choral arrangement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A musical work that has been adapted or rewritten for performance by a choir.
Vietnamese Meaning
Một tác phẩm âm nhạc đã được điều chỉnh hoặc viết lại để biểu diễn bởi một dàn hợp xướng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The choral arrangement of Handel's Messiah was stunning."
"Bản phối hợp xướng của bản Messiah của Handel thật tuyệt vời."
-
"The conductor approved the new choral arrangement for the holiday concert."
"Nhạc trưởng đã phê duyệt bản phối hợp xướng mới cho buổi hòa nhạc mừng ngày lễ."
-
"Creating a good choral arrangement requires a deep understanding of vocal ranges."
"Việc tạo ra một bản phối hợp xướng hay đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các quãng giọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này ám chỉ việc sắp xếp lại một bản nhạc (thường là một bài hát hoặc một đoạn nhạc cụ) sao cho phù hợp với giọng hát của một dàn hợp xướng. Nó có thể bao gồm việc điều chỉnh âm vực, hòa âm, nhịp điệu và các yếu tố khác để tạo ra một phiên bản đặc biệt phù hợp cho giọng hát tập thể. Khác với sáng tác mới, choral arrangement dựa trên một tác phẩm gốc đã tồn tại.
Prepositions
'arrangement of': Sự sắp xếp của một tác phẩm cụ thể. Ví dụ: 'This is a beautiful arrangement of a Beatles song.' 'arrangement for': Sự sắp xếp dành cho một đối tượng cụ thể (dàn hợp xướng). Ví dụ: 'The arrangement for the school choir is challenging but rewarding.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
complex a complex choral arrangement (Một bản biên soạn hợp xướng phức tạp)
-
simple a simple choral arrangement (Một bản biên soạn hợp xướng đơn giản)
-
masterful a masterful choral arrangement (Một bản biên soạn hợp xướng bậc thầy)
-
write write a choral arrangement (Viết/sáng tác một bản biên soạn hợp xướng)
-
perform perform the choral arrangement (Biểu diễn bản biên soạn hợp xướng đó)
-
adapt adapt the song into a choral arrangement (Chuyển thể bài hát thành bản biên soạn hợp xướng)
-
four-part a four-part choral arrangement (Một bản biên soạn hợp xướng bốn bè)
-
SATB SATB choral arrangement (Biên soạn hợp xướng SATB (Soprano, Alto, Tenor, Bass))
Idioms
-
A cappella choral arrangement
Biên soạn hợp xướng không nhạc đệm
"The church choir specializes in a cappella choral arrangements of traditional hymns."
(Ca đoàn nhà thờ chuyên biểu diễn các bản biên soạn hợp xướng không nhạc đệm cho những bài thánh ca truyền thống.)
-
The vocal range of a choral arrangement
Quãng giọng/Tầm cữ của một bản biên soạn hợp xướng
"The arranger must consider the vocal range of the choir when writing the choral arrangement."
(Người biên soạn phải xem xét tầm cữ giọng của ca đoàn khi viết bản biên soạn hợp xướng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
choral arrangement
NounMột tác phẩm âm nhạc đã được điều chỉnh hoặc viết lại để biểu diễn bởi một dàn hợp xướng.
"The choral arrangement of Handel's Messiah was stunning."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The choir's choral arrangement of 'Amazing Grace' was truly moving. |
Bản phối hợp xướng bài 'Amazing Grace' của dàn hợp xướng thực sự cảm động. |
| Phủ định | The singers' choral arrangement wasn't as impressive as the original. |
Bản phối hợp xướng của các ca sĩ không ấn tượng bằng bản gốc. |
| Nghi vấn | Is that the students' choral arrangement we're going to perform? |
Đó có phải là bản phối hợp xướng của học sinh mà chúng ta sẽ biểu diễn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "choral arrangement".
