(Top Banner Ad)
cheque
B1
noun B1 Kinh tế, Tài chính

cheque

UK: /tʃek/ • US: /tʃɛk/

Nghĩa tiếng Việt

séc chi phiếu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A written order directing a bank to pay a stated sum of money to a named person or business from the drawer's account.

Vietnamese Meaning

Một lệnh bằng văn bản yêu cầu ngân hàng thanh toán một số tiền nhất định cho một người hoặc doanh nghiệp được chỉ định từ tài khoản của người viết séc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wrote a cheque for $50 to pay for the groceries."

    "Cô ấy đã viết một tờ séc trị giá 50 đô la để thanh toán tiền tạp hóa."

  • "Please make the cheque payable to 'XYZ Company'."

    "Vui lòng ghi tên người thụ hưởng trên séc là 'Công ty XYZ'."

  • "I deposited the cheque into my account this morning."

    "Tôi đã gửi tờ séc vào tài khoản của tôi sáng nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun checkbook Sổ séc
Noun exchequer Kho bạc/Bộ tài chính (Anh)
Verb counter-check Kiểm tra chéo/Xác minh lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Old Persian
shāh
Arabic
sakk
Old French
eschequier
Middle English
cheke

Từ bàn cờ đến kho bạc

Từ 'cheque' có chung nguồn gốc với 'check' trong cờ vua (chiếu tướng), bắt nguồn từ chữ 'shāh' (vua) của Ba Tư. Vào thế kỷ 14, 'exchequer' là một chiếc bàn kẻ ô vuông như bàn cờ được triều đình Anh dùng để đếm tiền và kiểm tra tài chính. Sau này, tờ giấy dùng để kiểm soát (check) các giao dịch đó được gọi là 'cheque'.

Usage Note

Séc (cheque) là một phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt, được sử dụng phổ biến trong các giao dịch kinh doanh. Nó khác với 'cash' (tiền mặt), 'credit card' (thẻ tín dụng) và 'debit card' (thẻ ghi nợ). Séc thường chứa thông tin về người trả tiền (drawer), người nhận tiền (payee), số tiền và ngày tháng.

Prepositions

by for with

Sử dụng 'by cheque' để chỉ phương thức thanh toán. Ví dụ: 'I paid by cheque.' Sử dụng 'cheque for' để chỉ số tiền ghi trên séc. Ví dụ: 'I wrote a cheque for $100.' Sử dụng 'with a cheque' để chỉ việc sử dụng séc. Ví dụ: 'They paid with a cheque'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cheque
  • write write a cheque
    (viết một tờ séc)
  • cash cash a cheque
    (đổi séc ra tiền mặt)
  • sign sign a cheque
    (ký tên vào tờ séc)
  • bounce the cheque bounced
    (tờ séc bị trả về (do tài khoản không đủ tiền))
Adjective + cheque
  • blank a blank cheque
    (tờ séc để trống số tiền)
  • traveler's traveler's cheque
    (séc du lịch)
  • post-dated a post-dated cheque
    (séc ghi lùi ngày (chưa đến hạn rút))

Idioms

  • Give someone a blank cheque

    Cho ai đó toàn quyền quyết định hoặc hành động

    "The government has given the committee a blank cheque to organize the event."

    (Chính phủ đã cho ủy ban toàn quyền quyết định để tổ chức sự kiện này.)

  • The cheque is in the mail

    Lời hứa suông (thường dùng để mỉa mai khi ai đó trì hoãn thanh toán nợ)

    "I've heard 'the cheque is in the mail' for three weeks now, but I still haven't seen any money."

    (Tôi đã nghe câu 'đang gửi tiền rồi' suốt ba tuần qua, nhưng vẫn chưa thấy đồng nào cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cheque

noun
Lật mặt

Một lệnh bằng văn bản yêu cầu ngân hàng thanh toán một số tiền nhất định cho một người hoặc doanh nghiệp được chỉ định từ tài khoản của người viết séc.

"She wrote a cheque for $50 to pay for the groceries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the cheque arrived safely is a relief to everyone.
Việc tấm séc đến nơi an toàn là một sự nhẹ nhõm cho tất cả mọi người.
Phủ định
It's not certain whether the cheque will clear the bank.
Không chắc chắn liệu tấm séc có được ngân hàng thanh toán hay không.
Nghi vấn
Whether he received the cheque is still unknown.
Việc anh ấy đã nhận được tấm séc hay chưa vẫn chưa được biết.

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I can cash this cheque at any bank.
Tôi có thể đổi tấm séc này ở bất kỳ ngân hàng nào.
Phủ định
You cannot issue a cheque without sufficient funds.
Bạn không thể phát hành séc nếu không có đủ tiền trong tài khoản.
Nghi vấn
Could I deposit this cheque into my account?
Tôi có thể gửi tấm séc này vào tài khoản của tôi được không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Paying by cheque offers a reliable record: the bank keeps a copy of each transaction.
Thanh toán bằng séc cung cấp một bản ghi đáng tin cậy: ngân hàng giữ một bản sao của mỗi giao dịch.
Phủ định
He didn't bring any form of payment: not cash, not card, not even a cheque.
Anh ấy không mang theo bất kỳ hình thức thanh toán nào: không tiền mặt, không thẻ, thậm chí không có séc.
Nghi vấn
Is there another way to pay: perhaps by cheque?
Có cách nào khác để thanh toán không: có lẽ bằng séc?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be receiving the cheque in the mail next week.
Tôi sẽ đang nhận séc qua thư vào tuần tới.
Phủ định
She won't be cashing the cheque until after her vacation.
Cô ấy sẽ không đang rút séc cho đến sau kỳ nghỉ của cô ấy.
Nghi vấn
Will they be accepting a cheque for the full amount?
Liệu họ có đang chấp nhận séc cho toàn bộ số tiền không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will deposit the cheque tomorrow.
Tôi sẽ gửi séc vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to issue a cheque for that amount.
Cô ấy sẽ không phát hành séc cho số tiền đó.
Nghi vấn
Will they accept a cheque from an out-of-state bank?
Họ có chấp nhận séc từ một ngân hàng ngoài tiểu bang không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wrote a cheque for $100 yesterday.
Hôm qua tôi đã viết một tấm séc trị giá 100 đô la.
Phủ định
She didn't cash the cheque last week.
Cô ấy đã không đổi tấm séc vào tuần trước.
Nghi vấn
Did you deposit the cheque into your account?
Bạn đã gửi tấm séc vào tài khoản của bạn chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's cheque was used to pay for the supplies.
Tấm séc của công ty đã được sử dụng để thanh toán cho các vật tư.
Phủ định
The employees' cheques weren't delayed this month.
Séc của các nhân viên không bị trì hoãn trong tháng này.
Nghi vấn
Is it John's cheque that is missing?
Có phải séc của John bị mất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cheque".

Sự khác biệt Anh - Mỹ

Ở Mỹ, người ta dùng từ 'check' cho cả việc kiểm tra và tờ séc ngân hàng. Tuy nhiên, người Anh và các nước thuộc khối Thịnh vượng chung dùng 'cheque' để chỉ tờ séc nhằm phân biệt rõ với hành động 'check' (kiểm tra).

Kỷ nguyên số

Mặc dù hiện nay chuyển khoản ngân hàng và ví điện tử rất phổ biến, nhưng ở các nước phương Tây, việc dùng séc vẫn được coi là một phương thức thanh toán trang trọng trong các giao dịch lớn như mua nhà hoặc trả lương.