(Top Banner Ad)
chitchat
B1
danh từ B1 Giao tiếp xã hội

chitchat

UK: /ˈtʃɪtˌtʃæt/ • US: /ˈtʃɪtˌtʃæt/

Nghĩa tiếng Việt

tán gẫu trò chuyện phiếm nói chuyện linh tinh chém gió (thân mật)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

informal conversation about matters that are not important

Vietnamese Meaning

Cuộc trò chuyện phiếm, chuyện gẫu, tán gẫu về những vấn đề không quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We engaged in some chitchat before the meeting started."

    "Chúng tôi đã tán gẫu một chút trước khi cuộc họp bắt đầu."

  • "I'm not really in the mood for chitchat."

    "Tôi không thực sự có hứng tán gẫu."

  • "Let's skip the chitchat and get down to business."

    "Hãy bỏ qua phần tán gẫu và bắt đầu vào việc chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb chitchat tán gẫu, nói chuyện phiếm
Noun chitchat cuộc trò chuyện phiếm, chuyện tào lao
Adjective chatty thích nói chuyện, hay nói
Noun chatterbox người nói luôn miệng, người lẻo mép

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
chateren
English
chat
Early Modern English
chitchat

Quy luật lặp âm (Reduplication)

Chitchat là một ví dụ điển hình của hiện tượng 'ablaut reduplication' (láy âm đổi nguyên âm) tương tự như 'mishmash' hay 'tic-tac'. Nó bắt đầu từ từ 'chat' và được biến đổi âm thanh để tạo ra một từ mới gợi tả âm thanh của những cuộc trò chuyện liên hồi, nhẹ nhàng và không quá trang trọng.

Usage Note

Chitchat thường mang tính chất xã giao, nhằm mục đích tạo không khí thoải mái, thân thiện. Nó khác với 'gossip' (tin đồn) vì không nhất thiết phải mang tính tiêu cực hoặc bàn tán về người khác. So với 'conversation' thì 'chitchat' nhẹ nhàng và ít nghiêm túc hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chitchat
  • idle idle chitchat
    (chuyện phiếm vô thưởng vô phạt)
  • friendly friendly chitchat
    (cuộc trò chuyện thân mật)
  • casual casual chitchat
    (tán gẫu bình thường)
Verb + chitchat
  • make make chitchat
    (bắt đầu/thực hiện cuộc trò chuyện phiếm)
  • engage in engage in chitchat
    (tham gia vào cuộc tán gẫu)
  • exchange exchange chitchat
    (trao đổi vài câu chuyện xã giao)

Idioms

  • Cut the chitchat

    Ngưng nói chuyện phiếm, vào thẳng vấn đề

    "Let's cut the chitchat and get down to business."

    (Hãy thôi nói chuyện phiếm và bắt đầu làm việc thôi.)

  • Idle chitchat

    Chuyện phiếm vô bổ/tào lao

    "I'm too busy for idle chitchat."

    (Tôi quá bận để nghe mấy chuyện phiếm vô bổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chitchat

danh từ
Lật mặt

Cuộc trò chuyện phiếm, chuyện gẫu, tán gẫu về những vấn đề không quan trọng.

"We engaged in some chitchat before the meeting started."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she has time, she will chitchat with her friends.
Nếu cô ấy có thời gian, cô ấy sẽ trò chuyện với bạn bè.
Phủ định
If they don't finish their work, they won't have time for chitchat.
Nếu họ không hoàn thành công việc, họ sẽ không có thời gian để trò chuyện.
Nghi vấn
Will he chitchat with her if she approaches him?
Liệu anh ấy có trò chuyện với cô ấy nếu cô ấy tiếp cận anh ấy không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had chitchatted for hours before the meeting started.
Họ đã trò chuyện phiếm hàng giờ trước khi cuộc họp bắt đầu.
Phủ định
She had not chitchatted with him about the project before he asked for her opinion.
Cô ấy đã không trò chuyện phiếm với anh ấy về dự án trước khi anh ấy hỏi ý kiến của cô ấy.
Nghi vấn
Had you chitchatted about the weather before the news came on?
Bạn đã trò chuyện phiếm về thời tiết trước khi bản tin được phát sóng phải không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are chitchatting in the break room right now.
Họ đang trò chuyện phiếm trong phòng nghỉ ngay bây giờ.
Phủ định
I am not chitchatting with him about work during my vacation.
Tôi không trò chuyện phiếm với anh ấy về công việc trong kỳ nghỉ của mình.
Nghi vấn
Are you chitchatting about me behind my back?
Bạn có đang nói chuyện phiếm về tôi sau lưng tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chitchat".

Kỹ năng Small Talk

Trong văn hóa phương Tây, 'chitchat' (hay small talk) được coi là một kỹ năng xã hội thiết yếu để 'phá băng' (break the ice). Việc tán gẫu về thời tiết hay thể thao giúp mọi người cảm thấy thoải mái trước khi bắt đầu vào các chủ đề quan trọng hơn.

Giới hạn trong giao tiếp

Dù chitchat là xã giao, người bản xứ thường tránh các chủ đề 'nặng đô' như tiền bạc, tôn giáo hoặc chính trị khi mới gặp gỡ, thay vào đó là những câu chuyện nhẹ nhàng mang tính giải trí.