(Top Banner Ad)
adult content
B2
noun phrase B2 Internet/Media

adult content

UK: /əˈdʌlt ˈkɒntent/ • US: /əˈdʌlt ˈkɑːntent/

Nghĩa tiếng Việt

nội dung người lớn tài liệu khiêu dâm nội dung 18+ nội dung có yếu tố người lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Material, such as text, images, or videos, that contains sexually explicit or graphic content, and is intended for viewing by adults only.

Vietnamese Meaning

Nội dung, chẳng hạn như văn bản, hình ảnh hoặc video, chứa nội dung khiêu dâm hoặc nội dung đồ họa, và chỉ dành cho người lớn xem.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many websites require users to confirm they are over 18 before accessing adult content."

    "Nhiều trang web yêu cầu người dùng xác nhận họ trên 18 tuổi trước khi truy cập nội dung người lớn."

  • "Parents should be aware of the risks of their children accessing adult content online."

    "Cha mẹ nên nhận thức được những rủi ro khi con cái họ truy cập nội dung người lớn trực tuyến."

  • "The website filters out adult content to protect younger users."

    "Trang web lọc bỏ nội dung người lớn để bảo vệ người dùng trẻ tuổi hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Adult Người lớn, người đã trưởng thành
Noun Adulthood Giai đoạn trưởng thành
Noun Content Nội dung (thông tin, hình ảnh, video)
Adjective Adult-oriented Dành cho người lớn, hướng đến đối tượng người lớn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Internet/Media

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adultus
Latin
contentum
Old French
content
Modern English
adult content

Sự kết hợp hiện đại

Cụm từ 'adult content' là một thuật ngữ hiện đại bắt đầu phổ biến từ nửa sau thế kỷ 20. Từ 'adult' (người lớn) có gốc Latin là 'adultus' (đã trưởng thành), trong khi 'content' (nội dung) đến từ 'contentum' (những gì được chứa đựng). Sự kết hợp này ban đầu được dùng trong ngành điện ảnh và xuất bản để phân loại các tác phẩm có chủ đề nhạy cảm, bạo lực hoặc tình dục không phù hợp với trẻ em.

Usage Note

Cụm từ 'adult content' thường được sử dụng trên internet để mô tả những tài liệu không phù hợp cho trẻ em hoặc những người dễ bị xúc phạm. Nó có thể bao gồm hình ảnh, video, văn bản hoặc âm thanh có tính chất khiêu dâm hoặc bạo lực. Cần phân biệt với 'mature content', mặc dù đôi khi được dùng thay thế, nhưng 'mature content' có thể bao gồm các chủ đề người lớn mà không nhất thiết phải mang tính khiêu dâm.

Prepositions

on in about

on: Used to indicate where the adult content is found (e.g., 'adult content on the internet'). in: Used to describe the presence of adult content within a broader context (e.g., 'adult content in movies'). about: Rarely used, but can suggest the subject matter (e.g., 'a discussion about adult content').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adult content
  • Explicit explicit adult content
    (nội dung người lớn rõ ràng/nhạy cảm mạnh)
  • Graphic graphic adult content
    (nội dung người lớn có hình ảnh minh họa trần trụi)
  • Inappropriate inappropriate adult content
    (nội dung người lớn không phù hợp)
Verb + adult content
  • Filter filter adult content
    (lọc nội dung người lớn)
  • Restrict restrict access to adult content
    (hạn chế truy cập vào nội dung người lớn)
  • Block block adult content
    (chặn nội dung người lớn)

Idioms

  • NSFW (Not Safe For Work)

    Không an toàn để xem tại nơi làm việc (thường dùng để cảnh báo nội dung người lớn)

    "This email contains adult content and is marked as NSFW."

    (Email này chứa nội dung người lớn và được đánh dấu là không an toàn để xem tại công sở.)

  • Age-restricted content

    Nội dung bị giới hạn độ tuổi

    "YouTube often flags adult content as age-restricted content."

    (YouTube thường gắn cờ các nội dung người lớn là nội dung bị giới hạn độ tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adult content

noun phrase
Lật mặt

Nội dung, chẳng hạn như văn bản, hình ảnh hoặc video, chứa nội dung khiêu dâm hoặc nội dung đồ họa, và chỉ dành cho người lớn xem.

"Many websites require users to confirm they are over 18 before accessing adult content."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The website had already displayed adult content before the moderators could intervene.
Trang web đã hiển thị nội dung người lớn trước khi người kiểm duyệt có thể can thiệp.
Phủ định
The filter had not blocked adult content effectively until the latest update.
Bộ lọc đã không chặn nội dung người lớn một cách hiệu quả cho đến bản cập nhật mới nhất.
Nghi vấn
Had the streaming service warned users about the potential exposure to adult content?
Dịch vụ phát trực tuyến đã cảnh báo người dùng về khả năng tiếp xúc với nội dung người lớn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adult content".

Hệ thống phân loại và Kiểm soát của phụ huynh

Trong văn hóa phương Tây, việc quản lý 'adult content' rất nghiêm ngặt thông qua các hệ thống xếp hạng như MPAA (phim) hoặc ESRB (game). Khái niệm 'Parental Control' (Kiểm soát của phụ huynh) là một phần thiết yếu trong giáo dục gia đình, nơi cha mẹ sử dụng phần mềm để ngăn chặn trẻ em tiếp cận các nội dung nhạy cảm trên internet.

Quyền tự do ngôn luận và Trách nhiệm

Dù quyền tự do ngôn luận được coi trọng, nhưng 'adult content' luôn đi kèm với các quy định pháp lý về độ tuổi lao động và tiêu chuẩn cộng đồng để đảm bảo an toàn cho trẻ vị thành niên và duy trì đạo đức công cộng.