booing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An expression of disapproval or contempt, typically made by shouting "boo!"
Vietnamese Meaning
Sự thể hiện sự không đồng tình hoặc khinh miệt, thường được thực hiện bằng cách la hét "boo!".
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The actor was met with booing from the audience."
"Diễn viên bị khán giả la ó."
-
"There was some booing during the politician's speech."
"Có một vài tiếng la ó trong bài phát biểu của chính trị gia."
-
"The booing was so loud it almost drowned out the music."
"Tiếng la ó lớn đến mức gần như át cả tiếng nhạc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Booing là hành động thể hiện sự phản đối mạnh mẽ, thường dành cho những người biểu diễn, diễn giả hoặc đội thể thao. Nó mang sắc thái tiêu cực, cho thấy sự không hài lòng hoặc giận dữ. Khác với 'heckling' (chế giễu, quấy rối), booing thường đơn giản là tiếng la ó, thể hiện sự không tán thành hơn là cố gắng làm gián đoạn hoặc chế nhạo.
Prepositions
Booing 'at' something/someone: Thể hiện sự la ó nhắm vào đối tượng cụ thể. Booing 'from' a location: Thể hiện vị trí phát ra tiếng la ó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hear the booing (nghe thấy tiếng la ó)
-
be met with booing (bị đáp lại bằng những tiếng la ó)
-
drown out the booing (làm át đi tiếng la ó)
-
ignore the booing (phớt lờ sự la ó)
-
loud booing (tiếng la ó ầm ĩ)
-
constant booing (sự la ó không ngớt)
-
scattered booing (tiếng la ó lác đác, rải rác)
-
derisive booing (tiếng la ó chế nhạo)
-
a chorus of booing (một tràng la ó đồng thanh)
-
a crescendo of booing (tiếng la ó ngày càng lớn dần)
-
a round of booing (một đợt la ó)
Idioms
-
The booing drowned out the cheers.
Tiếng la ó át cả tiếng cổ vũ. (Dùng để mô tả sự phản đối của đám đông mạnh mẽ đến mức lấn át sự ủng hộ).
"When the CEO announced the layoffs, the angry booing from the employees drowned out the cheers from the board members."
(Khi CEO thông báo về việc sa thải, tiếng la ó giận dữ từ các nhân viên đã át đi tiếng cổ vũ từ các thành viên hội đồng quản trị.)
-
A mix of cheering and booing.
Vừa có tiếng cổ vũ vừa có tiếng la ó. (Mô tả một phản ứng trái chiều, chia rẽ từ đám đông).
"The controversial new policy was met with a mix of cheering and booing from the public."
(Chính sách mới gây tranh cãi đã vấp phải một làn sóng phản ứng trái chiều gồm cả cổ vũ và la ó từ công chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
booing
Danh từSự thể hiện sự không đồng tình hoặc khinh miệt, thường được thực hiện bằng cách la hét "boo!".
"The actor was met with booing from the audience."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the crowd booed the referee was expected after the controversial call. |
Việc đám đông la ó trọng tài là điều đã được dự đoán trước sau quyết định gây tranh cãi. |
| Phủ định | Whether they would boo the performer was not something we wanted to think about. |
Việc họ có la ó người biểu diễn hay không không phải là điều chúng tôi muốn nghĩ đến. |
| Nghi vấn | Why the audience chose to boo the comedian remains a mystery. |
Tại sao khán giả lại chọn la ó diễn viên hài vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The audience might boo if the performance is terrible. |
Khán giả có thể la ó nếu buổi biểu diễn quá tệ. |
| Phủ định | They shouldn't boo the speaker, even if they disagree. |
Họ không nên la ó diễn giả, ngay cả khi họ không đồng ý. |
| Nghi vấn | Could they boo the decision, even if it's already made? |
Liệu họ có thể la ó quyết định này, ngay cả khi nó đã được đưa ra? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The referee was booed loudly by the crowd after the controversial call. |
Vị trọng tài đã bị đám đông la ó lớn sau quyết định gây tranh cãi. |
| Phủ định | The singer was not booed off stage; the technical difficulties caused the abrupt ending. |
Ca sĩ không bị la ó đuổi khỏi sân khấu; sự cố kỹ thuật đã gây ra kết thúc đột ngột. |
| Nghi vấn | Was the comedian booed for his offensive jokes? |
Phải chăng diễn viên hài đã bị la ó vì những câu chuyện cười xúc phạm của anh ta? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The crowd was booing loudly during the comedian's performance. |
Đám đông đang la ó ầm ĩ trong suốt màn trình diễn của diễn viên hài. |
| Phủ định | The audience wasn't booing the singer; they were cheering for an encore. |
Khán giả không la ó ca sĩ; họ đang cổ vũ cho một màn trình diễn lại. |
| Nghi vấn | Were they booing the referee's decision at the match? |
Họ có đang la ó quyết định của trọng tài tại trận đấu không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The audience booed loudly after the singer's poor performance. |
Khán giả đã la ó rất lớn sau màn trình diễn tệ hại của ca sĩ. |
| Phủ định | The crowd didn't boo the comedian, even though his jokes were bad. |
Đám đông đã không la ó diễn viên hài, mặc dù những trò đùa của anh ta rất tệ. |
| Nghi vấn | Did you boo the referee's decision? |
Bạn đã la ó quyết định của trọng tài phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "booing".
