chess move
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động di chuyển một quân cờ trong cờ vua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That was a brilliant chess move."
"Đó là một nước đi cờ vua tuyệt vời."
-
"He made a surprising chess move."
"Anh ấy đã thực hiện một nước đi cờ vua đáng ngạc nhiên."
-
"Every chess move must follow the rules."
"Mọi nước đi cờ vua đều phải tuân theo luật lệ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Chessboard | Bàn cờ vua |
| Noun | Chessman | Quân cờ |
| Noun | Movement | Sự chuyển động/nước đi |
| Adjective | Movable | Có thể di chuyển được |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến hành động di chuyển quân cờ một cách cụ thể trong trò chơi cờ vua. Nó đơn giản là việc thực hiện một nước đi hợp lệ theo luật chơi. Không có nhiều sắc thái ẩn ý, chỉ đơn thuần là hành động di chuyển quân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Brilliant brilliant chess move (Nước đi cờ vua thiên tài)
-
Calculated calculated chess move (Nước đi đã được tính toán kỹ lưỡng)
-
Risky risky chess move (Nước đi cờ mạo hiểm)
-
Make make a chess move (Thực hiện một nước đi cờ)
-
Ponder ponder a chess move (Suy ngẫm về một nước đi)
-
Counter counter a chess move (Phản công lại một nước đi)
Idioms
-
Think several chess moves ahead
Tính trước nhiều bước (có tầm nhìn xa trông rộng)
"In business negotiations, you need to think several chess moves ahead of your competitors."
(Trong đàm phán kinh doanh, bạn cần phải tính trước đối thủ nhiều bước đi.)
-
A bold chess move
Một quyết định chiến lược táo bạo
"The CEO's decision to acquire the startup was seen as a bold chess move in the tech industry."
(Quyết định thâu tóm công ty khởi nghiệp của vị CEO được coi là một bước đi chiến lược táo bạo trong ngành công nghệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chess move
Danh từHành động di chuyển một quân cờ trong cờ vua.
"That was a brilliant chess move."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should analyze every chess move carefully. |
Anh ấy nên phân tích cẩn thận mọi nước đi cờ. |
| Phủ định | You must not reveal your planned chess move. |
Bạn không được tiết lộ nước đi cờ đã lên kế hoạch của mình. |
| Nghi vấn | Can a computer predict the best chess move? |
Máy tính có thể dự đoán nước đi cờ tốt nhất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chess move".
