(Top Banner Ad)
child-friendly content
B1
Tính từ B1 Giáo dục, Truyền thông

child-friendly content

UK: /ˈtʃaɪld ˈfrɛndli ˈkɒntɛnt/ • US: /ˈtʃaɪld ˈfrɛndli ˈkɑntɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

nội dung thân thiện với trẻ em nội dung phù hợp với trẻ em nội dung an toàn cho trẻ em
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Content that is suitable and safe for children; content that is designed or adapted to be engaging and appropriate for children.

Vietnamese Meaning

Nội dung phù hợp và an toàn cho trẻ em; nội dung được thiết kế hoặc điều chỉnh để hấp dẫn và phù hợp với trẻ em.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Parents should ensure their children have access only to child-friendly content online."

    "Cha mẹ nên đảm bảo rằng con cái của họ chỉ được tiếp cận với nội dung thân thiện với trẻ em trên mạng."

  • "This website offers child-friendly content with interactive games and educational videos."

    "Trang web này cung cấp nội dung thân thiện với trẻ em với các trò chơi tương tác và video giáo dục."

  • "We need to create more child-friendly content to promote positive values among young viewers."

    "Chúng ta cần tạo ra nhiều nội dung thân thiện với trẻ em hơn để quảng bá các giá trị tích cực cho khán giả trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun child trẻ em, con cái
Adjective friendly thân thiện, hiếu khách
Noun content nội dung, vật chứa
Adjective unfriendly không thân thiện, thù địch
Noun friendliness sự thân thiện, lòng mến khách

Synonyms

age-appropriate content (nội dung phù hợp với lứa tuổi)kid-friendly content (nội dung thân thiện với trẻ nhỏ)safe content for children (nội dung an toàn cho trẻ em)

Antonyms

Related Words

educational content (nội dung giáo dục)entertainment content (nội dung giải trí)digital literacy (kiến thức sử dụng công nghệ số)

Subject Area

Giáo dục, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cild (child)
Old English
frēondlīċ (friendly)
Latin
contentus (content)
Modern English (20th Century)
child-friendly
Modern English (21st Century)
child-friendly content

Nguồn Gốc Của Sự Phù Hợp

Cụm từ 'child-friendly content' là một hợp chất khá hiện đại, xuất hiện khi truyền thông và internet phát triển mạnh mẽ. Nó kết hợp tính từ kép 'child-friendly' (thân thiện với trẻ em) – một thuật ngữ chỉ sự thích nghi, an toàn – với danh từ 'content' (nội dung), vốn là một từ chuyên ngành trong lĩnh vực truyền thông số. Sự kết hợp này nhằm nhấn mạnh nhu cầu tạo ra không gian và tài liệu trực tuyến an toàn cho thế hệ trẻ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các chương trình truyền hình, phim ảnh, trang web, ứng dụng, trò chơi, sách và các loại hình giải trí hoặc thông tin khác được tạo ra hoặc lựa chọn cẩn thận để không gây hại về mặt tinh thần, cảm xúc hoặc thể chất cho trẻ em. Nó nhấn mạnh tính an toàn, phù hợp về mặt giáo dục và giải trí cho trẻ em.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + child-friendly content (Mô tả)
  • high-quality high-quality child-friendly content
    (nội dung thân thiện với trẻ em chất lượng cao)
  • age-appropriate age-appropriate child-friendly content
    (nội dung thân thiện với trẻ em phù hợp lứa tuổi)
  • safe safe child-friendly content
    (nội dung an toàn, thân thiện với trẻ em)
Verb + child-friendly content (Hành động)
  • create create child-friendly content
    (tạo ra nội dung thân thiện với trẻ em)
  • monitor monitor child-friendly content
    (giám sát nội dung thân thiện với trẻ em)
  • promote promote child-friendly content
    (quảng bá/đề xuất nội dung thân thiện với trẻ em)
Noun + child-friendly content (Bối cảnh)
  • educational educational child-friendly content
    (nội dung giáo dục thân thiện với trẻ em)
  • digital digital child-friendly content
    (nội dung số thân thiện với trẻ em)

Idioms

  • Setting the standard for child-friendly content

    Thiết lập tiêu chuẩn (mẫu mực) cho nội dung thân thiện với trẻ em

    "Their new platform is setting the standard for child-friendly content worldwide."

    (Nền tảng mới của họ đang thiết lập tiêu chuẩn cho nội dung thân thiện với trẻ em trên toàn thế giới.)

  • A haven of child-friendly content

    Một nơi trú ẩn (thiên đường) của nội dung thân thiện với trẻ em

    "The streaming service promises to be a haven of child-friendly content, free from advertisements."

    (Dịch vụ phát trực tuyến đó hứa hẹn sẽ là một thiên đường nội dung thân thiện với trẻ em, không có quảng cáo.)

  • The crucial need for child-friendly content

    Nhu cầu cấp thiết về nội dung thân thiện với trẻ em

    "The report highlighted the crucial need for more diverse child-friendly content in underserved communities."

    (Báo cáo nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết về nội dung thân thiện với trẻ em đa dạng hơn ở các cộng đồng chưa được phục vụ tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

child-friendly content

Tính từ
Lật mặt

Nội dung phù hợp và an toàn cho trẻ em; nội dung được thiết kế hoặc điều chỉnh để hấp dẫn và phù hợp với trẻ em.

"Parents should ensure their children have access only to child-friendly content online."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The website provides child-friendly content.
Trang web cung cấp nội dung thân thiện với trẻ em.
Phủ định
This game is not child-friendly.
Trò chơi này không thân thiện với trẻ em.
Nghi vấn
Is this movie child-friendly?
Bộ phim này có thân thiện với trẻ em không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "child-friendly content".

Hệ Thống Phân Loại Nội Dung (Rating Systems)

Ở các nước phương Tây, việc đảm bảo 'child-friendly content' được quy định chặt chẽ thông qua các hệ thống phân loại nội dung như G (General Audience), PG (Parental Guidance Suggested) trong phim ảnh hoặc các tổ chức như ESRB (trò chơi điện tử). Các hệ thống này giúp phụ huynh dễ dàng đánh giá mức độ phù hợp và an toàn của nội dung trước khi cho con em mình tiếp cận.

Quyền Riêng Tư và COPPA

Tại Mỹ, khái niệm này gắn liền với Đạo luật Bảo vệ Quyền Riêng tư Trực tuyến của Trẻ em (COPPA). Đạo luật này yêu cầu các nhà cung cấp nội dung phải có biện pháp bảo vệ đặc biệt đối với dữ liệu cá nhân của trẻ em dưới 13 tuổi, đảm bảo rằng mọi 'child-friendly content' trên mạng đều tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về quyền riêng tư và an toàn.