(Top Banner Ad)
strong legs
A2
Tính từ + Danh từ A2 Sức khỏe & Thể chất

strong legs

UK: /strɒŋ lɛɡz/ • US: /strɔːŋ lɛɡz/

Nghĩa tiếng Việt

đôi chân khỏe mạnh chân khỏe
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Legs that are physically powerful and capable of exerting great force; healthy and robust legs.

Vietnamese Meaning

Đôi chân khỏe mạnh, có khả năng chịu lực tốt và tạo ra lực lớn; đôi chân khỏe khoắn và tráng kiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The runner has strong legs, which helps him run long distances."

    "Người chạy bộ có đôi chân khỏe mạnh, điều này giúp anh ấy chạy được những quãng đường dài."

  • "He needs to develop strong legs for the hiking trip."

    "Anh ấy cần phát triển đôi chân khỏe mạnh cho chuyến đi bộ đường dài."

  • "The gymnast has strong legs, which helps her perform difficult routines."

    "Vận động viên thể dục dụng cụ có đôi chân khỏe mạnh, điều này giúp cô ấy thực hiện các bài tập khó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strength sức mạnh, năng lực
Verb strengthen củng cố, làm cho mạnh hơn
Adverb strongly một cách mạnh mẽ, kiên quyết
Adjective leggy chân dài, có nhiều chân (cây cối)
Noun leggings quần bó sát, quần legging

Synonyms

powerful legs (đôi chân mạnh mẽ)sturdy legs (đôi chân vững chắc)

Antonyms

weak legs (đôi chân yếu ớt)

Related Words

Subject Area

Sức khỏe & Thể chất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*strenk-
Proto-Germanic
*strangaz
Old English
strang
Middle English
strong
Old Norse
leggr
Middle English
leg
Modern English
strong legs

Nguồn gốc của 'Strong'

Từ 'strong' có nguồn gốc sâu xa từ ngôn ngữ Proto-Ấn-Âu (PIE) 'strenk-', có nghĩa là 'chặt chẽ, căng thẳng'. Sau đó, nó phát triển thành 'strangaz' trong tiếng Proto-Germanic và 'strang' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'mạnh mẽ, quyền lực'. Điều này cho thấy khái niệm về sức mạnh đã được liên kết với sự chặt chẽ và vững chắc từ rất lâu đời.

Nguồn gốc của 'Leg'

Từ 'leg' là một từ có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) 'leggr', có nghĩa là 'chân' hoặc 'xương'. Từ này du nhập vào tiếng Anh qua ảnh hưởng của người Viking, thay thế một số từ tiếng Anh cổ chỉ chân. Việc kết hợp 'strong' và 'leg' tạo thành 'strong legs' là một cách mô tả trực tiếp, đơn giản và hiệu quả về một đặc điểm thể chất.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để miêu tả khả năng thể chất tốt, đặc biệt là trong các hoạt động thể thao hoặc các công việc đòi hỏi sức mạnh của đôi chân. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ sự vững chắc, ổn định.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + strong legs
  • develop develop strong legs
    (phát triển đôi chân khỏe mạnh)
  • build build strong legs
    (xây dựng đôi chân khỏe mạnh)
  • have have strong legs
    (có đôi chân khỏe)
  • rely on rely on strong legs
    (dựa vào đôi chân khỏe)
Adverb + strong legs
  • incredibly incredibly strong legs
    (đôi chân khỏe một cách đáng kinh ngạc)
  • surprisingly surprisingly strong legs
    (đôi chân khỏe một cách bất ngờ)
Noun (owner/context) + strong legs
  • cyclist's cyclist's strong legs
    (đôi chân khỏe của vận động viên xe đạp)
  • runner's runner's strong legs
    (đôi chân khỏe của vận động viên chạy)

Idioms

  • to have strong legs

    có sức bền tốt, có khả năng đi đường dài (thường trong thể thao hoặc một nhiệm vụ)

    "The marathon runner knew he needed to have strong legs to finish the race."

    (Vận động viên marathon biết rằng anh ấy cần có đôi chân khỏe để hoàn thành cuộc đua.)

  • to stand on strong legs

    đứng vững trên nền tảng vững chắc, có cơ sở vững mạnh (nghĩa bóng)

    "Their business plan stands on strong legs, ensuring future success."

    (Kế hoạch kinh doanh của họ đứng trên nền tảng vững chắc, đảm bảo thành công trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strong legs

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Đôi chân khỏe mạnh, có khả năng chịu lực tốt và tạo ra lực lớn; đôi chân khỏe khoắn và tráng kiện.

"The runner has strong legs, which helps him run long distances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strong legs".

Biểu tượng của Sức khỏe và Thể thao

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'đôi chân khỏe' không chỉ là một đặc điểm thể chất mà còn là biểu tượng của sức khỏe, sự bền bỉ và khả năng vận động. Chúng được đánh giá cao trong các môn thể thao như chạy bộ, đạp xe, leo núi và là dấu hiệu của một lối sống năng động.

Ẩn dụ cho Sự Vững chắc và Độc lập

Ngoài ý nghĩa thể chất, 'strong legs' còn được dùng như một ẩn dụ cho sự vững chắc, khả năng tự lập và sức chịu đựng. Ví dụ, một kế hoạch hoặc một tổ chức 'đứng trên đôi chân vững chắc' (stands on strong legs) ngụ ý rằng nó có nền tảng vững vàng và khả năng tự duy trì.