leg day
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A day in a weightlifting or fitness regimen dedicated to exercising the muscles of the legs.
Vietnamese Meaning
Một ngày trong lịch tập tạ hoặc tập thể dục được dành riêng để tập luyện các cơ ở chân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm dreading leg day tomorrow."
"Tôi đang thấy sợ ngày tập chân vào ngày mai."
-
"He never skips leg day."
"Anh ấy không bao giờ bỏ qua ngày tập chân."
-
"My legs are so sore after leg day."
"Chân tôi rất đau sau ngày tập chân."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'leg day' thường được sử dụng trong cộng đồng tập gym và thể hình để chỉ ngày tập trung vào các bài tập chân như squat, deadlift, lunges, và calf raises. Nó thường được xem là một trong những ngày tập vất vả nhất vì các bài tập chân thường rất nặng và đòi hỏi nhiều sức lực. Đôi khi nó mang hàm ý hài hước, đặc biệt là khi ai đó né tránh việc tập chân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tough leg day (ngày tập chân vất vả)
-
intense leg day (ngày tập chân cường độ cao)
-
killer leg day (ngày tập chân 'khủng khiếp' (rất mệt))
-
skip leg day (bỏ tập ngày chân)
-
hate leg day (ghét ngày tập chân)
-
crush leg day (tập hết mình vào ngày chân)
Idioms
-
Never skip leg day
Đừng bao giờ bỏ qua ngày tập chân (nghĩa bóng: Đừng bao giờ bỏ qua những việc quan trọng, dù khó khăn)
"He's been neglecting his studies. He needs to remember to never skip leg day."
(Anh ấy đã bỏ bê việc học của mình. Anh ấy cần nhớ là đừng bao giờ bỏ qua những việc quan trọng.)
-
Feeling it after leg day
Cảm thấy đau nhức sau ngày tập chân
"I'm really feeling it after leg day yesterday."
(Tôi thực sự cảm thấy đau nhức sau ngày tập chân hôm qua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leg day
nounMột ngày trong lịch tập tạ hoặc tập thể dục được dành riêng để tập luyện các cơ ở chân.
"I'm dreading leg day tomorrow."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I love leg day at the gym. |
Tôi thích ngày tập chân ở phòng gym. |
| Phủ định | She doesn't enjoy leg day as much as arm day. |
Cô ấy không thích ngày tập chân bằng ngày tập tay. |
| Nghi vấn | Do you always skip leg day? |
Bạn có luôn bỏ qua ngày tập chân không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leg day".
