children's activities
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Các sự kiện hoặc hoạt động mà trẻ em thực hiện để vui chơi hoặc học hỏi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The community center offers a variety of children's activities."
"Trung tâm cộng đồng cung cấp nhiều hoạt động dành cho trẻ em."
-
"Parents are encouraged to get involved in their children's activities."
"Cha mẹ được khuyến khích tham gia vào các hoạt động của con cái họ."
-
"The museum has special children's activities on weekends."
"Bảo tàng có các hoạt động đặc biệt dành cho trẻ em vào cuối tuần."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ các hoạt động được thiết kế hoặc phù hợp với trẻ em. Nó có thể bao gồm các hoạt động thể chất, sáng tạo, giáo dục hoặc giải trí. Ví dụ, 'children's activities' có thể đề cập đến các lớp học nghệ thuật cho trẻ em, các hoạt động thể thao, các chuyến đi chơi hoặc các trò chơi.
Prepositions
‘In’ được sử dụng khi nói về sự tham gia vào các hoạt động: 'They participate in children's activities.'
‘At’ có thể dùng khi chỉ địa điểm diễn ra hoạt động: 'We met at the children's activities fair.'
‘For’ dùng để chỉ mục đích của hoạt động: 'This center provides activities for children.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
Educational Educational children's activities (Các hoạt động dành cho trẻ em mang tính giáo dục)
-
Outdoor Outdoor children's activities (Các hoạt động ngoài trời cho trẻ em)
-
Supervised Supervised children's activities (Các hoạt động trẻ em có người giám sát)
-
Organize To organize children's activities (Tổ chức các hoạt động cho trẻ em)
-
Provide To provide children's activities (Cung cấp các hoạt động cho trẻ em)
-
Run To run children's activities (Điều hành/thực hiện các hoạt động trẻ em)
-
Range of A range of children's activities (Một loạt/phạm vi các hoạt động trẻ em)
Idioms
-
After-school children's activities
Các hoạt động ngoại khóa dành cho trẻ em sau giờ học
"We offer various after-school children's activities, including chess club and coding."
(Chúng tôi cung cấp nhiều hoạt động ngoại khóa cho trẻ em sau giờ học, bao gồm câu lạc bộ cờ vua và lập trình.)
-
Age-appropriate children's activities
Các hoạt động trẻ em phù hợp với lứa tuổi
"All camps ensure they provide age-appropriate children's activities to maximize engagement."
(Tất cả các trại đều đảm bảo cung cấp các hoạt động trẻ em phù hợp với lứa tuổi để tối đa hóa sự tham gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
children's activities
Noun PhraseCác sự kiện hoặc hoạt động mà trẻ em thực hiện để vui chơi hoặc học hỏi.
"The community center offers a variety of children's activities."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many parents encourage their children's activities during the summer. |
Nhiều phụ huynh khuyến khích các hoạt động của con họ trong suốt mùa hè. |
| Phủ định | She doesn't participate in many children's activities because she's usually busy. |
Cô ấy không tham gia nhiều hoạt động của trẻ em vì cô ấy thường bận. |
| Nghi vấn | Are there any children's activities planned for the upcoming festival? |
Có hoạt động nào dành cho trẻ em được lên kế hoạch cho lễ hội sắp tới không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Organize children's activities for the summer camp! |
Hãy tổ chức các hoạt động cho trẻ em cho trại hè! |
| Phủ định | Don't limit children's activities to just screen time. |
Đừng giới hạn các hoạt động của trẻ em chỉ vào thời gian sử dụng màn hình. |
| Nghi vấn | Let's plan engaging children's activities for the party! |
Hãy lên kế hoạch cho các hoạt động hấp dẫn cho trẻ em cho bữa tiệc! |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children had been enjoying various children's activities at the summer camp before the storm arrived. |
Những đứa trẻ đã và đang tận hưởng nhiều hoạt động dành cho trẻ em tại trại hè trước khi cơn bão ập đến. |
| Phủ định | She hadn't been participating in the children's activities because she was feeling unwell. |
Cô ấy đã không tham gia vào các hoạt động của trẻ em vì cô ấy cảm thấy không khỏe. |
| Nghi vấn | Had they been organizing children's activities for the community before the funding was cut? |
Họ đã và đang tổ chức các hoạt động dành cho trẻ em cho cộng đồng trước khi nguồn tài trợ bị cắt giảm phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "children's activities".
