(Top Banner Ad)
chilli pepper
A2
danh từ A2 Ẩm thực, Thực vật học

chilli pepper

UK: /ˈtʃɪli ˈpɛpə/ • US: /ˈtʃɪli ˈpɛpər/

Nghĩa tiếng Việt

ớt tiêu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The fruit of plants from the genus Capsicum that are members of the nightshade family, Solanaceae, and cultivated for use as spices, vegetables, and medicines.

Vietnamese Meaning

Quả của các loài cây thuộc chi Capsicum, họ Cà (Solanaceae), được trồng để làm gia vị, rau và thuốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added a pinch of chilli pepper to give the soup some heat."

    "Cô ấy thêm một nhúm ớt để làm cho món súp cay hơn."

  • "The chilli pepper gave the sauce a real kick."

    "Ớt đã tạo thêm một hương vị cay nồng cho nước sốt."

  • "Some people can't handle the heat of chilli peppers."

    "Một số người không thể chịu được độ cay của ớt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chilli powder Bột ớt
Noun chilli sauce Tương ớt
Noun chilli flakes Ớt khô dạng mảnh
Adjective chilli-hot Cay nồng (như ớt)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Nahuatl
chīlli
Spanish
chile
English (17th C.)
chilli

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'chilli' (hay 'chili') có nguồn gốc từ tiếng Nahuatl (ngôn ngữ của người Aztec ở Mexico) là *chīlli*. Khi được du nhập vào châu Âu sau chuyến thám hiểm của Columbus, loại quả này được gọi là 'pepper' (tiêu) vì vị cay nồng tương tự hạt tiêu đen, dù chúng không cùng họ thực vật. Cái tên 'chilli pepper' là sự kết hợp của tên gọi Aztec và tên gọi so sánh của người châu Âu.

Khám phá từ Châu Mỹ

Ớt là một trong những loại cây trồng đầu tiên được thuần hóa ở châu Mỹ, có lịch sử hàng ngàn năm tại Mexico. Nó đóng vai trò trung tâm trong ẩm thực Trung và Nam Mỹ trước khi lan rộng ra toàn thế giới nhờ các tuyến đường thương mại.

Usage Note

Chilli pepper thường được dùng để chỉ các loại ớt cay. Độ cay của ớt được đo bằng đơn vị Scoville (SHU). Có rất nhiều giống ớt khác nhau, từ rất cay đến ít cay.

Prepositions

with in

Ví dụ: "Dishes with chilli pepper are very popular." (Món ăn với ớt rất phổ biến.); "Chilli pepper is used in many cuisines." (Ớt được sử dụng trong nhiều nền ẩm thực.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chilli pepper
  • fiery fiery chilli pepper
    (ớt cay nồng/cay bốc lửa)
  • mild a mild chilli pepper
    (một quả ớt cay nhẹ)
  • fresh fresh chilli pepper
    (ớt tươi)
Verb + chilli pepper
  • chop chop the chilli pepper
    (thái/cắt ớt)
  • deseed deseed the chilli pepper
    (bỏ hạt ớt)
  • add add a chilli pepper
    (thêm một quả ớt)
Noun + chilli pepper
  • red red chilli pepper
    (ớt đỏ)
  • green green chilli pepper
    (ớt xanh)

Idioms

  • Add some chilli to the mix.

    Thêm gia vị, sự hứng thú hoặc yếu tố hấp dẫn vào một tình huống/việc gì đó.

    "The marketing team decided to add some chilli to the mix by hiring a celebrity spokesperson."

    (Đội ngũ tiếp thị quyết định thêm thắt sự hấp dẫn bằng cách thuê một người phát ngôn nổi tiếng.)

  • Hot as a chilli.

    Rất cay, hoặc (nghĩa bóng) rất nóng tính, hoặc rất hấp dẫn/gợi cảm.

    "Be careful what you say to the manager today, she’s hot as a chilli."

    (Hãy cẩn thận lời nói với quản lý hôm nay, bà ấy đang rất dễ nổi nóng đấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chilli pepper

danh từ
Lật mặt

Quả của các loài cây thuộc chi Capsicum, họ Cà (Solanaceae), được trồng để làm gia vị, rau và thuốc.

"She added a pinch of chilli pepper to give the soup some heat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef adds chilli pepper to the soup to make it spicy.
Đầu bếp thêm ớt vào súp để làm cho nó cay.
Phủ định
She does not like to eat dishes with chilli pepper.
Cô ấy không thích ăn các món có ớt.
Nghi vấn
Does he grow chilli pepper in his garden?
Anh ấy có trồng ớt trong vườn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Next year, farmers will be growing chilli peppers in larger quantities.
Năm tới, nông dân sẽ đang trồng ớt với số lượng lớn hơn.
Phủ định
She won't be adding chilli pepper to the soup because it's too spicy for the children.
Cô ấy sẽ không thêm ớt vào súp vì nó quá cay đối với bọn trẻ.
Nghi vấn
Will they be selling chilli pepper at the market tomorrow?
Ngày mai họ có đang bán ớt ở chợ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chilli pepper".

Thang đo độ cay Scoville

Độ cay của ớt được đo bằng một thang đo chuyên biệt gọi là Thang Scoville (Scoville Scale). Độ cay này được tạo ra bởi hợp chất hóa học capsaicin. Ớt chuông không có capsaicin nên có điểm 0, trong khi các loại ớt siêu cay như Ghost Pepper có điểm hàng triệu.

Hợp chất Capsaicin và sức khỏe

Capsaicin, chất tạo nên vị cay, được sử dụng rộng rãi trong y học. Nó có tác dụng giảm đau khi dùng ngoài da (như trong kem thoa cơ bắp) và được nghiên cứu về khả năng tăng cường trao đổi chất (giúp giảm cân) và chống viêm.