kids' activities
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Things that children do for fun or to learn.
Vietnamese Meaning
Các hoạt động mà trẻ em thực hiện để vui chơi hoặc học hỏi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The summer camp offers a variety of kids' activities."
"Trại hè cung cấp nhiều hoạt động dành cho trẻ em."
-
"We are planning kids' activities for the party."
"Chúng tôi đang lên kế hoạch các hoạt động cho trẻ em cho bữa tiệc."
-
"The museum offers many kids' activities during the summer."
"Bảo tàng cung cấp nhiều hoạt động dành cho trẻ em trong suốt mùa hè."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | kid | đứa trẻ, con non (động vật), trẻ con (cách gọi thân mật) |
| Noun | child | trẻ em, con cái (người) |
| Adjective | childish | tính trẻ con, bồng bột (thường mang nghĩa tiêu cực) |
| Adjective | childlike | hồn nhiên, ngây thơ như trẻ con (thường mang nghĩa tích cực) |
| Noun | activity | hoạt động, sự năng động |
| Adjective | active | năng động, hoạt bát, đang hoạt động |
| Verb | activate | kích hoạt, khởi động |
| Noun | action | hành động, hành vi, cử chỉ |
| Noun | inactivity | sự không hoạt động, sự ì ạch |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'kids' activities' thường được dùng để chỉ các chương trình, lớp học, trò chơi, hoặc sự kiện được thiết kế đặc biệt cho trẻ em. Nó nhấn mạnh vào tính chất phù hợp với lứa tuổi và mục đích giáo dục hoặc giải trí cho trẻ.
Prepositions
‘for’ được dùng để chỉ mục đích của hoạt động (ví dụ: kids' activities for learning). 'in' được dùng để chỉ phạm vi hoặc bối cảnh của hoạt động (ví dụ: kids' activities in the park).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fun fun kids' activities (các hoạt động vui chơi cho trẻ em)
-
educational educational kids' activities (các hoạt động giáo dục cho trẻ em)
-
outdoor outdoor kids' activities (các hoạt động ngoài trời cho trẻ em)
-
creative creative kids' activities (các hoạt động sáng tạo cho trẻ em)
-
stimulating stimulating kids' activities (các hoạt động kích thích sự phát triển cho trẻ)
-
age-appropriate age-appropriate kids' activities (các hoạt động phù hợp với lứa tuổi của trẻ)
-
plan plan kids' activities (lên kế hoạch cho các hoạt động của trẻ)
-
organize organize kids' activities (tổ chức các hoạt động cho trẻ)
-
provide provide kids' activities (cung cấp các hoạt động cho trẻ)
-
supervise supervise kids' activities (giám sát các hoạt động của trẻ)
-
enjoy enjoy kids' activities (tận hưởng/thích thú các hoạt động của trẻ)
Idioms
-
a wide range of kids' activities
một loạt/phạm vi rộng các hoạt động dành cho trẻ em
"The resort offers a wide range of kids' activities, from swimming to art classes."
(Khu nghỉ dưỡng cung cấp một loạt các hoạt động dành cho trẻ em, từ bơi lội đến các lớp học nghệ thuật.)
-
keep kids busy with activities
giúp trẻ bận rộn/tham gia vào các hoạt động (để chúng không buồn chán hoặc gây rắc rối)
"Parents often look for ways to keep kids busy with activities during school holidays."
(Cha mẹ thường tìm cách cho trẻ bận rộn với các hoạt động trong kỳ nghỉ học.)
-
structured kids' activities
các hoạt động có cấu trúc/được tổ chức sẵn cho trẻ em
"Unlike free play, structured kids' activities often have specific rules and goals."
(Khác với chơi tự do, các hoạt động có cấu trúc dành cho trẻ em thường có quy tắc và mục tiêu cụ thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kids' activities
Danh từCác hoạt động mà trẻ em thực hiện để vui chơi hoặc học hỏi.
"The summer camp offers a variety of kids' activities."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kids' activities".
