(Top Banner Ad)
booing
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Ngôn ngữ học

booing

UK: /ˈbuːɪŋ/ • US: /ˈbuːɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng la ó sự la ó hành động la ó
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An expression of disapproval or contempt, typically made by shouting "boo!"

Vietnamese Meaning

Sự thể hiện sự không đồng tình hoặc khinh miệt, thường được thực hiện bằng cách la hét "boo!".

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The actor was met with booing from the audience."

    "Diễn viên bị khán giả la ó."

  • "There was some booing during the politician's speech."

    "Có một vài tiếng la ó trong bài phát biểu của chính trị gia."

  • "The booing was so loud it almost drowned out the music."

    "Tiếng la ó lớn đến mức gần như át cả tiếng nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb boo la ó, huýt sáo (để phản đối)
Noun boo tiếng la ó, tiếng huýt sáo phản đối
Noun booing sự la ó, hành động la ó của một đám đông
Interjection boo! hù! (dùng để doạ ai đó một cách bất ngờ, thường mang tính trêu đùa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Onomatopoeia (Tiếng tượng thanh)
boo
Modern English (Thế kỷ 18)
boo

Bắt chước tiếng Bò kêu

Từ 'boo' được cho là một từ tượng thanh, bắt nguồn từ việc bắt chước tiếng rống trầm của bò (moo/boo) để tạo ra một âm thanh to, kéo dài thể hiện sự không hài lòng. Ban đầu nó được dùng trong sân khấu để khán giả bày tỏ sự chán ghét với một vở kịch hoặc diễn viên.

Từ Sân khấu đến Sân vận động

Từ thế kỷ 19, 'booing' (hành động la ó) đã trở nên phổ biến không chỉ trong nhà hát mà còn ở các sự kiện công cộng, đặc biệt là các cuộc mít tinh chính trị và thi đấu thể thao. Ngày nay, đây là một cách phổ biến trên toàn thế giới để đám đông thể hiện sự phản đối.

Usage Note

Booing là hành động thể hiện sự phản đối mạnh mẽ, thường dành cho những người biểu diễn, diễn giả hoặc đội thể thao. Nó mang sắc thái tiêu cực, cho thấy sự không hài lòng hoặc giận dữ. Khác với 'heckling' (chế giễu, quấy rối), booing thường đơn giản là tiếng la ó, thể hiện sự không tán thành hơn là cố gắng làm gián đoạn hoặc chế nhạo.

Prepositions

at from

Booing 'at' something/someone: Thể hiện sự la ó nhắm vào đối tượng cụ thể. Booing 'from' a location: Thể hiện vị trí phát ra tiếng la ó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + booing
  • hear the booing
    (nghe thấy tiếng la ó)
  • be met with booing
    (bị đáp lại bằng những tiếng la ó)
  • drown out the booing
    (làm át đi tiếng la ó)
  • ignore the booing
    (phớt lờ sự la ó)
Adjective + booing
  • loud booing
    (tiếng la ó ầm ĩ)
  • constant booing
    (sự la ó không ngớt)
  • scattered booing
    (tiếng la ó lác đác, rải rác)
  • derisive booing
    (tiếng la ó chế nhạo)
Noun + booing
  • a chorus of booing
    (một tràng la ó đồng thanh)
  • a crescendo of booing
    (tiếng la ó ngày càng lớn dần)
  • a round of booing
    (một đợt la ó)

Idioms

  • The booing drowned out the cheers.

    Tiếng la ó át cả tiếng cổ vũ. (Dùng để mô tả sự phản đối của đám đông mạnh mẽ đến mức lấn át sự ủng hộ).

    "When the CEO announced the layoffs, the angry booing from the employees drowned out the cheers from the board members."

    (Khi CEO thông báo về việc sa thải, tiếng la ó giận dữ từ các nhân viên đã át đi tiếng cổ vũ từ các thành viên hội đồng quản trị.)

  • A mix of cheering and booing.

    Vừa có tiếng cổ vũ vừa có tiếng la ó. (Mô tả một phản ứng trái chiều, chia rẽ từ đám đông).

    "The controversial new policy was met with a mix of cheering and booing from the public."

    (Chính sách mới gây tranh cãi đã vấp phải một làn sóng phản ứng trái chiều gồm cả cổ vũ và la ó từ công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

booing

Danh từ
Lật mặt

Sự thể hiện sự không đồng tình hoặc khinh miệt, thường được thực hiện bằng cách la hét "boo!".

"The actor was met with booing from the audience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the crowd booed the referee was expected after the controversial call.
Việc đám đông la ó trọng tài là điều đã được dự đoán trước sau quyết định gây tranh cãi.
Phủ định
Whether they would boo the performer was not something we wanted to think about.
Việc họ có la ó người biểu diễn hay không không phải là điều chúng tôi muốn nghĩ đến.
Nghi vấn
Why the audience chose to boo the comedian remains a mystery.
Tại sao khán giả lại chọn la ó diễn viên hài vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The audience might boo if the performance is terrible.
Khán giả có thể la ó nếu buổi biểu diễn quá tệ.
Phủ định
They shouldn't boo the speaker, even if they disagree.
Họ không nên la ó diễn giả, ngay cả khi họ không đồng ý.
Nghi vấn
Could they boo the decision, even if it's already made?
Liệu họ có thể la ó quyết định này, ngay cả khi nó đã được đưa ra?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The referee was booed loudly by the crowd after the controversial call.
Vị trọng tài đã bị đám đông la ó lớn sau quyết định gây tranh cãi.
Phủ định
The singer was not booed off stage; the technical difficulties caused the abrupt ending.
Ca sĩ không bị la ó đuổi khỏi sân khấu; sự cố kỹ thuật đã gây ra kết thúc đột ngột.
Nghi vấn
Was the comedian booed for his offensive jokes?
Phải chăng diễn viên hài đã bị la ó vì những câu chuyện cười xúc phạm của anh ta?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crowd was booing loudly during the comedian's performance.
Đám đông đang la ó ầm ĩ trong suốt màn trình diễn của diễn viên hài.
Phủ định
The audience wasn't booing the singer; they were cheering for an encore.
Khán giả không la ó ca sĩ; họ đang cổ vũ cho một màn trình diễn lại.
Nghi vấn
Were they booing the referee's decision at the match?
Họ có đang la ó quyết định của trọng tài tại trận đấu không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The audience booed loudly after the singer's poor performance.
Khán giả đã la ó rất lớn sau màn trình diễn tệ hại của ca sĩ.
Phủ định
The crowd didn't boo the comedian, even though his jokes were bad.
Đám đông đã không la ó diễn viên hài, mặc dù những trò đùa của anh ta rất tệ.
Nghi vấn
Did you boo the referee's decision?
Bạn đã la ó quyết định của trọng tài phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "booing".

La ó: Một hình thức phản đối công khai

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, la ó (booing) là một cách được chấp nhận và phổ biến để khán giả thể hiện sự không hài lòng hoặc thất vọng mạnh mẽ đối với người biểu diễn, vận động viên hoặc các nhân vật của công chúng. Nó được coi là một hình thức phản hồi trực tiếp, thẳng thắn tại các sự kiện trực tiếp.

'Boo!' của ngày Halloween

Từ 'boo!' cũng rất nổi tiếng khi được dùng để hù dọa ai đó một cách vui vẻ, đặc biệt là trong dịp lễ Halloween. Cách dùng này hoàn toàn khác với hành động 'la ó' (booing) của đám đông. Đây là một âm thanh ngắn, đột ngột nhằm mục đích làm người khác giật mình, chứ không phải để thể hiện sự phản đối.