(Top Banner Ad)
chief plan
B2
Tính từ B2 Quản lý, Kinh doanh, Chính trị

chief plan

UK: /tʃiːf/ • US: /tʃiːf/

Nghĩa tiếng Việt

kế hoạch chủ đạo kế hoạch chính kế hoạch ưu tiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Most important; main.

Vietnamese Meaning

Quan trọng nhất; chính yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chief plan is to increase market share by 20%."

    "Kế hoạch chủ đạo là tăng thị phần lên 20%."

  • "Our chief plan for the next quarter is to launch a new product."

    "Kế hoạch chủ đạo của chúng tôi cho quý tới là ra mắt một sản phẩm mới."

  • "The chief plan encountered several unexpected obstacles."

    "Kế hoạch chính đã gặp phải một vài trở ngại không mong muốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chief người đứng đầu, thủ lĩnh
Noun plan kế hoạch, bản đồ
Adjective chief chủ yếu, chính yếu
Noun planner người lập kế hoạch
Verb plan lên kế hoạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kaput (head) & *pele- (flat)
Latin
caput & planum
Old French
chief & plan
English
chief plan

Sự kết hợp giữa 'Cái đầu' và 'Mặt phẳng'

'Chief' có gốc từ tiếng Latin 'caput' nghĩa là cái đầu, tượng trưng cho vị trí quan trọng nhất. 'Plan' bắt nguồn từ 'planum' nghĩa là mặt phẳng, vì các bản đồ hay bản thiết kế ngày xưa thường được vẽ trên mặt phẳng. 'Chief plan' chính là bản thiết kế quan trọng nhất được dẫn dắt bởi 'người đứng đầu'.

Usage Note

Khi 'chief' được dùng để bổ nghĩa cho 'plan', nó nhấn mạnh đây là kế hoạch quan trọng nhất, kế hoạch chủ đạo, định hướng chính của một tổ chức, dự án, hoặc chiến lược.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chief plan
  • devise devise the chief plan
    (nghĩ ra/thiết lập kế hoạch chính)
  • execute execute the chief plan
    (thực thi kế hoạch chính)
  • abandon abandon the chief plan
    (từ bỏ kế hoạch chính)
Adjective + chief plan
  • ambitious an ambitious chief plan
    (một kế hoạch chính đầy tham vọng)
  • detailed a detailed chief plan
    (một kế hoạch chính chi tiết)
  • original the original chief plan
    (kế hoạch chính ban đầu)

Idioms

  • Stick to the chief plan

    Bám sát kế hoạch chính, không thay đổi lộ trình

    "Despite the unexpected market crash, the CEO decided to stick to the chief plan."

    (Mặc cho sự sụp đổ thị trường bất ngờ, CEO vẫn quyết định bám sát kế hoạch chính.)

  • The chief plan of attack

    Phương án tiếp cận hoặc giải quyết vấn đề chủ lực

    "Our chief plan of attack involves increasing our social media presence."

    (Phương án tiếp cận chủ lực của chúng ta bao gồm việc tăng cường sự hiện diện trên mạng xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chief plan

Tính từ
Lật mặt

Quan trọng nhất; chính yếu.

"The chief plan is to increase market share by 20%."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the chief plan for the project is incredibly detailed!
Chà, kế hoạch chính cho dự án thật chi tiết!
Phủ định
Oh, the chief architect didn't consider the budget constraints.
Ồ, kiến trúc sư trưởng đã không xem xét các ràng buộc về ngân sách.
Nghi vấn
Hey, is the chief concern about the new policy public opinion?
Này, mối quan tâm hàng đầu về chính sách mới có phải là dư luận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chief plan".

Tư duy chiến lược trong kinh doanh phương Tây

Trong văn hóa quản trị phương Tây, 'chief plan' (thường được gọi là Master Plan) đóng vai trò sống còn. Nó thể hiện tầm nhìn của lãnh đạo và sự nhất quán trong tổ chức, nơi mọi hành động nhỏ đều phải phục vụ cho mục tiêu lớn nhất này.

Khái niệm 'Chief' trong phân cấp xã hội

Từ 'chief' gợi nhắc đến cấu trúc bộ lạc hoặc quân đội, nơi mệnh lệnh từ cấp cao nhất là tuyệt đối. Khi dùng 'chief plan', người nói nhấn mạnh tính ưu tiên và quyền lực của kế hoạch đó so với các kế hoạch phụ trợ khác.