chords
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of (typically three or more) musical notes sounded together, as a basis of harmony.
Vietnamese Meaning
Một nhóm (thường là ba hoặc nhiều hơn) các nốt nhạc được phát ra cùng nhau, làm cơ sở cho sự hòa âm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He played a few chords on the guitar."
"Anh ấy chơi một vài hợp âm trên cây guitar."
-
"The song uses simple chords."
"Bài hát sử dụng những hợp âm đơn giản."
-
"He struggled to learn the chords."
"Anh ấy đã rất khó khăn để học các hợp âm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong âm nhạc, 'chords' là những hợp âm, thường dùng để đệm cho giai điệu hoặc tạo ra một cấu trúc hòa âm. Khác với một nốt đơn lẻ, hợp âm tạo ra một cảm giác hòa âm phong phú hơn. Có nhiều loại hợp âm khác nhau, được phân loại dựa trên các nốt tạo thành và mối quan hệ giữa chúng.
Trong sinh học, 'chords' có thể đề cập đến các bộ phận cấu trúc của cánh côn trùng. Nghĩa này ít phổ biến hơn so với nghĩa âm nhạc.
Prepositions
in chords (trong hợp âm): Chỉ vị trí hoặc thành phần cấu tạo bên trong hợp âm. on chords (trên hợp âm): Chỉ hành động chơi hoặc sử dụng hợp âm để tạo ra âm nhạc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major chords (các hợp âm trưởng (âm thanh tươi sáng))
-
minor minor chords (các hợp âm thứ (âm thanh u buồn))
-
complex complex chords (các hợp âm phức tạp)
-
strike strike several chords (đánh lên vài hợp âm)
-
strum strum chords (gảy/quạt các hợp âm)
-
learn learn basic chords (học các hợp âm cơ bản)
Idioms
-
strike a chord (with somebody)
gợi sự đồng cảm, chạm đúng tâm lý của ai đó
"Her speech struck a chord with many working mothers."
(Bài phát biểu của bà ấy đã chạm đúng tâm lý của nhiều người mẹ đang đi làm.)
-
touch a chord
khơi gợi cảm xúc mạnh mẽ (thường là sự xúc động)
"The story touched a chord in him because he had lost his father as well."
(Câu chuyện đã khơi gợi nỗi lòng trong anh ấy vì anh ấy cũng đã mất cha.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chords
danh từMột nhóm (thường là ba hoặc nhiều hơn) các nốt nhạc được phát ra cùng nhau, làm cơ sở cho sự hòa âm.
"He played a few chords on the guitar."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The guitarist skillfully played the chords, creating a beautiful melody, and the audience was captivated. |
Người chơi guitar điêu luyện chơi các hợp âm, tạo ra một giai điệu tuyệt vời, và khán giả đã bị mê hoặc. |
| Phủ định | Despite practicing diligently, he couldn't quite master those complex chords, and the frustration was evident. |
Mặc dù luyện tập siêng năng, anh ấy vẫn không thể làm chủ được những hợp âm phức tạp đó, và sự thất vọng hiện rõ. |
| Nghi vấn | Sarah, are you certain those are the correct chords, or should we double-check the sheet music? |
Sarah, bạn có chắc chắn đó là những hợp âm chính xác không, hay chúng ta nên kiểm tra lại bản nhạc? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chords".
