chitchat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
informal conversation about matters that are not important
Vietnamese Meaning
Cuộc trò chuyện phiếm, chuyện gẫu, tán gẫu về những vấn đề không quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We engaged in some chitchat before the meeting started."
"Chúng tôi đã tán gẫu một chút trước khi cuộc họp bắt đầu."
-
"I'm not really in the mood for chitchat."
"Tôi không thực sự có hứng tán gẫu."
-
"Let's skip the chitchat and get down to business."
"Hãy bỏ qua phần tán gẫu và bắt đầu vào việc chính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | chitchat | tán gẫu, nói chuyện phiếm |
| Noun | chitchat | cuộc trò chuyện phiếm, chuyện tào lao |
| Adjective | chatty | thích nói chuyện, hay nói |
| Noun | chatterbox | người nói luôn miệng, người lẻo mép |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chitchat thường mang tính chất xã giao, nhằm mục đích tạo không khí thoải mái, thân thiện. Nó khác với 'gossip' (tin đồn) vì không nhất thiết phải mang tính tiêu cực hoặc bàn tán về người khác. So với 'conversation' thì 'chitchat' nhẹ nhàng và ít nghiêm túc hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
idle idle chitchat (chuyện phiếm vô thưởng vô phạt)
-
friendly friendly chitchat (cuộc trò chuyện thân mật)
-
casual casual chitchat (tán gẫu bình thường)
-
make make chitchat (bắt đầu/thực hiện cuộc trò chuyện phiếm)
-
engage in engage in chitchat (tham gia vào cuộc tán gẫu)
-
exchange exchange chitchat (trao đổi vài câu chuyện xã giao)
Idioms
-
Cut the chitchat
Ngưng nói chuyện phiếm, vào thẳng vấn đề
"Let's cut the chitchat and get down to business."
(Hãy thôi nói chuyện phiếm và bắt đầu làm việc thôi.)
-
Idle chitchat
Chuyện phiếm vô bổ/tào lao
"I'm too busy for idle chitchat."
(Tôi quá bận để nghe mấy chuyện phiếm vô bổ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chitchat
danh từCuộc trò chuyện phiếm, chuyện gẫu, tán gẫu về những vấn đề không quan trọng.
"We engaged in some chitchat before the meeting started."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she has time, she will chitchat with her friends. |
Nếu cô ấy có thời gian, cô ấy sẽ trò chuyện với bạn bè. |
| Phủ định | If they don't finish their work, they won't have time for chitchat. |
Nếu họ không hoàn thành công việc, họ sẽ không có thời gian để trò chuyện. |
| Nghi vấn | Will he chitchat with her if she approaches him? |
Liệu anh ấy có trò chuyện với cô ấy nếu cô ấy tiếp cận anh ấy không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had chitchatted for hours before the meeting started. |
Họ đã trò chuyện phiếm hàng giờ trước khi cuộc họp bắt đầu. |
| Phủ định | She had not chitchatted with him about the project before he asked for her opinion. |
Cô ấy đã không trò chuyện phiếm với anh ấy về dự án trước khi anh ấy hỏi ý kiến của cô ấy. |
| Nghi vấn | Had you chitchatted about the weather before the news came on? |
Bạn đã trò chuyện phiếm về thời tiết trước khi bản tin được phát sóng phải không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are chitchatting in the break room right now. |
Họ đang trò chuyện phiếm trong phòng nghỉ ngay bây giờ. |
| Phủ định | I am not chitchatting with him about work during my vacation. |
Tôi không trò chuyện phiếm với anh ấy về công việc trong kỳ nghỉ của mình. |
| Nghi vấn | Are you chitchatting about me behind my back? |
Bạn có đang nói chuyện phiếm về tôi sau lưng tôi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chitchat".
