adult content
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Material, such as text, images, or videos, that contains sexually explicit or graphic content, and is intended for viewing by adults only.
Vietnamese Meaning
Nội dung, chẳng hạn như văn bản, hình ảnh hoặc video, chứa nội dung khiêu dâm hoặc nội dung đồ họa, và chỉ dành cho người lớn xem.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many websites require users to confirm they are over 18 before accessing adult content."
"Nhiều trang web yêu cầu người dùng xác nhận họ trên 18 tuổi trước khi truy cập nội dung người lớn."
-
"Parents should be aware of the risks of their children accessing adult content online."
"Cha mẹ nên nhận thức được những rủi ro khi con cái họ truy cập nội dung người lớn trực tuyến."
-
"The website filters out adult content to protect younger users."
"Trang web lọc bỏ nội dung người lớn để bảo vệ người dùng trẻ tuổi hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Adult | Người lớn, người đã trưởng thành |
| Noun | Adulthood | Giai đoạn trưởng thành |
| Noun | Content | Nội dung (thông tin, hình ảnh, video) |
| Adjective | Adult-oriented | Dành cho người lớn, hướng đến đối tượng người lớn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'adult content' thường được sử dụng trên internet để mô tả những tài liệu không phù hợp cho trẻ em hoặc những người dễ bị xúc phạm. Nó có thể bao gồm hình ảnh, video, văn bản hoặc âm thanh có tính chất khiêu dâm hoặc bạo lực. Cần phân biệt với 'mature content', mặc dù đôi khi được dùng thay thế, nhưng 'mature content' có thể bao gồm các chủ đề người lớn mà không nhất thiết phải mang tính khiêu dâm.
Prepositions
on: Used to indicate where the adult content is found (e.g., 'adult content on the internet'). in: Used to describe the presence of adult content within a broader context (e.g., 'adult content in movies'). about: Rarely used, but can suggest the subject matter (e.g., 'a discussion about adult content').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Explicit explicit adult content (nội dung người lớn rõ ràng/nhạy cảm mạnh)
-
Graphic graphic adult content (nội dung người lớn có hình ảnh minh họa trần trụi)
-
Inappropriate inappropriate adult content (nội dung người lớn không phù hợp)
-
Filter filter adult content (lọc nội dung người lớn)
-
Restrict restrict access to adult content (hạn chế truy cập vào nội dung người lớn)
-
Block block adult content (chặn nội dung người lớn)
Idioms
-
NSFW (Not Safe For Work)
Không an toàn để xem tại nơi làm việc (thường dùng để cảnh báo nội dung người lớn)
"This email contains adult content and is marked as NSFW."
(Email này chứa nội dung người lớn và được đánh dấu là không an toàn để xem tại công sở.)
-
Age-restricted content
Nội dung bị giới hạn độ tuổi
"YouTube often flags adult content as age-restricted content."
(YouTube thường gắn cờ các nội dung người lớn là nội dung bị giới hạn độ tuổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adult content
noun phraseNội dung, chẳng hạn như văn bản, hình ảnh hoặc video, chứa nội dung khiêu dâm hoặc nội dung đồ họa, và chỉ dành cho người lớn xem.
"Many websites require users to confirm they are over 18 before accessing adult content."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The website had already displayed adult content before the moderators could intervene. |
Trang web đã hiển thị nội dung người lớn trước khi người kiểm duyệt có thể can thiệp. |
| Phủ định | The filter had not blocked adult content effectively until the latest update. |
Bộ lọc đã không chặn nội dung người lớn một cách hiệu quả cho đến bản cập nhật mới nhất. |
| Nghi vấn | Had the streaming service warned users about the potential exposure to adult content? |
Dịch vụ phát trực tuyến đã cảnh báo người dùng về khả năng tiếp xúc với nội dung người lớn chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adult content".
