(Top Banner Ad)
check (us spelling)
A2
Động từ A2 Tổng quát

check (us spelling)

UK: /tʃek/ • US: /tʃek/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm tra xem xét rà soát
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To examine something in order to determine its accuracy, quality, or condition, or to detect the presence of something.

Vietnamese Meaning

Kiểm tra, xem xét một cái gì đó để xác định tính chính xác, chất lượng hoặc tình trạng của nó, hoặc để phát hiện sự hiện diện của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please check your work before you submit it."

    "Vui lòng kiểm tra bài làm của bạn trước khi nộp."

  • "I need to check my email."

    "Tôi cần kiểm tra email của mình."

  • "The mechanic checked the car's engine."

    "Người thợ máy đã kiểm tra động cơ xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb check kiểm tra, soát lại
Noun check sự kiểm tra; tấm séc; dấu tick (✓)
Noun checker người kiểm tra, nhân viên thu ngân
Adjective unchecked không được kiểm soát, không được kiểm tra
Verb recheck kiểm tra lại lần nữa
Noun checklist danh sách kiểm tra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Persian
šāh
Arabic
šāh
Old French
eschec
Middle English
chekken
Modern English
check

Từ Bàn Cờ Vua Đến Đời Sống

Từ 'check' bắt nguồn từ trò cờ vua. Trong tiếng Ba Tư cổ, 'Shāh!' (Vua!) là lời hô khi Vua của đối thủ bị tấn công. Lời hô này du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'eschec', rồi vào tiếng Anh thành 'check'. Từ hành động 'chiếu tướng' (dừng và kiểm soát đối thủ) trên bàn cờ, 'check' đã mở rộng nghĩa thành 'kiểm tra', 'ngăn chặn', và 'xác minh' trong cuộc sống hàng ngày.

Usage Note

Động từ 'check' được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ kiểm tra thông tin đến kiểm tra sức khỏe. Nó nhấn mạnh quá trình xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo mọi thứ đều đúng và chính xác.

Prepositions

for into on

- 'Check for': Tìm kiếm hoặc xác minh sự tồn tại của cái gì đó (ví dụ: check for errors).
- 'Check into': Đến và đăng ký tại một địa điểm (ví dụ: check into a hotel).
- 'Check on': Kiểm tra tình trạng hoặc sức khỏe của ai đó hoặc cái gì đó (ví dụ: check on the baby).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + check
  • run a check on something
    (tiến hành kiểm tra việc gì đó)
  • do a quick check
    (thực hiện kiểm tra nhanh)
  • make a check
    (thực hiện một cuộc kiểm tra)
  • double- check something
    (kiểm tra lại (cái gì) cho chắc chắn)
Adjective + check
  • a quick check
    (một cuộc kiểm tra nhanh)
  • a thorough check
    (một cuộc kiểm tra kỹ lưỡng, toàn diện)
  • a final check
    (một cuộc kiểm tra lần cuối)
  • a regular check
    (một cuộc kiểm tra định kỳ)
Noun + check
  • a background check
    (việc kiểm tra lý lịch)
  • a security check
    (việc kiểm tra an ninh)
  • a health check
    (việc kiểm tra sức khỏe)
  • a reality check
    (sự thức tỉnh (nhận ra sự thật phũ phàng))

Idioms

  • keep something in check

    kìm hãm, kiểm soát (cảm xúc, sự lây lan, v.v.)

    "You must learn to keep your emotions in check."

    (Bạn phải học cách kiểm soát cảm xúc của mình.)

  • take a rain check

    hẹn dịp khác (lịch sự từ chối một lời mời nhưng để ngỏ khả năng cho lần sau)

    "I'm too tired to go out tonight, can I take a rain check?"

    (Tối nay tôi mệt quá không đi chơi được, mình hẹn dịp khác nhé?)

  • check all the boxes

    đáp ứng mọi tiêu chí, yêu cầu

    "The new candidate checks all the boxes: she's experienced, skilled, and a great team player."

    (Ứng viên mới đáp ứng mọi tiêu chí: cô ấy có kinh nghiệm, kỹ năng và là một đồng đội tuyệt vời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

check (us spelling)

Động từ
Lật mặt

Kiểm tra, xem xét một cái gì đó để xác định tính chính xác, chất lượng hoặc tình trạng của nó, hoặc để phát hiện sự hiện diện của một cái gì đó.

"Please check your work before you submit it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy checking my email every morning.
Tôi thích kiểm tra email của mình mỗi sáng.
Phủ định
He avoids checking his bank account because he's afraid of the balance.
Anh ấy tránh kiểm tra tài khoản ngân hàng của mình vì sợ số dư.
Nghi vấn
Do you mind checking the expiration date on this milk?
Bạn có phiền kiểm tra ngày hết hạn trên hộp sữa này không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cashier gave me a check.
Nhân viên thu ngân đã đưa cho tôi một tờ séc.
Phủ định
There weren't any checks in the mailbox.
Không có bất kỳ tờ séc nào trong hộp thư.
Nghi vấn
Did you make a check of the list?
Bạn đã kiểm tra danh sách chưa?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hotel offers several amenities: a pool, a gym, and free breakfast.
Khách sạn cung cấp một số tiện nghi: hồ bơi, phòng tập thể dục và bữa sáng miễn phí.
Phủ định
He didn't need much for the trip: just a toothbrush and a change of clothes.
Anh ấy không cần nhiều cho chuyến đi: chỉ một bàn chải đánh răng và một bộ quần áo.
Nghi vấn
Did you pack the essentials: sunscreen, a hat, and sunglasses?
Bạn đã đóng gói những thứ cần thiết chưa: kem chống nắng, mũ và kính râm?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before submitting, please check the report for errors, inconsistencies, and omissions.
Trước khi nộp, vui lòng kiểm tra báo cáo để tìm lỗi, sự không nhất quán và thiếu sót.
Phủ định
We did not check the weather forecast, and therefore, we were unprepared for the storm.
Chúng tôi đã không kiểm tra dự báo thời tiết, và do đó, chúng tôi đã không chuẩn bị cho cơn bão.
Nghi vấn
John, could you check if the oven is turned off before you leave?
John, bạn có thể kiểm tra xem lò nướng đã tắt trước khi bạn rời đi không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had checked the door last night, he wouldn't be worried about a break-in now.
Nếu anh ấy đã kiểm tra cửa vào tối qua, bây giờ anh ấy sẽ không lo lắng về việc bị đột nhập.
Phủ định
If she hadn't had the foresight to check his alibi, she wouldn't suspect him now.
Nếu cô ấy không có sự thấy trước để kiểm tra chứng cứ ngoại phạm của anh ấy, cô ấy sẽ không nghi ngờ anh ấy bây giờ.
Nghi vấn
If you had checked the weather forecast, would you be so surprised by the rain?
Nếu bạn đã kiểm tra dự báo thời tiết, bạn có ngạc nhiên về cơn mưa như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "check (us spelling)".

Tấm Séc (Check) Trong Văn Hóa Mỹ

Ở Mỹ và các nước phương Tây, 'check' còn có nghĩa là 'tấm séc' ngân hàng. Mặc dù thanh toán điện tử ngày càng phổ biến, việc viết séc cá nhân để trả tiền thuê nhà hoặc tặng quà vẫn là một phần của văn hóa, đặc biệt với thế hệ lớn tuổi. Điều này khác với Việt Nam, nơi tiền mặt và chuyển khoản trực tuyến phổ biến hơn nhiều.

Dấu 'Check' (✓) vs. Dấu 'Tick'

Trong văn hóa Mỹ, dấu ✓ (gọi là 'checkmark' hay 'check') được dùng để đánh dấu những mục đã hoàn thành hoặc những câu trả lời đúng. Ngược lại, dấu X thường có nghĩa là sai. Hiểu được sự khác biệt này rất quan trọng khi điền vào các biểu mẫu hoặc làm bài kiểm tra ở Mỹ, vì ở một số nền văn hóa khác, dấu X có thể mang ý nghĩa khẳng định.