(Top Banner Ad)
leg day
A2
noun A2 Thể dục thể thao

leg day

UK: /ˈlɛɡ deɪ/ • US: /ˈlɛɡ deɪ/

Nghĩa tiếng Việt

ngày tập chân buổi tập chân
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A day in a weightlifting or fitness regimen dedicated to exercising the muscles of the legs.

Vietnamese Meaning

Một ngày trong lịch tập tạ hoặc tập thể dục được dành riêng để tập luyện các cơ ở chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm dreading leg day tomorrow."

    "Tôi đang thấy sợ ngày tập chân vào ngày mai."

  • "He never skips leg day."

    "Anh ấy không bao giờ bỏ qua ngày tập chân."

  • "My legs are so sore after leg day."

    "Chân tôi rất đau sau ngày tập chân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leg chân
Verb work out tập luyện
Noun exercise bài tập

Related Words

Subject Area

Thể dục thể thao

Nguồn gốc của 'Leg Day'

Cụm từ 'leg day' xuất phát từ văn hóa tập thể hình, nơi người ta chia lịch tập luyện theo các nhóm cơ khác nhau. 'Leg day' đơn giản chỉ là ngày dành riêng để tập các bài tập cho cơ chân. Ban đầu, việc tập chân có thể bị bỏ qua do nhiều người tập trung vào các nhóm cơ dễ thấy hơn như ngực và tay. Tuy nhiên, tầm quan trọng của việc tập chân dần được công nhận, và 'leg day' trở thành một phần quan trọng trong lịch trình tập luyện của nhiều người.

Usage Note

Cụm từ 'leg day' thường được sử dụng trong cộng đồng tập gym và thể hình để chỉ ngày tập trung vào các bài tập chân như squat, deadlift, lunges, và calf raises. Nó thường được xem là một trong những ngày tập vất vả nhất vì các bài tập chân thường rất nặng và đòi hỏi nhiều sức lực. Đôi khi nó mang hàm ý hài hước, đặc biệt là khi ai đó né tránh việc tập chân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leg day
  • tough leg day
    (ngày tập chân vất vả)
  • intense leg day
    (ngày tập chân cường độ cao)
  • killer leg day
    (ngày tập chân 'khủng khiếp' (rất mệt))
Verb + leg day
  • skip leg day
    (bỏ tập ngày chân)
  • hate leg day
    (ghét ngày tập chân)
  • crush leg day
    (tập hết mình vào ngày chân)

Idioms

  • Never skip leg day

    Đừng bao giờ bỏ qua ngày tập chân (nghĩa bóng: Đừng bao giờ bỏ qua những việc quan trọng, dù khó khăn)

    "He's been neglecting his studies. He needs to remember to never skip leg day."

    (Anh ấy đã bỏ bê việc học của mình. Anh ấy cần nhớ là đừng bao giờ bỏ qua những việc quan trọng.)

  • Feeling it after leg day

    Cảm thấy đau nhức sau ngày tập chân

    "I'm really feeling it after leg day yesterday."

    (Tôi thực sự cảm thấy đau nhức sau ngày tập chân hôm qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leg day

noun
Lật mặt

Một ngày trong lịch tập tạ hoặc tập thể dục được dành riêng để tập luyện các cơ ở chân.

"I'm dreading leg day tomorrow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I love leg day at the gym.
Tôi thích ngày tập chân ở phòng gym.
Phủ định
She doesn't enjoy leg day as much as arm day.
Cô ấy không thích ngày tập chân bằng ngày tập tay.
Nghi vấn
Do you always skip leg day?
Bạn có luôn bỏ qua ngày tập chân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leg day".

Tầm quan trọng của Leg Day

Trong văn hóa tập gym, 'leg day' thường được coi là một thử thách lớn. Nhiều người 'ghét' leg day vì nó rất mệt và gây đau nhức cơ bắp. Tuy nhiên, việc tập chân rất quan trọng vì nó giúp tăng cường sức mạnh toàn thân, cải thiện sự cân bằng và hỗ trợ các hoạt động hàng ngày. Hơn nữa, tập chân cũng giúp tăng cường trao đổi chất và đốt cháy calo hiệu quả hơn.