She found out that he had been cheating on her for years."
"Cô ấy phát hiện ra rằng anh ta đã ngoại tình với cô ấy trong nhiều năm."
-
"If you cheat on your partner, it will damage your relationship."
"Nếu bạn phản bội người yêu/bạn đời, điều đó sẽ làm tổn hại đến mối quan hệ của bạn."
-
"Cheating on tests can have serious consequences."
"Gian lận trong các bài kiểm tra có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh mối quan hệ tình cảm và hôn nhân. Nó nhấn mạnh sự vi phạm lòng tin và cam kết giữa hai người. Khác với 'be unfaithful' là một cách nói chung hơn, 'cheat on' thường trực tiếp chỉ hành vi ngoại tình về mặt thể xác.
Trong ngữ cảnh học đường, 'cheat on' có nghĩa là gian lận, quay cóp để đạt được kết quả tốt hơn một cách không trung thực. Nó ám chỉ việc vi phạm các quy tắc và quy định của kỳ thi.
Prepositions
Giới từ 'on' được sử dụng để chỉ người bị phản bội. Ví dụ: 'He cheated on his wife.' (Anh ta đã phản bội vợ mình.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
repeatedly repeatedly cheat on someone (liên tục lừa dối/ngoại tình với ai đó)
-
habitually habitually cheat on a partner (ngoại tình như một thói quen)
-
caught get caught cheating on (bị bắt quả tang đang ngoại tình với)
-
admit admit to cheating on (thừa nhận đã lừa dối (ai đó))
Idioms
-
Once a cheater, always a cheater
Giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời (người đã ngoại tình một lần sẽ có xu hướng lặp lại)
"I don't trust him after what he did. Once a cheater, always a cheater."
(Tôi không tin anh ta sau những gì anh ta đã làm. Ngựa quen đường cũ thôi.)
-
Cheat on your taxes
Gian lận thuế/Trốn thuế
"He was arrested for trying to cheat on his taxes."
(Anh ta đã bị bắt vì cố gắng gian lận thuế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cheat on
VerbPhản bội người bạn đời hoặc người yêu bằng cách quan hệ tình dục với người khác.
"She found out that he had been cheating on her for years."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He cheated on his girlfriend last year. |
Anh ấy đã lừa dối bạn gái mình năm ngoái. |
| Phủ định | She didn't cheat on the exam. |
Cô ấy đã không gian lận trong kỳ thi. |
| Nghi vấn | Did they cheat on their taxes? |
Họ có gian lận thuế không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He cheated on his girlfriend last year. |
Anh ấy đã lừa dối bạn gái của mình năm ngoái. |
| Phủ định | She didn't cheat on the test. |
Cô ấy đã không gian lận trong bài kiểm tra. |
| Nghi vấn | Who did he cheat on? |
Anh ấy đã lừa dối ai? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cheat on".
