chiding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of expressing disapproval or scolding someone gently.
Vietnamese Meaning
Hành động bày tỏ sự không tán thành hoặc khiển trách ai đó một cách nhẹ nhàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She received a chiding from her mother for being late."
"Cô ấy nhận một lời khiển trách từ mẹ vì đến muộn."
-
"She chided him gently for his forgetfulness."
"Cô ấy nhẹ nhàng khiển trách anh vì tính hay quên của anh."
-
"The editorial was a chiding of the government's economic policies."
"Bài xã luận là một lời khiển trách các chính sách kinh tế của chính phủ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả một sự khiển trách nhẹ nhàng, mang tính xây dựng hơn là một lời trách mắng gay gắt. Khác với 'scolding' mang tính nghiêm trọng và tức giận hơn.
Động từ 'chide' thường được dùng khi khiển trách một lỗi nhỏ hoặc hành vi không đúng mực. So với 'reprimand' mang tính chính thức và nghiêm trọng hơn, 'chide' nhẹ nhàng và thân mật hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gentle chiding (lời khiển trách nhẹ nhàng)
-
mild chiding (sự quở trách ôn tồn)
-
constant chiding (sự la mắng liên tục, cằn nhằn không ngớt)
-
receive a chiding (nhận một lời khiển trách)
-
get a chiding (bị la rầy, bị mắng)
-
give someone a chiding (khiển trách ai đó)
-
a tone of chiding (giọng điệu khiển trách)
-
a look of chiding (một ánh nhìn quở trách)
Idioms
-
a chiding tongue
người hay la mắng, người hay cằn nhằn.
"He was a stern father with a chiding tongue, but he loved his children dearly."
(Ông là một người cha nghiêm khắc hay la mắng, nhưng ông hết mực yêu thương con cái của mình.)
-
to chide someone for their own good
mắng ai đó vì muốn tốt cho họ (tương tự 'thương cho roi cho vọt').
"My teacher would often chide me for my laziness, but I know it was for my own good."
(Thầy giáo thường khiển trách tôi vì sự lười biếng, nhưng tôi biết đó là vì muốn tốt cho tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chiding
nounHành động bày tỏ sự không tán thành hoặc khiển trách ai đó một cách nhẹ nhàng.
"She received a chiding from her mother for being late."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he was constantly chiding his son about his grades, the boy lost his motivation. |
Vì anh ta liên tục trách mắng con trai về điểm số, cậu bé đã mất động lực. |
| Phủ định | Although the coach didn't chide the team after the loss, they knew they had to improve. |
Mặc dù huấn luyện viên không trách mắng đội sau trận thua, họ biết rằng họ phải cải thiện. |
| Nghi vấn | Since you were chiding me, did you expect me to be happy? |
Vì bạn đã trách mắng tôi, bạn có mong tôi vui vẻ không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher should chide the students for their disruptive behavior. |
Giáo viên nên khiển trách học sinh vì hành vi gây rối của họ. |
| Phủ định | You must not chide him so harshly; he's still learning. |
Bạn không được trách mắng anh ấy quá gay gắt; anh ấy vẫn đang học hỏi. |
| Nghi vấn | May I chide you for being late, or is there a valid reason? |
Tôi có thể trách bạn vì đến muộn không, hay có lý do chính đáng nào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chiding".
