(Top Banner Ad)
chime in
B2
Cụm động từ B2 Giao tiếp hàng ngày

chime in

UK: /ˈtʃaɪm ɪn/ • US: /ˈtʃaɪm ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

xen vào tham gia vào cuộc trò chuyện đóng góp ý kiến nói chen vào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To interrupt or enter into a conversation, especially to agree with someone or to add a comment.

Vietnamese Meaning

Xen vào, ngắt lời hoặc tham gia vào một cuộc trò chuyện, đặc biệt là để đồng ý với ai đó hoặc thêm một bình luận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During the meeting, she chimed in with a suggestion that helped solve the problem."

    "Trong cuộc họp, cô ấy đã xen vào với một gợi ý giúp giải quyết vấn đề."

  • "If anyone has any ideas, please feel free to chime in."

    "Nếu ai có ý tưởng gì, xin cứ tự nhiên đóng góp ý kiến."

  • "He always chimes in with his opinions, even when they're not asked for."

    "Anh ấy luôn xen vào với những ý kiến của mình, ngay cả khi không ai hỏi đến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chime Tiếng chuông ngân; hòa âm
Verb (Intransitive) chime Ngân vang; hòa hợp
Noun (Less Common) chimer Người hoặc vật tạo ra tiếng chuông; (ít dùng) Người hay góp lời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cymbalum
Old English
cimbal
Middle English
chimbe
Modern English
chime in

Nguồn gốc của tiếng chuông

Từ 'chime' ban đầu có nghĩa là tiếng chuông ngân hoặc hòa âm. Khi bạn 'chime in', hành động này gợi lên hình ảnh một chiếc chuông nhỏ vang lên nhẹ nhàng để thu hút sự chú ý và thêm một âm thanh (một ý kiến) vào bản nhạc (cuộc trò chuyện) đang diễn ra. Nó ám chỉ việc đóng góp một cách kịp thời và phù hợp.

Sự kết hợp hành động

Phần 'in' là một hạt phó từ thông dụng, biến động từ đơn 'chime' (ngân vang) thành một cụm động từ, nhấn mạnh hành động đưa ý kiến của mình 'vào' trong cuộc thảo luận hoặc sự kiện hiện tại.

Usage Note

Cụm động từ 'chime in' thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp không chính thức. Nó mang ý nghĩa tham gia vào một cuộc trò chuyện một cách tự nhiên và thường là để hỗ trợ hoặc đồng ý với người đang nói. Nó khác với 'interrupt' (ngắt lời) ở chỗ 'chime in' thường mang tính xây dựng và không gây khó chịu, trong khi 'interrupt' có thể mang tính tiêu cực hơn. So với 'contribute', 'chime in' có phần thân mật và bớt trang trọng hơn.

Prepositions

on with

Thông thường 'chime in' không đi kèm với giới từ. Khi cần bổ sung thông tin về chủ đề đang bàn luận, có thể dùng 'chime in on' hoặc 'chime in with'. Ví dụ: 'He chimed in on the topic of climate change.' hoặc 'She chimed in with her own experience.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + chime in (Cách thức góp lời)
  • Suddenly Suddenly chime in
    (Đột nhiên xen vào (cuộc trò chuyện))
  • Enthusiastically Enthusiastically chime in
    (Hăng hái/nhiệt tình góp lời)
  • Quickly Quickly chime in
    (Nhanh chóng thêm ý kiến)
chime in + Preposition (Về điều gì/Với điều gì)
  • with chime in with a suggestion
    (Góp lời bằng một đề nghị)
  • on chime in on the topic
    (Góp ý về chủ đề đó)
  • to chime in to agree
    (Xen vào để bày tỏ sự đồng tình)

Idioms

  • If I may chime in...

    Nếu tôi được phép xen vào/Nếu tôi có thể góp lời...

    "If I may chime in, I think we should reconsider the budget for next quarter."

    (Nếu tôi được phép góp lời, tôi nghĩ chúng ta nên xem xét lại ngân sách cho quý tới.)

  • Couldn't help but chime in

    Không thể kiềm chế được mà phải xen vào

    "When they started criticizing my favorite movie, I couldn't help but chime in."

    (Khi họ bắt đầu chỉ trích bộ phim yêu thích của tôi, tôi không thể kiềm chế được mà phải xen vào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chime in

Cụm động từ
Lật mặt

Xen vào, ngắt lời hoặc tham gia vào một cuộc trò chuyện, đặc biệt là để đồng ý với ai đó hoặc thêm một bình luận.

"During the meeting, she chimed in with a suggestion that helped solve the problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the CEO finished his presentation, the marketing director chimed in with additional data to support the new strategy.
Sau khi CEO hoàn thành bài thuyết trình, giám đốc marketing đã góp lời bằng dữ liệu bổ sung để ủng hộ chiến lược mới.
Phủ định
Unless you have relevant experience, you shouldn't chime in during the technical discussions.
Trừ khi bạn có kinh nghiệm liên quan, bạn không nên xen vào trong các cuộc thảo luận kỹ thuật.
Nghi vấn
Even though he was new to the project, did he chime in with any insightful suggestions?
Mặc dù anh ấy mới tham gia dự án, anh ấy có góp ý nào sâu sắc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chime in".

Văn hóa giao tiếp trong môi trường làm việc

Trong văn hóa làm việc phương Tây, đặc biệt là trong các cuộc họp, hành động 'chime in' thường được coi là tích cực. Nó thể hiện sự tham gia chủ động và quan tâm đến chủ đề, khuyến khích sự đóng góp ý kiến đa dạng, miễn là không ngắt lời người khác một cách thô lỗ hoặc quá thường xuyên.

Góp lời trong kỷ nguyên số

Trong các cuộc họp trực tuyến (như Zoom hay Teams) hoặc diễn đàn trực tuyến, 'chime in' là thuật ngữ phổ biến dùng để chỉ việc người tham gia gửi một tin nhắn nhanh chóng, hoặc bật mic lên nói một câu ngắn gọn để xác nhận sự đồng tình, thêm một dữ liệu nhỏ, hoặc bày tỏ cảm xúc kịp thời.