(Top Banner Ad)
casual conversation
B1
noun B1 Giao tiếp xã hội

casual conversation

UK: /ˈkæʒuəl ˌkɒnvəˈseɪʃən/ • US: /ˈkæʒuəl ˌkɑːnvərˈseɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

trò chuyện thân mật tán gẫu nói chuyện phiếm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An informal exchange of ideas or sentiments.

Vietnamese Meaning

Một cuộc trò chuyện thân mật, không trang trọng, thường là để giết thời gian hoặc tạo không khí thoải mái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had a casual conversation about our weekend plans."

    "Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện thân mật về kế hoạch cuối tuần của mình."

  • "I struck up a casual conversation with the woman sitting next to me on the plane."

    "Tôi bắt đầu một cuộc trò chuyện thân mật với người phụ nữ ngồi cạnh tôi trên máy bay."

  • "He tried to steer the casual conversation towards business matters."

    "Anh ấy cố gắng lái cuộc trò chuyện thân mật sang vấn đề kinh doanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective casual Bình thường, không trang trọng, ngẫu nhiên
Adverb casually Một cách tình cờ, thân mật
Noun casualness Sự thoải mái, sự không trang trọng
Verb converse Trò chuyện, tâm tình
Adjective conversational Thuộc về đàm thoại, có tính chất trò chuyện
Noun conversationalist Người giỏi nói chuyện, người thích đàm thoại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kad- (to fall) & *wer- (to turn)
Latin
casualis (happening by chance) & conversari (to live with/keep company)
Old French
casuel & conversation
Middle English
casual & conversacion

Sự tình cờ và việc chung sống

Từ 'casual' bắt nguồn từ tiếng Latin 'casus' (rơi/ngẫu nhiên), ám chỉ những gì không được lên kế hoạch trước. Trong khi đó, 'conversation' ban đầu không mang nghĩa là 'nói chuyện' mà là 'cách sống, cư xử với người khác'. Khi kết hợp lại, 'casual conversation' mô tả một cuộc trò chuyện thoải mái, không chuẩn bị trước, giống như những tương tác tự nhiên khi ta chung sống trong một cộng đồng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chất không chính thức, thoải mái của cuộc trò chuyện. Nó khác với 'formal discussion' (thảo luận trang trọng) hoặc 'serious debate' (tranh luận nghiêm túc). Casual conversation thường liên quan đến các chủ đề nhẹ nhàng và không mang tính chuyên môn cao.

Prepositions

about with

Khi nói về chủ đề của cuộc trò chuyện, ta dùng 'about'. Ví dụ: 'We had a casual conversation about the weather.' Khi nói về người mà bạn trò chuyện cùng, ta dùng 'with'. Ví dụ: 'I had a casual conversation with my neighbor.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + casual conversation
  • engage in engage in casual conversation
    (tham gia vào một cuộc trò chuyện thân mật)
  • strike up strike up a casual conversation
    (bắt đầu/khơi mào một cuộc trò chuyện xã giao)
  • overhear overhear a casual conversation
    (vô tình nghe thấy một cuộc trò chuyện bình thường)
Adjective + casual conversation
  • light light casual conversation
    (cuộc trò chuyện phiếm nhẹ nhàng)
  • brief brief casual conversation
    (cuộc trao đổi xã giao ngắn gọn)
  • pleasant pleasant casual conversation
    (cuộc trò chuyện xã giao dễ chịu)

Idioms

  • Make small talk

    Nói chuyện phiếm, nói chuyện xã giao (đồng nghĩa gần nhất với casual conversation)

    "They stood in the hallway making small talk about the weather."

    (Họ đứng ở hành lang nói chuyện phiếm về thời tiết.)

  • Shoot the breeze

    Tán gẫu, nói chuyện gẫu về những điều không quan trọng

    "We sat on the porch for hours just shooting the breeze."

    (Chúng tôi ngồi ngoài hiên hàng giờ liền chỉ để tán gẫu với nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

casual conversation

noun
Lật mặt

Một cuộc trò chuyện thân mật, không trang trọng, thường là để giết thời gian hoặc tạo không khí thoải mái.

"We had a casual conversation about our weekend plans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "casual conversation".

Văn hóa 'Small Talk' ở phương Tây

Trong văn hóa Anh và Mỹ, 'casual conversation' hay 'small talk' là một kỹ năng xã hội cực kỳ quan trọng. Nó được coi là 'chất bôi trơn' xã hội để phá vỡ sự im lặng (break the ice). Người phương Tây thường tránh các chủ đề nặng nề như chính trị, tôn giáo hay thu nhập trong các cuộc trò chuyện xã giao này.

Quy tắc 'Safe Topics'

Khi thực hiện một cuộc trò chuyện thân mật với người lạ, người bản ngữ thường chọn các chủ đề an toàn như thời tiết, giao thông, hoặc các sự kiện thể thao để đảm bảo cuộc đối thoại luôn nhẹ nhàng và không gây tranh cãi.