(Top Banner Ad)
chile pepper
B1
noun B1 Thực vật học, Ẩm thực

chile pepper

UK: /ˈtʃɪli ˈpepər/ • US: /ˈtʃɪli ˈpepər/

Nghĩa tiếng Việt

ớt quả ớt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The fruit of plants from the genus Capsicum that are members of the nightshade family, Solanaceae, having a spicy or pungent taste.

Vietnamese Meaning

Quả của các loài cây thuộc chi Capsicum, họ Cà (Solanaceae), có vị cay nồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I added some chile pepper to the soup for extra flavor."

    "Tôi đã thêm một ít ớt vào súp để tăng thêm hương vị."

  • "The dish was very spicy because it contained a lot of chile pepper."

    "Món ăn rất cay vì nó chứa nhiều ớt."

  • "She grows chile peppers in her garden."

    "Cô ấy trồng ớt trong vườn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Chili/Chilli Quả ớt hoặc món hầm thịt với ớt
Noun Chili-head Người cực kỳ thích ăn cay
Adjective Chili-flavored Có hương vị ớt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Nahuatl
chīlli
Spanish
chile
English
chile pepper

Sự nhầm lẫn lịch sử của Columbus

Christopher Columbus là người châu Âu đầu tiên bắt gặp loại quả này ở vùng biển Caribbean. Vì vị cay nồng của nó gợi nhớ đến hạt tiêu đen (black pepper) - một loại gia vị cực kỳ đắt đỏ thời bấy giờ, ông đã gọi chúng là 'pepper'. Tên gọi này tồn tại cho đến tận ngày nay dù hai loài thực vật này hoàn toàn khác nhau.

Nguồn gốc tên gọi 'Chile'

Từ 'chile' bắt nguồn từ 'chīlli' trong tiếng Nahuatl (ngôn ngữ của người Aztec cổ đại ở Mexico). Trong tiếng Anh hiện đại, nó có ba cách viết phổ biến: 'chile' (phổ biến ở Tây Nam Hoa Kỳ và Mexico), 'chili' (phổ biến ở Mỹ) và 'chilli' (phổ biến ở Anh và các nước thuộc khối Thịnh vượng chung).

Usage Note

Chỉ loại ớt nói chung, thường dùng trong nấu ăn. 'Chile' là cách viết phổ biến ở Mỹ, trong khi 'chilli' phổ biến ở Anh và các quốc gia khác. Tuy nhiên, cả hai đều chỉ cùng một loại quả.

Prepositions

with in

Ví dụ: 'cooking with chile peppers', 'chile peppers in a sauce'. 'With' chỉ việc sử dụng ớt trong quá trình nấu nướng. 'In' chỉ sự có mặt của ớt trong một thành phần cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chile pepper
  • hot hot chile pepper
    (ớt cay nồng)
  • mild mild chile pepper
    (ớt cay nhẹ)
  • dried dried chile pepper
    (ớt khô)
  • roasted roasted chile pepper
    (ớt nướng)
Verb + chile pepper
  • seed seed a chile pepper
    (bỏ hạt ớt)
  • dice dice a chile pepper
    (thái hạt lựu ớt)
  • finely chop finely chop a chile pepper
    (băm nhỏ ớt)

Idioms

  • Like a red hot chile pepper

    Rất sôi nổi, nhiệt huyết hoặc đầy năng lượng (thường dùng để mô tả tính cách hoặc âm nhạc)

    "Her performance was like a red hot chile pepper, full of energy and spice."

    (Màn trình diễn của cô ấy rất bùng nổ, đầy năng lượng và cá tính.)

  • Chili-head

    Người 'nghiện' ăn cay, luôn tìm kiếm các loại ớt cay nhất thế giới

    "Only a true chili-head could enjoy this level of spice."

    (Chỉ có một người thực sự nghiện ăn cay mới có thể thưởng thức được độ cay này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chile pepper

noun
Lật mặt

Quả của các loài cây thuộc chi Capsicum, họ Cà (Solanaceae), có vị cay nồng.

"I added some chile pepper to the soup for extra flavor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That a chile pepper is spicy is well-known.
Việc ớt cay là điều ai cũng biết.
Phủ định
Whether he likes chile pepper on his eggs is not clear.
Việc anh ấy có thích ớt trên trứng của mình hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why she chose a chile pepper is a mystery.
Tại sao cô ấy chọn một quả ớt là một điều bí ẩn.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chile pepper is grown in many countries around the world.
Ớt được trồng ở nhiều quốc gia trên thế giới.
Phủ định
The chile pepper was not harvested until it was fully ripe.
Ớt không được thu hoạch cho đến khi nó chín hoàn toàn.
Nghi vấn
Will the chile pepper be used to make a spicy sauce?
Ớt có được sử dụng để làm nước sốt cay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chile pepper".

Thang đo độ cay Scoville

Được tạo ra bởi Wilbur Scoville vào năm 1912, thang đo này đo lường nồng độ capsaicin trong ớt. Ớt chuông có mức 0 SHU, trong khi những loại ớt cay nhất thế giới như Carolina Reaper có thể vượt quá 2.000.000 SHU.

Biểu tượng văn hóa tại New Mexico

Tại bang New Mexico (Mỹ), 'chile' là một phần bản sắc văn hóa. Câu hỏi chính thức của bang là 'Red or Green?' (Bạn muốn dùng ớt đỏ hay ớt xanh cho món ăn của mình?).