(Top Banner Ad)
shady past
B2
Tính từ + Danh từ B2 Xã hội học, Tâm lý học, Luật pháp

shady past

UK: /ˈʃeɪdi pɑːst/ • US: /ˈʃeɪdi pæst/

Nghĩa tiếng Việt

quá khứ mờ ám lịch sử đen tối lý lịch bất hảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A history or background involving questionable or dishonest activities.

Vietnamese Meaning

Một lịch sử hoặc quá khứ có liên quan đến các hoạt động đáng ngờ hoặc không trung thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician's shady past came back to haunt him during the election."

    "Quá khứ mờ ám của chính trị gia đã quay trở lại ám ảnh ông ta trong cuộc bầu cử."

  • "He tried to hide his shady past, but it eventually caught up with him."

    "Anh ấy đã cố gắng che giấu quá khứ mờ ám của mình, nhưng cuối cùng nó cũng đuổi kịp anh ấy."

  • "The company has a shady past with several lawsuits related to fraud."

    "Công ty có một quá khứ mờ ám với một số vụ kiện liên quan đến gian lận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shade bóng râm; một chút, một dấu vết (ẩn ý tiêu cực)
Noun shadiness sự mờ ám, sự đáng ngờ; tính không trung thực
Adverb shadily một cách mờ ám, đáng ngờ; không trung thực
Noun the past quá khứ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sceadu
Middle English
shadwe
English
shady

Sự phát triển của 'Shady' và 'Shady Past'

Từ 'shady' ban đầu xuất phát từ tiếng Anh cổ 'sceadu' (bóng râm, bóng tối). Vào thế kỷ 16, nó mang nghĩa 'có nhiều bóng râm'. Đến đầu thế kỷ 19, nghĩa của 'shady' mở rộng sang 'đáng ngờ, không trung thực', gợi liên tưởng đến những nơi tối tăm thường che giấu điều gì đó. Khi kết hợp với 'past' (quá khứ, từ tiếng Pháp cổ 'passe'), cụm từ 'shady past' ra đời, ám chỉ một quá khứ đầy rẫy những điều mờ ám, không rõ ràng hoặc đáng hổ thẹn.

Usage Note

Cụm từ 'shady past' ngụ ý rằng ai đó có một lịch sử không rõ ràng hoặc có liên quan đến các hành vi phạm pháp hoặc phi đạo đức. Nó thường được sử dụng để mô tả một người có thể không đáng tin cậy hoặc có điều gì đó để che giấu. 'Shady' nhấn mạnh sự mờ ám, không rõ ràng, thiếu minh bạch. So sánh với 'checkered past' có nghĩa tương tự nhưng có thể bao gồm cả những sai lầm trong quá khứ mà không nhất thiết phải là phạm pháp.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + quá khứ mờ ám
  • have have a shady past
    (có một quá khứ mờ ám)
  • hide hide a shady past
    (che giấu một quá khứ mờ ám)
  • reveal reveal a shady past
    (tiết lộ một quá khứ mờ ám)
  • dig up dig up a shady past
    (khơi lại (điều tra) một quá khứ mờ ám)
  • escape escape a shady past
    (thoát khỏi một quá khứ mờ ám)

Idioms

  • a man/woman with a shady past

    một người đàn ông/phụ nữ có quá khứ mờ ám

    "The new candidate was dismissed because of rumors that he was a man with a shady past."

    (Ứng cử viên mới đã bị loại bỏ vì những tin đồn rằng anh ta là một người đàn ông có quá khứ mờ ám.)

  • bury one's shady past

    chôn vùi (che giấu) quá khứ mờ ám của mình

    "She tried to bury her shady past and start a new life in another city."

    (Cô ấy đã cố gắng chôn vùi quá khứ mờ ám của mình và bắt đầu một cuộc sống mới ở thành phố khác.)

  • dig up someone's shady past

    khơi lại (điều tra) quá khứ mờ ám của ai đó

    "The journalists dug up his shady past, revealing several questionable business dealings."

    (Các nhà báo đã khơi lại quá khứ mờ ám của anh ta, tiết lộ một số giao dịch kinh doanh đáng ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shady past

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một lịch sử hoặc quá khứ có liên quan đến các hoạt động đáng ngờ hoặc không trung thực.

"The politician's shady past came back to haunt him during the election."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding someone with a shady past is sometimes necessary for self-preservation.
Việc tránh mặt một người có quá khứ mờ ám đôi khi là cần thiết để tự bảo vệ mình.
Phủ định
Having a shady past isn't always a barrier to success.
Việc có một quá khứ mờ ám không phải lúc nào cũng là rào cản đến thành công.
Nghi vấn
Is investigating his shady past worth the effort?
Việc điều tra quá khứ mờ ám của anh ta có đáng bỏ công sức không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He must have a shady past, considering how secretive he is.
Anh ta chắc hẳn phải có một quá khứ mờ ám, xét đến việc anh ta kín tiếng như thế nào.
Phủ định
She can't have a shady past; she's always been so honest.
Cô ấy không thể có một quá khứ mờ ám; cô ấy luôn rất trung thực.
Nghi vấn
Could he have a shady past that he's trying to hide?
Liệu anh ấy có một quá khứ mờ ám mà anh ấy đang cố gắng che giấu không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has a shady past, which he tries to hide from his colleagues.
Anh ta có một quá khứ mờ ám và cố gắng che giấu nó với đồng nghiệp.
Phủ định
She doesn't have a shady past; she has always been honest and transparent.
Cô ấy không có quá khứ mờ ám; cô ấy luôn trung thực và minh bạch.
Nghi vấn
Does he have a shady past that might affect his current job?
Liệu anh ta có một quá khứ mờ ám có thể ảnh hưởng đến công việc hiện tại của mình không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The reporter revealed the politician's shady past.
Phóng viên đã tiết lộ quá khứ mờ ám của chính trị gia.
Phủ định
The company does not want to hire anyone with a shady past.
Công ty không muốn thuê bất kỳ ai có quá khứ mờ ám.
Nghi vấn
Does his shady past affect his current job performance?
Quá khứ mờ ám của anh ấy có ảnh hưởng đến hiệu suất công việc hiện tại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shady past".

Quá khứ và Danh tiếng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong sự nghiệp chính trị hoặc kinh doanh, một "quá khứ mờ ám" có thể làm tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng và khả năng thăng tiến của một người. Dù xã hội tin vào cơ hội thứ hai, việc xóa bỏ hoàn toàn dấu vết của một quá khứ tai tiếng là rất khó khăn, nhất là trong thời đại thông tin lan truyền nhanh chóng, nơi mọi thứ đều có thể bị "khai quật".

Bí mật gia đình: 'Skeletons in the Closet'

Thành ngữ "skeletons in the closet" (bộ xương trong tủ) ám chỉ những bí mật đáng xấu hổ hoặc tai tiếng mà một cá nhân hoặc gia đình cố gắng che giấu. Thành ngữ này có liên hệ mật thiết với ý tưởng về một "quá khứ mờ ám" mà ai đó không muốn bị phơi bày, thường là để duy trì hình ảnh hoặc tránh sự phán xét của xã hội.