Checkered past
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A history marked by disreputable or unfortunate incidents.
Vietnamese Meaning
Một quá khứ có nhiều tai tiếng, những sự kiện không may mắn, hoặc các hành vi sai trái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The candidate has a checkered past, which is raising concerns among voters."
"Ứng cử viên này có một quá khứ đầy tai tiếng, điều này đang gây ra những lo ngại trong cử tri."
-
"Despite his checkered past, he has become a successful businessman."
"Mặc dù có một quá khứ đầy tai tiếng, ông ấy đã trở thành một doanh nhân thành đạt."
-
"The company decided not to hire him after discovering his checkered past."
"Công ty đã quyết định không thuê anh ta sau khi phát hiện ra quá khứ đầy tai tiếng của anh ta."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả một người đã từng có những hành động không trung thực, phạm pháp, hoặc gây tranh cãi trong quá khứ. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ một quá khứ không mấy tốt đẹp. 'Checkered' ở đây không mang nghĩa đen là 'có họa tiết bàn cờ' mà mang nghĩa bóng là 'có nhiều mảng sáng tối xen kẽ', ý chỉ quá khứ lẫn lộn giữa tốt và xấu, nhưng thiên về xấu nhiều hơn. Nó khác với 'troubled past' (quá khứ khó khăn) vì 'checkered past' nhấn mạnh vào những hành vi sai trái, trong khi 'troubled past' có thể chỉ đến những hoàn cảnh khó khăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
notoriously a notoriously checkered past (một quá khứ tai tiếng khét tiếng)
-
long a long checkered past (một quá khứ đầy biến cố kéo dài)
-
conceal try to conceal a checkered past (cố gắng che giấu một quá khứ đầy tai tiếng)
-
reveal the investigation revealed his checkered past (cuộc điều tra đã phơi bày quá khứ phức tạp của anh ta)
-
live down live down his checkered past (sống để xóa bỏ những vết nhơ trong quá khứ)
-
politician a politician with a checkered past (một chính trị gia có quá khứ phức tạp/tai tiếng)
Idioms
-
To dig up a checkered past
Đào bới, tìm kiếm những thông tin xấu trong quá khứ của ai đó
"The journalist tried to dig up the CEO's checkered past before the merger."
(Nhà báo đã cố gắng đào bới quá khứ tai tiếng của vị CEO trước khi sáp nhập.)
-
A trail of a checkered past
Dấu vết/Ảnh hưởng kéo dài từ một quá khứ tai tiếng
"Even with his success, the trail of a checkered past followed him."
(Dù đã thành công, dấu vết của quá khứ đầy biến cố vẫn bám theo anh ấy.)
-
Redemption from a checkered past
Sự chuộc lỗi hoặc cứu rỗi khỏi quá khứ sai lầm
"The film focused on the boxer's redemption from a checkered past."
(Bộ phim tập trung vào sự chuộc lỗi của võ sĩ quyền anh khỏi quá khứ sai lầm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Checkered past
Tính từ + Danh từMột quá khứ có nhiều tai tiếng, những sự kiện không may mắn, hoặc các hành vi sai trái.
"The candidate has a checkered past, which is raising concerns among voters."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding having a checkered past is something most people desire. |
Tránh có một quá khứ bất hảo là điều mà hầu hết mọi người mong muốn. |
| Phủ định | She doesn't appreciate having a checkered past brought up in every conversation. |
Cô ấy không thích việc quá khứ bất hảo của mình bị nhắc đến trong mọi cuộc trò chuyện. |
| Nghi vấn | Is admitting to having a checkered past the best way to start a relationship? |
Thừa nhận có một quá khứ bất hảo có phải là cách tốt nhất để bắt đầu một mối quan hệ? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he applies for the job, his checkered past will likely be a disadvantage. |
Nếu anh ấy nộp đơn xin việc, quá khứ bất hảo của anh ấy có khả năng sẽ là một bất lợi. |
| Phủ định | If she doesn't disclose her checkered past, she won't be able to build trust with her colleagues. |
Nếu cô ấy không tiết lộ quá khứ bất hảo của mình, cô ấy sẽ không thể xây dựng lòng tin với đồng nghiệp. |
| Nghi vấn | Will they hire him if his checkered past comes to light? |
Liệu họ có thuê anh ta nếu quá khứ bất hảo của anh ta bị phơi bày? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he hadn't had a checkered past, he would be the perfect candidate for the job. |
Nếu anh ấy không có một quá khứ phức tạp, anh ấy sẽ là ứng cử viên hoàn hảo cho công việc. |
| Phủ định | If she weren't aware of his checkered past, she wouldn't be so hesitant to trust him. |
Nếu cô ấy không biết về quá khứ phức tạp của anh ấy, cô ấy sẽ không ngần ngại tin tưởng anh ấy như vậy. |
| Nghi vấn | Would they still support him if they knew about his checkered past? |
Họ có còn ủng hộ anh ấy nếu họ biết về quá khứ phức tạp của anh ấy không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His checkered past is often mentioned in hushed tones. |
Quá khứ bất hảo của anh ta thường được nhắc đến bằng giọng thì thầm. |
| Phủ định | Her checkered past was not easily forgotten by the community. |
Quá khứ bất hảo của cô ấy không dễ dàng bị cộng đồng lãng quên. |
| Nghi vấn | Will his checkered past be held against him in the election? |
Liệu quá khứ bất hảo của anh ấy có bị dùng để chống lại anh ấy trong cuộc bầu cử không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He acknowledges his checkered past and is determined to make amends. |
Anh ấy thừa nhận quá khứ bất hảo của mình và quyết tâm sửa chữa sai lầm. |
| Phủ định | They don't believe she has a checkered past; her reputation is spotless. |
Họ không tin rằng cô ấy có một quá khứ bất hảo; danh tiếng của cô ấy là hoàn hảo. |
| Nghi vấn | What details of his checkered past are preventing him from getting the job? |
Những chi tiết nào trong quá khứ bất hảo của anh ấy đang cản trở anh ấy có được công việc? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he runs for office, the public will have largely forgotten his checkered past. |
Đến thời điểm anh ấy tranh cử, công chúng phần lớn sẽ quên đi quá khứ phức tạp của anh ấy. |
| Phủ định | She won't have overcome the stigma of her checkered past by the time she graduates. |
Cô ấy sẽ không vượt qua được sự kỳ thị về quá khứ phức tạp của mình vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp. |
| Nghi vấn | Will they have fully investigated his checkered past before offering him the promotion? |
Liệu họ sẽ điều tra đầy đủ quá khứ phức tạp của anh ta trước khi đề nghị thăng chức cho anh ta chứ? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish he hadn't had such a checkered past; maybe then he would be the CEO. |
Tôi ước anh ấy đã không có một quá khứ phức tạp như vậy; có lẽ khi đó anh ấy đã là CEO rồi. |
| Phủ định | If only she hadn't had a checkered past, she would have been accepted into the program. |
Giá mà cô ấy không có một quá khứ phức tạp, cô ấy đã được nhận vào chương trình rồi. |
| Nghi vấn | If only he hadn't had a checkered past, would he be where he is today? |
Giá mà anh ấy không có một quá khứ phức tạp, liệu anh ấy có được như ngày hôm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Checkered past".
