check (us spelling)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To examine something in order to determine its accuracy, quality, or condition, or to detect the presence of something.
Vietnamese Meaning
Kiểm tra, xem xét một cái gì đó để xác định tính chính xác, chất lượng hoặc tình trạng của nó, hoặc để phát hiện sự hiện diện của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please check your work before you submit it."
"Vui lòng kiểm tra bài làm của bạn trước khi nộp."
-
"I need to check my email."
"Tôi cần kiểm tra email của mình."
-
"The mechanic checked the car's engine."
"Người thợ máy đã kiểm tra động cơ xe."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'check' được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ kiểm tra thông tin đến kiểm tra sức khỏe. Nó nhấn mạnh quá trình xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo mọi thứ đều đúng và chính xác.
Prepositions
- 'Check for': Tìm kiếm hoặc xác minh sự tồn tại của cái gì đó (ví dụ: check for errors).
- 'Check into': Đến và đăng ký tại một địa điểm (ví dụ: check into a hotel).
- 'Check on': Kiểm tra tình trạng hoặc sức khỏe của ai đó hoặc cái gì đó (ví dụ: check on the baby).
Collocations (Từ đi kèm)
-
run a check on something (tiến hành kiểm tra việc gì đó)
-
do a quick check (thực hiện kiểm tra nhanh)
-
make a check (thực hiện một cuộc kiểm tra)
-
double- check something (kiểm tra lại (cái gì) cho chắc chắn)
-
a quick check (một cuộc kiểm tra nhanh)
-
a thorough check (một cuộc kiểm tra kỹ lưỡng, toàn diện)
-
a final check (một cuộc kiểm tra lần cuối)
-
a regular check (một cuộc kiểm tra định kỳ)
-
a background check (việc kiểm tra lý lịch)
-
a security check (việc kiểm tra an ninh)
-
a health check (việc kiểm tra sức khỏe)
-
a reality check (sự thức tỉnh (nhận ra sự thật phũ phàng))
Idioms
-
keep something in check
kìm hãm, kiểm soát (cảm xúc, sự lây lan, v.v.)
"You must learn to keep your emotions in check."
(Bạn phải học cách kiểm soát cảm xúc của mình.)
-
take a rain check
hẹn dịp khác (lịch sự từ chối một lời mời nhưng để ngỏ khả năng cho lần sau)
"I'm too tired to go out tonight, can I take a rain check?"
(Tối nay tôi mệt quá không đi chơi được, mình hẹn dịp khác nhé?)
-
check all the boxes
đáp ứng mọi tiêu chí, yêu cầu
"The new candidate checks all the boxes: she's experienced, skilled, and a great team player."
(Ứng viên mới đáp ứng mọi tiêu chí: cô ấy có kinh nghiệm, kỹ năng và là một đồng đội tuyệt vời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
check (us spelling)
Động từKiểm tra, xem xét một cái gì đó để xác định tính chính xác, chất lượng hoặc tình trạng của nó, hoặc để phát hiện sự hiện diện của một cái gì đó.
"Please check your work before you submit it."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I enjoy checking my email every morning. |
Tôi thích kiểm tra email của mình mỗi sáng. |
| Phủ định | He avoids checking his bank account because he's afraid of the balance. |
Anh ấy tránh kiểm tra tài khoản ngân hàng của mình vì sợ số dư. |
| Nghi vấn | Do you mind checking the expiration date on this milk? |
Bạn có phiền kiểm tra ngày hết hạn trên hộp sữa này không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cashier gave me a check. |
Nhân viên thu ngân đã đưa cho tôi một tờ séc. |
| Phủ định | There weren't any checks in the mailbox. |
Không có bất kỳ tờ séc nào trong hộp thư. |
| Nghi vấn | Did you make a check of the list? |
Bạn đã kiểm tra danh sách chưa? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hotel offers several amenities: a pool, a gym, and free breakfast. |
Khách sạn cung cấp một số tiện nghi: hồ bơi, phòng tập thể dục và bữa sáng miễn phí. |
| Phủ định | He didn't need much for the trip: just a toothbrush and a change of clothes. |
Anh ấy không cần nhiều cho chuyến đi: chỉ một bàn chải đánh răng và một bộ quần áo. |
| Nghi vấn | Did you pack the essentials: sunscreen, a hat, and sunglasses? |
Bạn đã đóng gói những thứ cần thiết chưa: kem chống nắng, mũ và kính râm? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Before submitting, please check the report for errors, inconsistencies, and omissions. |
Trước khi nộp, vui lòng kiểm tra báo cáo để tìm lỗi, sự không nhất quán và thiếu sót. |
| Phủ định | We did not check the weather forecast, and therefore, we were unprepared for the storm. |
Chúng tôi đã không kiểm tra dự báo thời tiết, và do đó, chúng tôi đã không chuẩn bị cho cơn bão. |
| Nghi vấn | John, could you check if the oven is turned off before you leave? |
John, bạn có thể kiểm tra xem lò nướng đã tắt trước khi bạn rời đi không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had checked the door last night, he wouldn't be worried about a break-in now. |
Nếu anh ấy đã kiểm tra cửa vào tối qua, bây giờ anh ấy sẽ không lo lắng về việc bị đột nhập. |
| Phủ định | If she hadn't had the foresight to check his alibi, she wouldn't suspect him now. |
Nếu cô ấy không có sự thấy trước để kiểm tra chứng cứ ngoại phạm của anh ấy, cô ấy sẽ không nghi ngờ anh ấy bây giờ. |
| Nghi vấn | If you had checked the weather forecast, would you be so surprised by the rain? |
Nếu bạn đã kiểm tra dự báo thời tiết, bạn có ngạc nhiên về cơn mưa như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "check (us spelling)".
