(Top Banner Ad)
chess move
B1
Danh từ B1 Trò chơi/Thể thao (Cờ vua)

chess move

UK: /ˈtʃes muːv/ • US: /ˈtʃes muːv/

Nghĩa tiếng Việt

nước đi cờ lượt đi cờ hành động di chuyển quân cờ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An act of moving a piece in chess.

Vietnamese Meaning

Hành động di chuyển một quân cờ trong cờ vua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That was a brilliant chess move."

    "Đó là một nước đi cờ vua tuyệt vời."

  • "He made a surprising chess move."

    "Anh ấy đã thực hiện một nước đi cờ vua đáng ngạc nhiên."

  • "Every chess move must follow the rules."

    "Mọi nước đi cờ vua đều phải tuân theo luật lệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Chessboard Bàn cờ vua
Noun Chessman Quân cờ
Noun Movement Sự chuyển động/nước đi
Adjective Movable Có thể di chuyển được

Related Words

Subject Area

Trò chơi/Thể thao (Cờ vua)

Etymology (Nguồn gốc)

Old Persian
shāh
Arabic
shāh
Old French
esches / mouvoir
Middle English
ches / moven
Modern English
chess move

Nguồn gốc từ Vương quyền

Từ 'chess' trong 'chess move' thực chất bắt nguồn từ chữ 'Shah' trong tiếng Ba Tư, có nghĩa là 'Vua'. Điều này phản ánh bản chất của trò chơi là xoay quanh sự an nguy của quân Vua. Khi kết hợp với 'move' (từ gốc Latin 'movere' - di chuyển), cụm từ này không chỉ mô tả việc dịch chuyển quân cờ mà còn ẩn chứa sự tính toán chiến lược tầm vóc vương giả.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến hành động di chuyển quân cờ một cách cụ thể trong trò chơi cờ vua. Nó đơn giản là việc thực hiện một nước đi hợp lệ theo luật chơi. Không có nhiều sắc thái ẩn ý, chỉ đơn thuần là hành động di chuyển quân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chess move
  • Brilliant brilliant chess move
    (Nước đi cờ vua thiên tài)
  • Calculated calculated chess move
    (Nước đi đã được tính toán kỹ lưỡng)
  • Risky risky chess move
    (Nước đi cờ mạo hiểm)
Verb + chess move
  • Make make a chess move
    (Thực hiện một nước đi cờ)
  • Ponder ponder a chess move
    (Suy ngẫm về một nước đi)
  • Counter counter a chess move
    (Phản công lại một nước đi)

Idioms

  • Think several chess moves ahead

    Tính trước nhiều bước (có tầm nhìn xa trông rộng)

    "In business negotiations, you need to think several chess moves ahead of your competitors."

    (Trong đàm phán kinh doanh, bạn cần phải tính trước đối thủ nhiều bước đi.)

  • A bold chess move

    Một quyết định chiến lược táo bạo

    "The CEO's decision to acquire the startup was seen as a bold chess move in the tech industry."

    (Quyết định thâu tóm công ty khởi nghiệp của vị CEO được coi là một bước đi chiến lược táo bạo trong ngành công nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chess move

Danh từ
Lật mặt

Hành động di chuyển một quân cờ trong cờ vua.

"That was a brilliant chess move."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should analyze every chess move carefully.
Anh ấy nên phân tích cẩn thận mọi nước đi cờ.
Phủ định
You must not reveal your planned chess move.
Bạn không được tiết lộ nước đi cờ đã lên kế hoạch của mình.
Nghi vấn
Can a computer predict the best chess move?
Máy tính có thể dự đoán nước đi cờ tốt nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chess move".

Biểu tượng của trí tuệ phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'chess move' thường được dùng làm ẩn dụ cho các quyết định chính trị hoặc kinh doanh phức tạp. Một người được ví là đang thực hiện 'chess moves' thường được coi là người thông minh, điềm tĩnh và có khả năng hoạch định chiến lược xuất sắc.

Cuộc đối đầu giữa Người và Máy

Sự kiện máy tính Deep Blue đánh bại đại kiện tướng Garry Kasparov qua những 'chess moves' chính xác đã trở thành một cột mốc lịch sử, thay đổi hoàn toàn cách nhìn của nhân loại về trí tuệ nhân tạo và khả năng tính toán của con người.