(Top Banner Ad)
playgroup
A2
danh từ A2 Giáo dục mầm non

playgroup

UK: /ˈpleɪɡruːp/ • US: /ˈpleɪɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm trẻ chơi câu lạc bộ trẻ em nhóm trẻ mầm non
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of young children who meet regularly to play together, usually organized by parents or caregivers.

Vietnamese Meaning

Một nhóm trẻ nhỏ gặp nhau thường xuyên để chơi cùng nhau, thường được tổ chức bởi phụ huynh hoặc người chăm sóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My daughter loves going to the playgroup every week."

    "Con gái tôi rất thích đến nhóm trẻ chơi mỗi tuần."

  • "The local church runs a playgroup for under-fives."

    "Nhà thờ địa phương điều hành một nhóm trẻ chơi cho trẻ dưới năm tuổi."

  • "Joining a playgroup can help your child develop social skills."

    "Tham gia một nhóm trẻ chơi có thể giúp con bạn phát triển các kỹ năng xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun playgroup nhóm chơi, nhóm mẫu giáo (cho trẻ nhỏ trước khi vào học chính thức)
Verb play chơi, đóng vai
Noun play trò chơi, vở kịch
Adjective playful ham chơi, vui tươi, tinh nghịch
Noun group nhóm, đội
Verb group nhóm lại, phân loại
Noun grouping sự nhóm lại, cách phân nhóm

Synonyms

toddler group (nhóm trẻ mới biết đi)

Related Words

Subject Area

Giáo dục mầm non

Etymology (Nguồn gốc)

English
play
English
group
English
playgroup

Nguồn gốc từ 'Playgroup'

Từ 'playgroup' là một từ ghép tiếng Anh, được tạo thành từ 'play' (chơi) và 'group' (nhóm). Nó mô tả một nhóm trẻ em nhỏ, thường ở độ tuổi mẫu giáo, cùng nhau tham gia các hoạt động vui chơi có giám sát trước khi vào trường học chính thức. Khái niệm này nhấn mạnh sự phát triển xã hội và học hỏi thông qua chơi.

Usage Note

Từ 'playgroup' thường được sử dụng để chỉ các nhóm chơi dành cho trẻ nhỏ, thường là trước tuổi đi học. Mục đích chính là tạo cơ hội cho trẻ em tương tác xã hội, phát triển kỹ năng vận động và nhận thức, cũng như giúp cha mẹ hoặc người chăm sóc có cơ hội giao lưu, chia sẻ kinh nghiệm.

Prepositions

at in

‘At’ được dùng khi đề cập đến địa điểm cụ thể của playgroup (ví dụ: at the playgroup). ‘In’ được dùng khi đề cập đến việc tham gia vào playgroup (ví dụ: in a playgroup).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + playgroup
  • local local playgroup
    (nhóm chơi địa phương)
  • private private playgroup
    (nhóm chơi tư thục)
  • community community playgroup
    (nhóm chơi cộng đồng)
  • small small playgroup
    (nhóm chơi nhỏ)
Verb + playgroup
  • attend attend a playgroup
    (tham gia một nhóm chơi)
  • join join a playgroup
    (gia nhập một nhóm chơi)
  • go to go to playgroup
    (đi đến nhóm chơi)
  • run run a playgroup
    (điều hành một nhóm chơi)
  • set up set up a playgroup
    (thành lập một nhóm chơi)
Noun + playgroup
  • playgroup playgroup leader
    (trưởng nhóm chơi)
  • playgroup playgroup session
    (buổi sinh hoạt của nhóm chơi)
  • playgroup playgroup activities
    (các hoạt động của nhóm chơi)

Idioms

  • send (one's child) to playgroup

    cho (con của ai đó) đi nhóm chơi/nhóm mẫu giáo

    "Many parents send their children to playgroup before they start formal school."

    (Nhiều phụ huynh cho con đi nhóm chơi trước khi bắt đầu học chính thức.)

  • go to playgroup

    đi nhóm chơi/nhóm mẫu giáo

    "My daughter loves to go to playgroup on Tuesdays and Thursdays."

    (Con gái tôi rất thích đi nhóm chơi vào các ngày thứ Ba và thứ Năm.)

  • start playgroup

    bắt đầu đi nhóm chơi/nhóm mẫu giáo

    "He will start playgroup next month, which is a big step for him."

    (Tháng tới cháu sẽ bắt đầu đi nhóm chơi, đó là một bước tiến lớn đối với cháu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

playgroup

danh từ
Lật mặt

Một nhóm trẻ nhỏ gặp nhau thường xuyên để chơi cùng nhau, thường được tổ chức bởi phụ huynh hoặc người chăm sóc.

"My daughter loves going to the playgroup every week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "playgroup".

Bước đệm trước trường học

Ở nhiều nước phương Tây, playgroup là bước đầu tiên để trẻ em làm quen với môi trường xã hội và học tập bên ngoài gia đình, trước khi vào mẫu giáo (kindergarten) hoặc trường mầm non. Nó giúp trẻ phát triển kỹ năng xã hội, chia sẻ và tương tác với bạn bè cùng lứa.

Học qua chơi

Playgroup thường tập trung vào học hỏi thông qua các hoạt động vui chơi tự do và có cấu trúc nhẹ nhàng, thay vì chương trình học tập chính quy. Mục tiêu là khuyến khích sự sáng tạo, khám phá và phát triển cảm xúc, thể chất cho trẻ trong một môi trường an toàn và hỗ trợ.