(Top Banner Ad)
questionable history
C1
Tính từ + Danh từ C1 Chính trị, Lịch sử, Đời sống

questionable history

UK: /ˈkwɛstʃənəbəl ˈhɪstəri/ • US: /ˈkwɛstʃənəbəl ˈhɪstəri/

Nghĩa tiếng Việt

lịch sử đáng ngờ quá khứ không rõ ràng tiền sử có vấn đề
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A history that is doubtful, suspicious, or open to question; a past with events that are not entirely clear, ethical, or truthful.

Vietnamese Meaning

Một lịch sử đáng ngờ, khả nghi hoặc còn nhiều điều cần làm rõ; một quá khứ với những sự kiện không hoàn toàn minh bạch, đạo đức hoặc trung thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a questionable history of environmental violations."

    "Công ty có một lịch sử đáng ngờ về các vi phạm môi trường."

  • "The politician's questionable history is now under scrutiny."

    "Lịch sử đáng ngờ của chính trị gia hiện đang bị xem xét kỹ lưỡng."

  • "The building's questionable history made buyers hesitant."

    "Lịch sử đáng ngờ của tòa nhà khiến người mua ngần ngại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun question câu hỏi, vấn đề; sự nghi ngờ
Verb question hỏi, đặt câu hỏi; nghi ngờ
Adjective unquestionable không thể nghi ngờ, hiển nhiên
Noun history lịch sử; quá khứ
Noun historian nhà sử học
Adjective historical thuộc về lịch sử

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
historia
Latin
historia
Old French
historie
English
history
Latin
quaestionem
Old French
question
English
question
English
questionable

Nguồn gốc 'History'

Từ 'history' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'historia', có nghĩa là 'sự tìm hiểu' hoặc 'kiến thức thu được qua tìm hiểu'. Ban đầu, nó chỉ việc điều tra, sau đó phát triển thành ý nghĩa 'kể lại những gì đã được tìm hiểu', tức là 'câu chuyện' hoặc 'lịch sử'.

Nguồn gốc 'Questionable'

Từ 'questionable' được ghép từ 'question' (nghi vấn, câu hỏi) và hậu tố '-able' (có thể). 'Question' đến từ tiếng Latin 'quaestionem' qua tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'sự tìm kiếm, điều tra'. Vì vậy, 'questionable' có nghĩa là 'có thể bị nghi ngờ' hoặc 'đáng để đặt câu hỏi'.

Ý nghĩa của 'Questionable History'

Khi kết hợp 'questionable' và 'history', cụm từ 'questionable history' dùng để chỉ một quá khứ, lý lịch, hoặc chuỗi sự kiện không rõ ràng, có những điểm đáng ngờ, không đáng tin cậy hoặc có thể liên quan đến hành vi không chính đáng. Nó ngụ ý rằng có điều gì đó cần được xem xét kỹ lưỡng hoặc có thể có vấn đề.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả quá khứ của một cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia mà có những hành động hoặc sự kiện gây tranh cãi, không chắc chắn về mặt đạo đức hoặc tính hợp pháp. Nó ngụ ý rằng có những khía cạnh trong quá khứ đó cần được xem xét kỹ lưỡng và có thể không được tiết lộ đầy đủ. Khác với 'controversial history' (lịch sử gây tranh cãi) vốn chỉ đơn thuần đề cập đến sự bất đồng quan điểm, 'questionable history' tập trung vào sự đáng ngờ và thiếu minh bạch.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + questionable history
  • have have a questionable history
    (có một quá khứ/lý lịch đáng ngờ)
  • possess possess a questionable history
    (sở hữu một quá khứ/lý lịch đáng ngờ)
  • reveal reveal a questionable history
    (tiết lộ một quá khứ/lý lịch đáng ngờ)
Noun + of/with questionable history
  • a person a person with a questionable history
    (một người có quá khứ đáng ngờ)
  • a company a company with a questionable history
    (một công ty có lịch sử/hoạt động đáng ngờ)
  • a record a record of questionable history
    (một hồ sơ về lịch sử đáng ngờ)

Idioms

  • to have a questionable history

    có một quá khứ, lý lịch hoặc tiền sử không rõ ràng, đáng ngờ hoặc có vấn đề.

    "The politician's opponent kept bringing up his questionable history regarding campaign finance."

    (Đối thủ của chính trị gia không ngừng nhắc lại quá khứ đáng ngờ của ông ấy liên quan đến tài chính tranh cử.)

  • someone/something with a questionable history

    một người hoặc vật/tổ chức có lịch sử hoạt động, nguồn gốc hoặc quá khứ không minh bạch, gây nghi vấn.

    "We decided not to hire the candidate because of his questionable history with previous employers."

    (Chúng tôi quyết định không thuê ứng viên đó vì lý lịch đáng ngờ của anh ta với các nhà tuyển dụng trước đây.)

  • to come with a questionable history

    mang theo một quá khứ hoặc tiền sử đáng ngờ; thường chỉ ra rằng vấn đề hoặc rắc rối đã có từ trước.

    "The old property came with a questionable history of ownership disputes."

    (Tài sản cũ đó đi kèm với một lịch sử tranh chấp quyền sở hữu đáng ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

questionable history

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một lịch sử đáng ngờ, khả nghi hoặc còn nhiều điều cần làm rõ; một quá khứ với những sự kiện không hoàn toàn minh bạch, đạo đức hoặc trung thực.

"The company has a questionable history of environmental violations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His explanation, delivered with a nervous tremor, seemed questionable, and many remained unconvinced.
Lời giải thích của anh ta, được đưa ra với một sự run rẩy lo lắng, có vẻ đáng ngờ, và nhiều người vẫn không bị thuyết phục.
Phủ định
The evidence presented, though extensive, did not make the suspect's questionable alibi any more believable, and the judge remained skeptical.
Bằng chứng được trình bày, mặc dù rất nhiều, không làm cho chứng cớ ngoại phạm đáng ngờ của nghi phạm trở nên đáng tin hơn, và thẩm phán vẫn hoài nghi.
Nghi vấn
Given his questionable history, reputation, and associations, is it wise to trust him with such a sensitive project?
Với lịch sử, danh tiếng và các mối quan hệ đáng ngờ của anh ta, liệu có khôn ngoan khi giao cho anh ta một dự án nhạy cảm như vậy không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to face scrutiny because of its questionable history.
Công ty sắp phải đối mặt với sự giám sát chặt chẽ vì lịch sử đáng ngờ của nó.
Phủ định
The voters are not going to elect him because of his questionable history.
Các cử tri sẽ không bầu cho anh ta vì lịch sử đáng ngờ của anh ta.
Nghi vấn
Is the journalist going to investigate his questionable past?
Nhà báo có định điều tra quá khứ đáng ngờ của anh ta không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been operating with questionable practices for years.
Công ty đã hoạt động với các hành vi đáng ngờ trong nhiều năm.
Phủ định
The politician hasn't been disclosing his questionable financial dealings.
Chính trị gia đã không tiết lộ các giao dịch tài chính đáng ngờ của mình.
Nghi vấn
Has the organization been involved in activities with a questionable background?
Tổ chức này có liên quan đến các hoạt động có nguồn gốc đáng ngờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "questionable history".

Danh tiếng và Niềm tin

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là văn hóa phương Tây, lịch sử và danh tiếng của một cá nhân hay tổ chức là yếu tố then chốt quyết định mức độ tin cậy. Một 'questionable history' (quá khứ đáng ngờ) có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng được chấp nhận trong công việc, các mối quan hệ xã hội hoặc trong kinh doanh, vì nó báo hiệu rủi ro hoặc thiếu minh bạch.

Kiểm tra lý lịch (Background Checks)

Khái niệm 'questionable history' là nền tảng của các quy trình kiểm tra lý lịch phổ biến trong xã hội phương Tây. Các nhà tuyển dụng, cơ quan chính phủ hay thậm chí các nền tảng hẹn hò trực tuyến thường thực hiện 'background checks' để phát hiện bất kỳ 'questionable history' nào, nhằm đảm bảo an toàn, tin cậy và tuân thủ các quy định.