(Top Banner Ad)
kids' activities
A2
Danh từ A2 Giáo dục, Giải trí

kids' activities

UK: /ˈkɪdz ækˈtɪvɪtiːz/ • US: /ˈkɪdz ækˈtɪvɪtiz/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động cho trẻ em các hoạt động dành cho trẻ nhỏ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Things that children do for fun or to learn.

Vietnamese Meaning

Các hoạt động mà trẻ em thực hiện để vui chơi hoặc học hỏi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The summer camp offers a variety of kids' activities."

    "Trại hè cung cấp nhiều hoạt động dành cho trẻ em."

  • "We are planning kids' activities for the party."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch các hoạt động cho trẻ em cho bữa tiệc."

  • "The museum offers many kids' activities during the summer."

    "Bảo tàng cung cấp nhiều hoạt động dành cho trẻ em trong suốt mùa hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kid đứa trẻ, con non (động vật), trẻ con (cách gọi thân mật)
Noun child trẻ em, con cái (người)
Adjective childish tính trẻ con, bồng bột (thường mang nghĩa tiêu cực)
Adjective childlike hồn nhiên, ngây thơ như trẻ con (thường mang nghĩa tích cực)
Noun activity hoạt động, sự năng động
Adjective active năng động, hoạt bát, đang hoạt động
Verb activate kích hoạt, khởi động
Noun action hành động, hành vi, cử chỉ
Noun inactivity sự không hoạt động, sự ì ạch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
kið
Latin
actus
Modern English
kid
Modern English
activity
Modern English
kids' activities

Từ dê con đến trẻ thơ

Từ 'kid' ban đầu xuất hiện trong tiếng Old Norse (tiếng Bắc Âu cổ) là 'kið', có nghĩa là 'con dê non'. Dần dần, nghĩa này du nhập vào tiếng Anh cổ và tiếng Anh trung đại, vẫn chỉ 'dê con'. Mãi đến thế kỷ 16, từ 'kid' mới bắt đầu được dùng một cách không chính thức để chỉ 'đứa trẻ', có lẽ do sự tinh nghịch và năng động của cả dê con và trẻ nhỏ có nét tương đồng. Ngày nay, 'kid' là một cách gọi phổ biến và thân mật để chỉ trẻ em.

Hành trình của 'Activity' (Hoạt động)

Từ 'activity' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó bắt nguồn từ 'actus' (nghĩa là 'một hành động, một việc làm') và 'activus' (nghĩa là 'năng động, hoạt bát'). Qua tiếng Pháp cổ ('activité'), từ này du nhập vào tiếng Anh trung đại và phát triển thành 'activity' như chúng ta biết ngày nay. Ban đầu, nó chỉ đơn thuần là 'hành động' hoặc 'trạng thái đang làm gì đó'. Hiện nay, 'activity' thường mang ý nghĩa về một hoạt động cụ thể, có mục đích hoặc được tổ chức, đặc biệt khi nói về trẻ em.

Sự kết hợp hoàn hảo

Cụm từ 'kids' activities' (các hoạt động của trẻ em) là một sự kết hợp tự nhiên trong tiếng Anh hiện đại, phản ánh một xu hướng xã hội ngày càng chú trọng đến việc tổ chức và cung cấp các hoạt động đa dạng cho trẻ nhỏ. Nó mô tả mọi thứ từ trò chơi đơn giản ở nhà, thể thao, nghệ thuật, đến các chương trình học tập hoặc giải trí có cấu trúc dành riêng cho trẻ em. Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc khuyến khích sự phát triển toàn diện và mang lại niềm vui cho trẻ thông qua các hoạt động.

Usage Note

Cụm từ 'kids' activities' thường được dùng để chỉ các chương trình, lớp học, trò chơi, hoặc sự kiện được thiết kế đặc biệt cho trẻ em. Nó nhấn mạnh vào tính chất phù hợp với lứa tuổi và mục đích giáo dục hoặc giải trí cho trẻ.

Prepositions

for in

‘for’ được dùng để chỉ mục đích của hoạt động (ví dụ: kids' activities for learning). 'in' được dùng để chỉ phạm vi hoặc bối cảnh của hoạt động (ví dụ: kids' activities in the park).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kids' activities
  • fun fun kids' activities
    (các hoạt động vui chơi cho trẻ em)
  • educational educational kids' activities
    (các hoạt động giáo dục cho trẻ em)
  • outdoor outdoor kids' activities
    (các hoạt động ngoài trời cho trẻ em)
  • creative creative kids' activities
    (các hoạt động sáng tạo cho trẻ em)
  • stimulating stimulating kids' activities
    (các hoạt động kích thích sự phát triển cho trẻ)
  • age-appropriate age-appropriate kids' activities
    (các hoạt động phù hợp với lứa tuổi của trẻ)
Verb + kids' activities
  • plan plan kids' activities
    (lên kế hoạch cho các hoạt động của trẻ)
  • organize organize kids' activities
    (tổ chức các hoạt động cho trẻ)
  • provide provide kids' activities
    (cung cấp các hoạt động cho trẻ)
  • supervise supervise kids' activities
    (giám sát các hoạt động của trẻ)
  • enjoy enjoy kids' activities
    (tận hưởng/thích thú các hoạt động của trẻ)

Idioms

  • a wide range of kids' activities

    một loạt/phạm vi rộng các hoạt động dành cho trẻ em

    "The resort offers a wide range of kids' activities, from swimming to art classes."

    (Khu nghỉ dưỡng cung cấp một loạt các hoạt động dành cho trẻ em, từ bơi lội đến các lớp học nghệ thuật.)

  • keep kids busy with activities

    giúp trẻ bận rộn/tham gia vào các hoạt động (để chúng không buồn chán hoặc gây rắc rối)

    "Parents often look for ways to keep kids busy with activities during school holidays."

    (Cha mẹ thường tìm cách cho trẻ bận rộn với các hoạt động trong kỳ nghỉ học.)

  • structured kids' activities

    các hoạt động có cấu trúc/được tổ chức sẵn cho trẻ em

    "Unlike free play, structured kids' activities often have specific rules and goals."

    (Khác với chơi tự do, các hoạt động có cấu trúc dành cho trẻ em thường có quy tắc và mục tiêu cụ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kids' activities

Danh từ
Lật mặt

Các hoạt động mà trẻ em thực hiện để vui chơi hoặc học hỏi.

"The summer camp offers a variety of kids' activities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kids' activities".

Thời đại của các hoạt động có tổ chức cho trẻ em

Trong nhiều xã hội phương Tây và hiện đại, khái niệm 'kids' activities' đã phát triển vượt ra ngoài những trò chơi tự phát truyền thống. Ngày nay, có một ngành công nghiệp khổng lồ về các hoạt động ngoại khóa, từ thể thao, âm nhạc, nghệ thuật, đến các lớp học lập trình và ngôn ngữ. Điều này phản ánh niềm tin rằng việc tham gia vào các hoạt động có tổ chức sẽ giúp trẻ phát triển các kỹ năng quan trọng, xây dựng sự tự tin và chuẩn bị tốt hơn cho tương lai. Tuy nhiên, cũng có những tranh luận về việc liệu lịch trình quá dày đặc có lấy đi tuổi thơ và thời gian chơi tự do của trẻ hay không.

Trò chơi và sự phát triển toàn diện

Trong văn hóa phương Tây, trò chơi được coi là một yếu tố thiết yếu cho sự phát triển của trẻ em, không chỉ là giải trí. Các hoạt động của trẻ em, dù có cấu trúc hay tự do, đều đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển thể chất, tinh thần, xã hội và cảm xúc. Các chuyên gia thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cân bằng giữa 'structured play' (chơi có cấu trúc, ví dụ: tham gia một đội thể thao) và 'unstructured play' (chơi tự do, ví dụ: tự sáng tạo trò chơi ở sân sau) để đảm bảo trẻ có được sự phát triển toàn diện nhất.