child-friendly content
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Content that is suitable and safe for children; content that is designed or adapted to be engaging and appropriate for children.
Vietnamese Meaning
Nội dung phù hợp và an toàn cho trẻ em; nội dung được thiết kế hoặc điều chỉnh để hấp dẫn và phù hợp với trẻ em.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Parents should ensure their children have access only to child-friendly content online."
"Cha mẹ nên đảm bảo rằng con cái của họ chỉ được tiếp cận với nội dung thân thiện với trẻ em trên mạng."
-
"This website offers child-friendly content with interactive games and educational videos."
"Trang web này cung cấp nội dung thân thiện với trẻ em với các trò chơi tương tác và video giáo dục."
-
"We need to create more child-friendly content to promote positive values among young viewers."
"Chúng ta cần tạo ra nhiều nội dung thân thiện với trẻ em hơn để quảng bá các giá trị tích cực cho khán giả trẻ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | child | trẻ em, con cái |
| Adjective | friendly | thân thiện, hiếu khách |
| Noun | content | nội dung, vật chứa |
| Adjective | unfriendly | không thân thiện, thù địch |
| Noun | friendliness | sự thân thiện, lòng mến khách |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các chương trình truyền hình, phim ảnh, trang web, ứng dụng, trò chơi, sách và các loại hình giải trí hoặc thông tin khác được tạo ra hoặc lựa chọn cẩn thận để không gây hại về mặt tinh thần, cảm xúc hoặc thể chất cho trẻ em. Nó nhấn mạnh tính an toàn, phù hợp về mặt giáo dục và giải trí cho trẻ em.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high-quality high-quality child-friendly content (nội dung thân thiện với trẻ em chất lượng cao)
-
age-appropriate age-appropriate child-friendly content (nội dung thân thiện với trẻ em phù hợp lứa tuổi)
-
safe safe child-friendly content (nội dung an toàn, thân thiện với trẻ em)
-
create create child-friendly content (tạo ra nội dung thân thiện với trẻ em)
-
monitor monitor child-friendly content (giám sát nội dung thân thiện với trẻ em)
-
promote promote child-friendly content (quảng bá/đề xuất nội dung thân thiện với trẻ em)
-
educational educational child-friendly content (nội dung giáo dục thân thiện với trẻ em)
-
digital digital child-friendly content (nội dung số thân thiện với trẻ em)
Idioms
-
Setting the standard for child-friendly content
Thiết lập tiêu chuẩn (mẫu mực) cho nội dung thân thiện với trẻ em
"Their new platform is setting the standard for child-friendly content worldwide."
(Nền tảng mới của họ đang thiết lập tiêu chuẩn cho nội dung thân thiện với trẻ em trên toàn thế giới.)
-
A haven of child-friendly content
Một nơi trú ẩn (thiên đường) của nội dung thân thiện với trẻ em
"The streaming service promises to be a haven of child-friendly content, free from advertisements."
(Dịch vụ phát trực tuyến đó hứa hẹn sẽ là một thiên đường nội dung thân thiện với trẻ em, không có quảng cáo.)
-
The crucial need for child-friendly content
Nhu cầu cấp thiết về nội dung thân thiện với trẻ em
"The report highlighted the crucial need for more diverse child-friendly content in underserved communities."
(Báo cáo nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết về nội dung thân thiện với trẻ em đa dạng hơn ở các cộng đồng chưa được phục vụ tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
child-friendly content
Tính từNội dung phù hợp và an toàn cho trẻ em; nội dung được thiết kế hoặc điều chỉnh để hấp dẫn và phù hợp với trẻ em.
"Parents should ensure their children have access only to child-friendly content online."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The website provides child-friendly content. |
Trang web cung cấp nội dung thân thiện với trẻ em. |
| Phủ định | This game is not child-friendly. |
Trò chơi này không thân thiện với trẻ em. |
| Nghi vấn | Is this movie child-friendly? |
Bộ phim này có thân thiện với trẻ em không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "child-friendly content".
