strong legs
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Legs that are physically powerful and capable of exerting great force; healthy and robust legs.
Vietnamese Meaning
Đôi chân khỏe mạnh, có khả năng chịu lực tốt và tạo ra lực lớn; đôi chân khỏe khoắn và tráng kiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The runner has strong legs, which helps him run long distances."
"Người chạy bộ có đôi chân khỏe mạnh, điều này giúp anh ấy chạy được những quãng đường dài."
-
"He needs to develop strong legs for the hiking trip."
"Anh ấy cần phát triển đôi chân khỏe mạnh cho chuyến đi bộ đường dài."
-
"The gymnast has strong legs, which helps her perform difficult routines."
"Vận động viên thể dục dụng cụ có đôi chân khỏe mạnh, điều này giúp cô ấy thực hiện các bài tập khó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | strength | sức mạnh, năng lực |
| Verb | strengthen | củng cố, làm cho mạnh hơn |
| Adverb | strongly | một cách mạnh mẽ, kiên quyết |
| Adjective | leggy | chân dài, có nhiều chân (cây cối) |
| Noun | leggings | quần bó sát, quần legging |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để miêu tả khả năng thể chất tốt, đặc biệt là trong các hoạt động thể thao hoặc các công việc đòi hỏi sức mạnh của đôi chân. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ sự vững chắc, ổn định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
develop develop strong legs (phát triển đôi chân khỏe mạnh)
-
build build strong legs (xây dựng đôi chân khỏe mạnh)
-
have have strong legs (có đôi chân khỏe)
-
rely on rely on strong legs (dựa vào đôi chân khỏe)
-
incredibly incredibly strong legs (đôi chân khỏe một cách đáng kinh ngạc)
-
surprisingly surprisingly strong legs (đôi chân khỏe một cách bất ngờ)
-
cyclist's cyclist's strong legs (đôi chân khỏe của vận động viên xe đạp)
-
runner's runner's strong legs (đôi chân khỏe của vận động viên chạy)
Idioms
-
to have strong legs
có sức bền tốt, có khả năng đi đường dài (thường trong thể thao hoặc một nhiệm vụ)
"The marathon runner knew he needed to have strong legs to finish the race."
(Vận động viên marathon biết rằng anh ấy cần có đôi chân khỏe để hoàn thành cuộc đua.)
-
to stand on strong legs
đứng vững trên nền tảng vững chắc, có cơ sở vững mạnh (nghĩa bóng)
"Their business plan stands on strong legs, ensuring future success."
(Kế hoạch kinh doanh của họ đứng trên nền tảng vững chắc, đảm bảo thành công trong tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
strong legs
Tính từ + Danh từĐôi chân khỏe mạnh, có khả năng chịu lực tốt và tạo ra lực lớn; đôi chân khỏe khoắn và tráng kiện.
"The runner has strong legs, which helps him run long distances."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strong legs".
