playgroup
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of young children who meet regularly to play together, usually organized by parents or caregivers.
Vietnamese Meaning
Một nhóm trẻ nhỏ gặp nhau thường xuyên để chơi cùng nhau, thường được tổ chức bởi phụ huynh hoặc người chăm sóc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My daughter loves going to the playgroup every week."
"Con gái tôi rất thích đến nhóm trẻ chơi mỗi tuần."
-
"The local church runs a playgroup for under-fives."
"Nhà thờ địa phương điều hành một nhóm trẻ chơi cho trẻ dưới năm tuổi."
-
"Joining a playgroup can help your child develop social skills."
"Tham gia một nhóm trẻ chơi có thể giúp con bạn phát triển các kỹ năng xã hội."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'playgroup' thường được sử dụng để chỉ các nhóm chơi dành cho trẻ nhỏ, thường là trước tuổi đi học. Mục đích chính là tạo cơ hội cho trẻ em tương tác xã hội, phát triển kỹ năng vận động và nhận thức, cũng như giúp cha mẹ hoặc người chăm sóc có cơ hội giao lưu, chia sẻ kinh nghiệm.
Prepositions
‘At’ được dùng khi đề cập đến địa điểm cụ thể của playgroup (ví dụ: at the playgroup). ‘In’ được dùng khi đề cập đến việc tham gia vào playgroup (ví dụ: in a playgroup).
Collocations (Từ đi kèm)
-
local local playgroup (nhóm chơi địa phương)
-
private private playgroup (nhóm chơi tư thục)
-
community community playgroup (nhóm chơi cộng đồng)
-
small small playgroup (nhóm chơi nhỏ)
-
attend attend a playgroup (tham gia một nhóm chơi)
-
join join a playgroup (gia nhập một nhóm chơi)
-
go to go to playgroup (đi đến nhóm chơi)
-
run run a playgroup (điều hành một nhóm chơi)
-
set up set up a playgroup (thành lập một nhóm chơi)
-
playgroup playgroup leader (trưởng nhóm chơi)
-
playgroup playgroup session (buổi sinh hoạt của nhóm chơi)
-
playgroup playgroup activities (các hoạt động của nhóm chơi)
Idioms
-
send (one's child) to playgroup
cho (con của ai đó) đi nhóm chơi/nhóm mẫu giáo
"Many parents send their children to playgroup before they start formal school."
(Nhiều phụ huynh cho con đi nhóm chơi trước khi bắt đầu học chính thức.)
-
go to playgroup
đi nhóm chơi/nhóm mẫu giáo
"My daughter loves to go to playgroup on Tuesdays and Thursdays."
(Con gái tôi rất thích đi nhóm chơi vào các ngày thứ Ba và thứ Năm.)
-
start playgroup
bắt đầu đi nhóm chơi/nhóm mẫu giáo
"He will start playgroup next month, which is a big step for him."
(Tháng tới cháu sẽ bắt đầu đi nhóm chơi, đó là một bước tiến lớn đối với cháu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
playgroup
danh từMột nhóm trẻ nhỏ gặp nhau thường xuyên để chơi cùng nhau, thường được tổ chức bởi phụ huynh hoặc người chăm sóc.
"My daughter loves going to the playgroup every week."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "playgroup".
