(Top Banner Ad)
chemical energy
B2
noun B2 Hóa học, Vật lý

chemical energy

UK: /ˈkemɪkl ˈenədʒi/ • US: /ˈkemɪkəl ˈenərdʒi/

Nghĩa tiếng Việt

năng lượng hóa học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Energy stored in the bonds of chemical compounds. It is released during a chemical reaction, often in the form of heat.

Vietnamese Meaning

Năng lượng được lưu trữ trong các liên kết của hợp chất hóa học. Nó được giải phóng trong một phản ứng hóa học, thường ở dạng nhiệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Burning wood releases chemical energy as heat and light."

    "Đốt gỗ giải phóng năng lượng hóa học dưới dạng nhiệt và ánh sáng."

  • "Food contains chemical energy that our bodies use to function."

    "Thực phẩm chứa năng lượng hóa học mà cơ thể chúng ta sử dụng để hoạt động."

  • "Batteries store chemical energy that can be converted into electrical energy."

    "Pin lưu trữ năng lượng hóa học có thể chuyển đổi thành điện năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chemical hóa chất
Noun chemistry môn hóa học, ngành hóa học
Noun chemist nhà hóa học
Adjective chemical thuộc về hóa học
Adverb chemically về mặt hóa học
Noun energy năng lượng
Verb energize tiếp năng lượng, làm cho năng động
Adjective energetic tràn đầy năng lượng, năng nổ

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Tiếng Hy Lạp
khēmeía (thuật giả kim)
Tiếng Ả Rập
al-kīmiyā (thuật giả kim)
Tiếng Latin Trung cổ
chimicus (thuộc về hóa học)
Tiếng Anh
chemical
Tiếng Hy Lạp
energeia (hoạt động)
Tiếng Latinh Hậu kỳ
energia
Tiếng Anh
energy

Từ Thuật Giả Kim đến Hóa học

Từ 'chemical' bắt nguồn từ 'alchemy' (thuật giả kim). Các nhà giả kim thuật thời xưa đã cố gắng biến kim loại thường thành vàng. Dù không thành công, những thí nghiệm của họ đã đặt nền móng cho ngành hóa học hiện đại.

Năng lượng là 'Hành động bên trong'

Từ 'energy' đến từ tiếng Hy Lạp 'energeia', có nghĩa là 'hoạt động' hoặc 'sự vận hành'. Nó được ghép từ 'en' (bên trong) và 'ergon' (công việc). Vì vậy, năng lượng về cơ bản là 'công việc tiềm ẩn bên trong' một vật thể.

Usage Note

Chemical energy là một dạng năng lượng tiềm ẩn và chỉ được giải phóng khi các liên kết hóa học bị phá vỡ hoặc hình thành. Nó khác với các dạng năng lượng khác như động năng (kinetic energy) hoặc điện năng (electrical energy).

Prepositions

in of

Chemical energy **in** fuels; Chemical energy **of** a molecule.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chemical energy
  • release chemical energy
    (giải phóng năng lượng hóa học)
  • store chemical energy
    (lưu trữ năng lượng hóa học)
  • convert chemical energy into heat
    (chuyển hóa năng lượng hóa học thành nhiệt)
Adjective + chemical energy
  • potential chemical energy
    (thế năng hóa học)
  • stored chemical energy
    (năng lượng hóa học được lưu trữ)
chemical energy + Noun
  • chemical energy source
    (nguồn năng lượng hóa học)
  • chemical energy storage
    (sự lưu trữ năng lượng hóa học)

Idioms

  • to have good chemistry (with someone)

    Rất hợp nhau, có sự ăn ý, tâm đầu ý hợp với ai đó.

    "The two lead actors have amazing chemistry on screen, making their romance believable."

    (Hai diễn viên chính có 'phản ứng hóa học' tuyệt vời trên màn ảnh, khiến cho chuyện tình của họ trở nên đáng tin.)

  • a bundle of energy

    Chỉ một người (thường là trẻ em) rất năng động, hoạt bát và không bao giờ ngồi yên.

    "My nephew is a real bundle of energy; he plays in the park for hours and never seems to get tired."

    (Cháu trai tôi đúng là một cục năng lượng; nó chơi ở công viên hàng giờ mà không bao giờ có vẻ mệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chemical energy

noun
Lật mặt

Năng lượng được lưu trữ trong các liên kết của hợp chất hóa học. Nó được giải phóng trong một phản ứng hóa học, thường ở dạng nhiệt.

"Burning wood releases chemical energy as heat and light."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chemical energy".

Lửa: Cuộc Cách Mạng Năng Lượng Hóa học Đầu tiên

Việc loài người kiểm soát được lửa là một trong những bước tiến vĩ đại nhất, và đó chính là lần đầu tiên chúng ta làm chủ được năng lượng hóa học. Phản ứng cháy (đốt gỗ) đã giải phóng năng lượng được lưu trữ, cho phép chúng ta nấu ăn, sưởi ấm và bảo vệ bản thân, thay đổi hoàn toàn xã hội loài người.

Pin: Năng lượng Hóa học trong Túi của bạn

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, sự tự do di chuyển và kết nối liên tục là rất quan trọng. Pin, một thiết bị lưu trữ và giải phóng năng lượng hóa học, là trung tâm của lối sống này. Từ điện thoại thông minh đến xe điện, pin đã biến năng lượng hóa học thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày.