(Top Banner Ad)
chest plate
B1
noun B1 Lịch sử, Quân sự, Giả tưởng

chest plate

UK: /ˈtʃestˌpleɪt/ • US: /ˈtʃestˌpleɪt/

Nghĩa tiếng Việt

áo giáp ngực tấm che ngực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of rigid armor covering the wearer's chest.

Vietnamese Meaning

Một mảnh giáp cứng bảo vệ ngực của người mặc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The knight's chest plate was dented from the battle."

    "Áo giáp ngực của hiệp sĩ bị móp méo sau trận chiến."

  • "The museum displayed a chest plate from the medieval period."

    "Viện bảo tàng trưng bày một áo giáp ngực từ thời trung cổ."

  • "The soldier wore a chest plate for protection."

    "Người lính mặc áo giáp ngực để bảo vệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chest ngực, hòm, tủ
Noun plate tấm, bản, đĩa
Adjective plated được bọc thép, được mạ
Noun plating lớp mạ, lớp bọc bên ngoài

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Quân sự, Giả tưởng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kista (box) + plat (flat)
Latin
cista + plattus
Old French
plate (thin piece of metal)
Middle English
cheste plate

Sự kết hợp giữa bảo vệ và chứa đựng

Từ 'chest' ban đầu có nghĩa là chiếc hòm hoặc hộp đựng đồ quý giá. Trong giải phẫu học, lồng ngực được coi là 'chiếc hòm' bảo vệ trái tim. Khi kết hợp với 'plate' (tấm kim loại phẳng), 'chest plate' mang ý nghĩa là tấm chắn bảo vệ 'chiếc hòm' quan trọng nhất của cơ thể con người.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ một phần của bộ giáp, thường là bằng kim loại hoặc vật liệu cứng cáp khác. Khác với 'breastplate', 'chest plate' có thể bao gồm cả phần bụng. Cần phân biệt với áo giáp mềm (soft armor) chỉ có tác dụng cản dao đâm hoặc đạn bắn ở vận tốc thấp.

Prepositions

of with

* of: đề cập đến vật liệu cấu tạo hoặc đặc điểm của chest plate (ví dụ: a chest plate of steel). * with: đề cập đến việc ai đó mặc chest plate (ví dụ: a knight with a chest plate).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chest plate
  • steel steel chest plate
    (tấm giáp ngực bằng thép)
  • ornate ornate chest plate
    (tấm giáp ngực được chạm trổ công phu)
  • protective protective chest plate
    (tấm giáp bảo vệ ngực)
Verb + chest plate
  • don don a chest plate
    (mặc tấm giáp ngực vào)
  • forge forge a chest plate
    (rèn một tấm giáp ngực)
  • fasten fasten the chest plate
    (thắt chặt/cố định tấm giáp ngực)

Idioms

  • A chink in the chest plate

    Một kẽ hở trong giáp ngực (điểm yếu chí mạng trong một hệ thống phòng thủ dường như hoàn hảo).

    "The lawyer found a small chink in the company's chest plate during the trial."

    (Luật sư đã tìm thấy một kẽ hở nhỏ trong hệ thống phòng thủ của công ty trong suốt phiên tòa.)

  • To be in full plate

    Mặc bộ giáp đầy đủ (nghĩa bóng: chuẩn bị cực kỳ kỹ lưỡng cho một cuộc đối đầu).

    "She went into the board meeting in full plate, ready for any criticism."

    (Cô ấy bước vào cuộc họp ban giám đốc với sự chuẩn bị đầy đủ, sẵn sàng đối mặt với bất kỳ sự chỉ trích nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chest plate

noun
Lật mặt

Một mảnh giáp cứng bảo vệ ngực của người mặc.

"The knight's chest plate was dented from the battle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The knight's chest plate protected him from the dragon's fire.
Áo giáp ngực của hiệp sĩ bảo vệ anh ta khỏi ngọn lửa của con rồng.
Phủ định
He didn't remove his chest plate before the battle.
Anh ấy đã không tháo áo giáp ngực trước trận chiến.
Nghi vấn
Where did the blacksmith forge the chest plate?
Người thợ rèn đã rèn áo giáp ngực ở đâu?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The knight wore a heavy chest plate during the battle.
Hiệp sĩ đã mặc một áo giáp ngực nặng trong trận chiến.
Phủ định
He didn't remove his chest plate after the training session.
Anh ấy đã không cởi áo giáp ngực sau buổi tập luyện.
Nghi vấn
Did the museum display the ancient chest plate?
Bảo tàng có trưng bày áo giáp ngực cổ đại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chest plate".

Biểu tượng của Hiệp sĩ Trung cổ

Trong văn hóa phương Tây, 'chest plate' (hay cuirass) không chỉ là công cụ chiến tranh mà còn là biểu tượng của địa vị và danh dự. Những tấm giáp ngực của các vị vua thường được chạm khắc hình ảnh thần thánh để thể hiện quyền lực tối thượng.

Trong thế giới Game nhập vai (RPG)

Với người học tiếng Anh qua game như Minecraft hay Diablo, 'chest plate' là vật phẩm phòng thủ cơ bản nhất. Nó thường là mảnh giáp cung cấp chỉ số phòng ngự (armor points) cao nhất trong các bộ trang bị.