chime in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To interrupt or enter into a conversation, especially to agree with someone or to add a comment.
Vietnamese Meaning
Xen vào, ngắt lời hoặc tham gia vào một cuộc trò chuyện, đặc biệt là để đồng ý với ai đó hoặc thêm một bình luận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"During the meeting, she chimed in with a suggestion that helped solve the problem."
"Trong cuộc họp, cô ấy đã xen vào với một gợi ý giúp giải quyết vấn đề."
-
"If anyone has any ideas, please feel free to chime in."
"Nếu ai có ý tưởng gì, xin cứ tự nhiên đóng góp ý kiến."
-
"He always chimes in with his opinions, even when they're not asked for."
"Anh ấy luôn xen vào với những ý kiến của mình, ngay cả khi không ai hỏi đến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'chime in' thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp không chính thức. Nó mang ý nghĩa tham gia vào một cuộc trò chuyện một cách tự nhiên và thường là để hỗ trợ hoặc đồng ý với người đang nói. Nó khác với 'interrupt' (ngắt lời) ở chỗ 'chime in' thường mang tính xây dựng và không gây khó chịu, trong khi 'interrupt' có thể mang tính tiêu cực hơn. So với 'contribute', 'chime in' có phần thân mật và bớt trang trọng hơn.
Prepositions
Thông thường 'chime in' không đi kèm với giới từ. Khi cần bổ sung thông tin về chủ đề đang bàn luận, có thể dùng 'chime in on' hoặc 'chime in with'. Ví dụ: 'He chimed in on the topic of climate change.' hoặc 'She chimed in with her own experience.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
Suddenly Suddenly chime in (Đột nhiên xen vào (cuộc trò chuyện))
-
Enthusiastically Enthusiastically chime in (Hăng hái/nhiệt tình góp lời)
-
Quickly Quickly chime in (Nhanh chóng thêm ý kiến)
-
with chime in with a suggestion (Góp lời bằng một đề nghị)
-
on chime in on the topic (Góp ý về chủ đề đó)
-
to chime in to agree (Xen vào để bày tỏ sự đồng tình)
Idioms
-
If I may chime in...
Nếu tôi được phép xen vào/Nếu tôi có thể góp lời...
"If I may chime in, I think we should reconsider the budget for next quarter."
(Nếu tôi được phép góp lời, tôi nghĩ chúng ta nên xem xét lại ngân sách cho quý tới.)
-
Couldn't help but chime in
Không thể kiềm chế được mà phải xen vào
"When they started criticizing my favorite movie, I couldn't help but chime in."
(Khi họ bắt đầu chỉ trích bộ phim yêu thích của tôi, tôi không thể kiềm chế được mà phải xen vào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chime in
Cụm động từXen vào, ngắt lời hoặc tham gia vào một cuộc trò chuyện, đặc biệt là để đồng ý với ai đó hoặc thêm một bình luận.
"During the meeting, she chimed in with a suggestion that helped solve the problem."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the CEO finished his presentation, the marketing director chimed in with additional data to support the new strategy. |
Sau khi CEO hoàn thành bài thuyết trình, giám đốc marketing đã góp lời bằng dữ liệu bổ sung để ủng hộ chiến lược mới. |
| Phủ định | Unless you have relevant experience, you shouldn't chime in during the technical discussions. |
Trừ khi bạn có kinh nghiệm liên quan, bạn không nên xen vào trong các cuộc thảo luận kỹ thuật. |
| Nghi vấn | Even though he was new to the project, did he chime in with any insightful suggestions? |
Mặc dù anh ấy mới tham gia dự án, anh ấy có góp ý nào sâu sắc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chime in".
