cheque
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A written order directing a bank to pay a stated sum of money to a named person or business from the drawer's account.
Vietnamese Meaning
Một lệnh bằng văn bản yêu cầu ngân hàng thanh toán một số tiền nhất định cho một người hoặc doanh nghiệp được chỉ định từ tài khoản của người viết séc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wrote a cheque for $50 to pay for the groceries."
"Cô ấy đã viết một tờ séc trị giá 50 đô la để thanh toán tiền tạp hóa."
-
"Please make the cheque payable to 'XYZ Company'."
"Vui lòng ghi tên người thụ hưởng trên séc là 'Công ty XYZ'."
-
"I deposited the cheque into my account this morning."
"Tôi đã gửi tờ séc vào tài khoản của tôi sáng nay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | checkbook | Sổ séc |
| Noun | exchequer | Kho bạc/Bộ tài chính (Anh) |
| Verb | counter-check | Kiểm tra chéo/Xác minh lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Séc (cheque) là một phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt, được sử dụng phổ biến trong các giao dịch kinh doanh. Nó khác với 'cash' (tiền mặt), 'credit card' (thẻ tín dụng) và 'debit card' (thẻ ghi nợ). Séc thường chứa thông tin về người trả tiền (drawer), người nhận tiền (payee), số tiền và ngày tháng.
Prepositions
Sử dụng 'by cheque' để chỉ phương thức thanh toán. Ví dụ: 'I paid by cheque.' Sử dụng 'cheque for' để chỉ số tiền ghi trên séc. Ví dụ: 'I wrote a cheque for $100.' Sử dụng 'with a cheque' để chỉ việc sử dụng séc. Ví dụ: 'They paid with a cheque'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
write write a cheque (viết một tờ séc)
-
cash cash a cheque (đổi séc ra tiền mặt)
-
sign sign a cheque (ký tên vào tờ séc)
-
bounce the cheque bounced (tờ séc bị trả về (do tài khoản không đủ tiền))
-
blank a blank cheque (tờ séc để trống số tiền)
-
traveler's traveler's cheque (séc du lịch)
-
post-dated a post-dated cheque (séc ghi lùi ngày (chưa đến hạn rút))
Idioms
-
Give someone a blank cheque
Cho ai đó toàn quyền quyết định hoặc hành động
"The government has given the committee a blank cheque to organize the event."
(Chính phủ đã cho ủy ban toàn quyền quyết định để tổ chức sự kiện này.)
-
The cheque is in the mail
Lời hứa suông (thường dùng để mỉa mai khi ai đó trì hoãn thanh toán nợ)
"I've heard 'the cheque is in the mail' for three weeks now, but I still haven't seen any money."
(Tôi đã nghe câu 'đang gửi tiền rồi' suốt ba tuần qua, nhưng vẫn chưa thấy đồng nào cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cheque
nounMột lệnh bằng văn bản yêu cầu ngân hàng thanh toán một số tiền nhất định cho một người hoặc doanh nghiệp được chỉ định từ tài khoản của người viết séc.
"She wrote a cheque for $50 to pay for the groceries."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the cheque arrived safely is a relief to everyone. |
Việc tấm séc đến nơi an toàn là một sự nhẹ nhõm cho tất cả mọi người. |
| Phủ định | It's not certain whether the cheque will clear the bank. |
Không chắc chắn liệu tấm séc có được ngân hàng thanh toán hay không. |
| Nghi vấn | Whether he received the cheque is still unknown. |
Việc anh ấy đã nhận được tấm séc hay chưa vẫn chưa được biết. |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I can cash this cheque at any bank. |
Tôi có thể đổi tấm séc này ở bất kỳ ngân hàng nào. |
| Phủ định | You cannot issue a cheque without sufficient funds. |
Bạn không thể phát hành séc nếu không có đủ tiền trong tài khoản. |
| Nghi vấn | Could I deposit this cheque into my account? |
Tôi có thể gửi tấm séc này vào tài khoản của tôi được không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Paying by cheque offers a reliable record: the bank keeps a copy of each transaction. |
Thanh toán bằng séc cung cấp một bản ghi đáng tin cậy: ngân hàng giữ một bản sao của mỗi giao dịch. |
| Phủ định | He didn't bring any form of payment: not cash, not card, not even a cheque. |
Anh ấy không mang theo bất kỳ hình thức thanh toán nào: không tiền mặt, không thẻ, thậm chí không có séc. |
| Nghi vấn | Is there another way to pay: perhaps by cheque? |
Có cách nào khác để thanh toán không: có lẽ bằng séc? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be receiving the cheque in the mail next week. |
Tôi sẽ đang nhận séc qua thư vào tuần tới. |
| Phủ định | She won't be cashing the cheque until after her vacation. |
Cô ấy sẽ không đang rút séc cho đến sau kỳ nghỉ của cô ấy. |
| Nghi vấn | Will they be accepting a cheque for the full amount? |
Liệu họ có đang chấp nhận séc cho toàn bộ số tiền không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will deposit the cheque tomorrow. |
Tôi sẽ gửi séc vào ngày mai. |
| Phủ định | She is not going to issue a cheque for that amount. |
Cô ấy sẽ không phát hành séc cho số tiền đó. |
| Nghi vấn | Will they accept a cheque from an out-of-state bank? |
Họ có chấp nhận séc từ một ngân hàng ngoài tiểu bang không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wrote a cheque for $100 yesterday. |
Hôm qua tôi đã viết một tấm séc trị giá 100 đô la. |
| Phủ định | She didn't cash the cheque last week. |
Cô ấy đã không đổi tấm séc vào tuần trước. |
| Nghi vấn | Did you deposit the cheque into your account? |
Bạn đã gửi tấm séc vào tài khoản của bạn chưa? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's cheque was used to pay for the supplies. |
Tấm séc của công ty đã được sử dụng để thanh toán cho các vật tư. |
| Phủ định | The employees' cheques weren't delayed this month. |
Séc của các nhân viên không bị trì hoãn trong tháng này. |
| Nghi vấn | Is it John's cheque that is missing? |
Có phải séc của John bị mất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cheque".
