(Top Banner Ad)
chi kung
B1
danh từ B1 Y học cổ truyền, Võ thuật, Tâm linh

chi kung

UK: /ˈtʃiː ˈɡʊŋ/ • US: /ˈtʃiː ˈɡʊŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khí công dưỡng sinh khí công
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of coordinated body-posture and movement, breathing, and meditation used for health, spirituality, and martial-arts training.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống các tư thế và chuyển động cơ thể phối hợp, hơi thở và thiền định được sử dụng cho sức khỏe, tâm linh và luyện tập võ thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Practicing chi kung regularly can improve your overall health and well-being."

    "Tập chi kung thường xuyên có thể cải thiện sức khỏe và hạnh phúc tổng thể của bạn."

  • "He practices chi kung every morning to start his day with energy and focus."

    "Anh ấy tập chi kung mỗi sáng để bắt đầu một ngày mới tràn đầy năng lượng và tập trung."

  • "Chi kung is often used as a complementary therapy for various health conditions."

    "Chi kung thường được sử dụng như một liệu pháp bổ trợ cho nhiều tình trạng sức khỏe khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Chi/Qi Khí, năng lượng sống lưu thông trong cơ thể.
Noun Gong/Kung Kỹ năng hoặc thành tựu đạt được qua thời gian rèn luyện.
Noun Qigong Khí công (biến thể cách viết theo hệ Pinyin hiện đại).
Noun Qigong practitioner Người tập luyện khí công.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học cổ truyền, Võ thuật, Tâm linh

Etymology (Nguồn gốc)

Old Chinese
qì (氣) + gōng (功)
Mandarin Chinese
qìgōng
English
chi kung

Nghĩa hán việt

Từ 'Chi kung' bắt nguồn từ hai từ Hán Việt là 'Khí' (Chi) - năng lượng sống, hơi thở và 'Công' (Kung) - công phu, sự rèn luyện. Nghĩa gốc là quá trình bồi dưỡng năng lượng sống thông qua việc luyện tập có ý thức.

Sự phổ biến tại phương Tây

Cách viết 'chi kung' theo hệ phiên âm Wade-Giles đã trở nên phổ biến ở phương Tây từ giữa thế kỷ 20, trước khi hệ phiên âm Pinyin (qigong) trở thành tiêu chuẩn quốc tế.

Usage Note

Chi kung, còn được viết là qigong, là một phần quan trọng của y học cổ truyền Trung Quốc. Nó tập trung vào việc điều hòa và tăng cường 'khí' (chi), năng lượng sống của cơ thể. Khác với yoga, chi kung thường có các động tác chậm rãi, lặp đi lặp lại, tập trung vào sự kết nối giữa tâm trí và cơ thể. Nó không chỉ là một bài tập thể chất mà còn là một phương pháp thiền định và phát triển tâm linh.

Prepositions

for in

'Chi kung for health' chỉ mục đích sử dụng chi kung để cải thiện sức khỏe. 'Skilled in chi kung' ám chỉ sự thành thạo trong thực hành chi kung.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chi kung
  • practice practice chi kung
    (tập luyện khí công)
  • master master chi kung
    (thành thạo/bậc thầy về khí công)
  • teach teach chi kung
    (dạy khí công)
Adjective + chi kung
  • medical medical chi kung
    (khí công y khoa (dùng để chữa bệnh))
  • therapeutic therapeutic chi kung
    (khí công trị liệu)
  • traditional traditional chi kung
    (khí công truyền thống)

Idioms

  • Cultivate one's chi

    Bồi dưỡng chân khí/năng lượng bên trong

    "He spends an hour every morning to cultivate his chi through meditation."

    (Anh ấy dành một giờ mỗi sáng để bồi dưỡng chân khí thông qua thiền định.)

  • The flow of chi

    Dòng chảy của khí

    "Deep breathing helps to unblock the flow of chi in your body."

    (Hít thở sâu giúp khai thông dòng chảy của khí trong cơ thể bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chi kung

danh từ
Lật mặt

Một hệ thống các tư thế và chuyển động cơ thể phối hợp, hơi thở và thiền định được sử dụng cho sức khỏe, tâm linh và luyện tập võ thuật.

"Practicing chi kung regularly can improve your overall health and well-being."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chi kung".

Hệ thống sức khỏe toàn diện

Trong văn hóa Á Đông và ngày càng phổ biến ở phương Tây, chi kung không chỉ là bài tập thể dục mà còn là một phần của Y học cổ truyền, kết hợp giữa tư thế, hít thở và tập trung tâm trí để cải thiện sức khỏe.

Mối liên hệ với Võ thuật

Nhiều môn võ thuật nổi tiếng như Thái Cực Quyền (Tai Chi) tích hợp các nguyên lý của chi kung để gia tăng sức mạnh nội lực và sự linh hoạt.