(Top Banner Ad)
choral arrangement
B2
Noun B2 Âm nhạc

choral arrangement

UK: /ˈkɔːrəl əˈreɪndʒmənt/ • US: /ˈkɔːrəl əˈreɪndʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

bản phối hợp xướng sự hòa âm cho hợp xướng bản chuyển soạn hợp xướng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A musical work that has been adapted or rewritten for performance by a choir.

Vietnamese Meaning

Một tác phẩm âm nhạc đã được điều chỉnh hoặc viết lại để biểu diễn bởi một dàn hợp xướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The choral arrangement of Handel's Messiah was stunning."

    "Bản phối hợp xướng của bản Messiah của Handel thật tuyệt vời."

  • "The conductor approved the new choral arrangement for the holiday concert."

    "Nhạc trưởng đã phê duyệt bản phối hợp xướng mới cho buổi hòa nhạc mừng ngày lễ."

  • "Creating a good choral arrangement requires a deep understanding of vocal ranges."

    "Việc tạo ra một bản phối hợp xướng hay đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các quãng giọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chorus Dàn hợp xướng; điệp khúc
Verb arrange Sắp xếp; biên soạn (nhạc)
Noun arranger Người biên soạn/chỉnh âm nhạc
Adjective choral Thuộc về hợp xướng

Synonyms

choral score (Bản nhạc hợp xướng)vocal arrangement (Bản phối thanh nhạc)

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
χορός (khoros) - related to dance and singing group
Latin
chorus
Old French
arrangier - to put into rank or order
English (17th Century)
choral arrangement

Nguồn gốc 'Hợp xướng'

Từ 'choral' (hợp xướng) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'khoros', ban đầu chỉ một nhóm người vừa nhảy múa vừa hát trong các vở kịch. Nó sau đó được La tinh hóa thành 'chorus' và cuối cùng xuất hiện trong tiếng Anh, mang ý nghĩa liên quan đến ca đoàn hoặc dàn hợp xướng.

Nghĩa của 'Biên soạn'

Từ 'arrangement' (biên soạn) có gốc từ tiếng Pháp cổ 'arrangier', nghĩa là sắp xếp, đặt mọi thứ vào đúng trật tự. Trong âm nhạc, nó mô tả hành động điều chỉnh một bản nhạc ban đầu (thường là solo hoặc nhạc cụ) để phù hợp với một dàn hợp xướng phức tạp.

Usage Note

Thuật ngữ này ám chỉ việc sắp xếp lại một bản nhạc (thường là một bài hát hoặc một đoạn nhạc cụ) sao cho phù hợp với giọng hát của một dàn hợp xướng. Nó có thể bao gồm việc điều chỉnh âm vực, hòa âm, nhịp điệu và các yếu tố khác để tạo ra một phiên bản đặc biệt phù hợp cho giọng hát tập thể. Khác với sáng tác mới, choral arrangement dựa trên một tác phẩm gốc đã tồn tại.

Prepositions

of for

'arrangement of': Sự sắp xếp của một tác phẩm cụ thể. Ví dụ: 'This is a beautiful arrangement of a Beatles song.' 'arrangement for': Sự sắp xếp dành cho một đối tượng cụ thể (dàn hợp xướng). Ví dụ: 'The arrangement for the school choir is challenging but rewarding.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Choral Arrangement
  • complex a complex choral arrangement
    (Một bản biên soạn hợp xướng phức tạp)
  • simple a simple choral arrangement
    (Một bản biên soạn hợp xướng đơn giản)
  • masterful a masterful choral arrangement
    (Một bản biên soạn hợp xướng bậc thầy)
Verb + Choral Arrangement
  • write write a choral arrangement
    (Viết/sáng tác một bản biên soạn hợp xướng)
  • perform perform the choral arrangement
    (Biểu diễn bản biên soạn hợp xướng đó)
  • adapt adapt the song into a choral arrangement
    (Chuyển thể bài hát thành bản biên soạn hợp xướng)
Noun/Type + Choral Arrangement
  • four-part a four-part choral arrangement
    (Một bản biên soạn hợp xướng bốn bè)
  • SATB SATB choral arrangement
    (Biên soạn hợp xướng SATB (Soprano, Alto, Tenor, Bass))

Idioms

  • A cappella choral arrangement

    Biên soạn hợp xướng không nhạc đệm

    "The church choir specializes in a cappella choral arrangements of traditional hymns."

    (Ca đoàn nhà thờ chuyên biểu diễn các bản biên soạn hợp xướng không nhạc đệm cho những bài thánh ca truyền thống.)

  • The vocal range of a choral arrangement

    Quãng giọng/Tầm cữ của một bản biên soạn hợp xướng

    "The arranger must consider the vocal range of the choir when writing the choral arrangement."

    (Người biên soạn phải xem xét tầm cữ giọng của ca đoàn khi viết bản biên soạn hợp xướng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

choral arrangement

Noun
Lật mặt

Một tác phẩm âm nhạc đã được điều chỉnh hoặc viết lại để biểu diễn bởi một dàn hợp xướng.

"The choral arrangement of Handel's Messiah was stunning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The choir's choral arrangement of 'Amazing Grace' was truly moving.
Bản phối hợp xướng bài 'Amazing Grace' của dàn hợp xướng thực sự cảm động.
Phủ định
The singers' choral arrangement wasn't as impressive as the original.
Bản phối hợp xướng của các ca sĩ không ấn tượng bằng bản gốc.
Nghi vấn
Is that the students' choral arrangement we're going to perform?
Đó có phải là bản phối hợp xướng của học sinh mà chúng ta sẽ biểu diễn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "choral arrangement".

Cấu trúc SATB Chuẩn

Trong âm nhạc phương Tây, hầu hết các bản 'choral arrangement' (biên soạn hợp xướng) tiêu chuẩn đều tuân theo cấu trúc SATB: Soprano (Nữ cao), Alto (Nữ trầm/Nam phản chứng), Tenor (Nam cao), và Bass (Nam trầm). Đây là cách phổ biến nhất để phân chia bốn bè chính trong một ca đoàn hỗn hợp.

Vai trò trong Nhạc Lễ

Biên soạn hợp xướng đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong truyền thống âm nhạc nhà thờ và nhạc lễ cổ điển (ví dụ như các tác phẩm của Bach hay Handel). Những bản biên soạn này thường dùng để chuyển thể thánh ca hoặc các đoạn kinh thánh thành tác phẩm được hát bởi ca đoàn.