chief plan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Most important; main.
Vietnamese Meaning
Quan trọng nhất; chính yếu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chief plan is to increase market share by 20%."
"Kế hoạch chủ đạo là tăng thị phần lên 20%."
-
"Our chief plan for the next quarter is to launch a new product."
"Kế hoạch chủ đạo của chúng tôi cho quý tới là ra mắt một sản phẩm mới."
-
"The chief plan encountered several unexpected obstacles."
"Kế hoạch chính đã gặp phải một vài trở ngại không mong muốn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'chief' được dùng để bổ nghĩa cho 'plan', nó nhấn mạnh đây là kế hoạch quan trọng nhất, kế hoạch chủ đạo, định hướng chính của một tổ chức, dự án, hoặc chiến lược.
Collocations (Từ đi kèm)
-
devise devise the chief plan (nghĩ ra/thiết lập kế hoạch chính)
-
execute execute the chief plan (thực thi kế hoạch chính)
-
abandon abandon the chief plan (từ bỏ kế hoạch chính)
-
ambitious an ambitious chief plan (một kế hoạch chính đầy tham vọng)
-
detailed a detailed chief plan (một kế hoạch chính chi tiết)
-
original the original chief plan (kế hoạch chính ban đầu)
Idioms
-
Stick to the chief plan
Bám sát kế hoạch chính, không thay đổi lộ trình
"Despite the unexpected market crash, the CEO decided to stick to the chief plan."
(Mặc cho sự sụp đổ thị trường bất ngờ, CEO vẫn quyết định bám sát kế hoạch chính.)
-
The chief plan of attack
Phương án tiếp cận hoặc giải quyết vấn đề chủ lực
"Our chief plan of attack involves increasing our social media presence."
(Phương án tiếp cận chủ lực của chúng ta bao gồm việc tăng cường sự hiện diện trên mạng xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chief plan
Tính từQuan trọng nhất; chính yếu.
"The chief plan is to increase market share by 20%."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the chief plan for the project is incredibly detailed! |
Chà, kế hoạch chính cho dự án thật chi tiết! |
| Phủ định | Oh, the chief architect didn't consider the budget constraints. |
Ồ, kiến trúc sư trưởng đã không xem xét các ràng buộc về ngân sách. |
| Nghi vấn | Hey, is the chief concern about the new policy public opinion? |
Này, mối quan tâm hàng đầu về chính sách mới có phải là dư luận không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chief plan".
