(Top Banner Ad)
chords
B1
danh từ B1 Âm nhạc

chords

UK: /kɔːdz/ • US: /kɔːrdz/

Nghĩa tiếng Việt

hợp âm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of (typically three or more) musical notes sounded together, as a basis of harmony.

Vietnamese Meaning

Một nhóm (thường là ba hoặc nhiều hơn) các nốt nhạc được phát ra cùng nhau, làm cơ sở cho sự hòa âm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He played a few chords on the guitar."

    "Anh ấy chơi một vài hợp âm trên cây guitar."

  • "The song uses simple chords."

    "Bài hát sử dụng những hợp âm đơn giản."

  • "He struggled to learn the chords."

    "Anh ấy đã rất khó khăn để học các hợp âm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chord hợp âm (âm nhạc) / dây cung (toán học)
Adjective chordal thuộc về hợp âm
Noun accord sự đồng lòng, sự nhất trí
Verb chord chơi hợp âm, tạo ra hợp âm

Synonyms

harmony (hòa âm)harmonious notes (các nốt hài hòa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kerd-
Latin
cordis / accordare
Old French
acord
Middle English
cord
Modern English
chord

Sự nhầm lẫn thú vị

Từ 'chord' ban đầu là dạng viết tắt của 'accord' (sự đồng lòng, hòa hợp). Tuy nhiên, vào thế kỷ 16, người ta đã thêm chữ 'h' vào để bắt chước từ 'khorde' trong tiếng Hy Lạp (nghĩa là dây đàn). Điều này tạo ra sự kết hợp ý nghĩa giữa sự hòa hợp tâm hồn và âm thanh của những dây đàn.

Usage Note

Trong âm nhạc, 'chords' là những hợp âm, thường dùng để đệm cho giai điệu hoặc tạo ra một cấu trúc hòa âm. Khác với một nốt đơn lẻ, hợp âm tạo ra một cảm giác hòa âm phong phú hơn. Có nhiều loại hợp âm khác nhau, được phân loại dựa trên các nốt tạo thành và mối quan hệ giữa chúng.
Trong sinh học, 'chords' có thể đề cập đến các bộ phận cấu trúc của cánh côn trùng. Nghĩa này ít phổ biến hơn so với nghĩa âm nhạc.

Prepositions

in on

in chords (trong hợp âm): Chỉ vị trí hoặc thành phần cấu tạo bên trong hợp âm. on chords (trên hợp âm): Chỉ hành động chơi hoặc sử dụng hợp âm để tạo ra âm nhạc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chords
  • major major chords
    (các hợp âm trưởng (âm thanh tươi sáng))
  • minor minor chords
    (các hợp âm thứ (âm thanh u buồn))
  • complex complex chords
    (các hợp âm phức tạp)
Verb + chords
  • strike strike several chords
    (đánh lên vài hợp âm)
  • strum strum chords
    (gảy/quạt các hợp âm)
  • learn learn basic chords
    (học các hợp âm cơ bản)

Idioms

  • strike a chord (with somebody)

    gợi sự đồng cảm, chạm đúng tâm lý của ai đó

    "Her speech struck a chord with many working mothers."

    (Bài phát biểu của bà ấy đã chạm đúng tâm lý của nhiều người mẹ đang đi làm.)

  • touch a chord

    khơi gợi cảm xúc mạnh mẽ (thường là sự xúc động)

    "The story touched a chord in him because he had lost his father as well."

    (Câu chuyện đã khơi gợi nỗi lòng trong anh ấy vì anh ấy cũng đã mất cha.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chords

danh từ
Lật mặt

Một nhóm (thường là ba hoặc nhiều hơn) các nốt nhạc được phát ra cùng nhau, làm cơ sở cho sự hòa âm.

"He played a few chords on the guitar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The guitarist skillfully played the chords, creating a beautiful melody, and the audience was captivated.
Người chơi guitar điêu luyện chơi các hợp âm, tạo ra một giai điệu tuyệt vời, và khán giả đã bị mê hoặc.
Phủ định
Despite practicing diligently, he couldn't quite master those complex chords, and the frustration was evident.
Mặc dù luyện tập siêng năng, anh ấy vẫn không thể làm chủ được những hợp âm phức tạp đó, và sự thất vọng hiện rõ.
Nghi vấn
Sarah, are you certain those are the correct chords, or should we double-check the sheet music?
Sarah, bạn có chắc chắn đó là những hợp âm chính xác không, hay chúng ta nên kiểm tra lại bản nhạc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chords".

Hợp âm Trưởng và Thứ

Trong văn hóa âm nhạc phương Tây, các 'major chords' thường tượng trưng cho niềm vui và sự chiến thắng, trong khi 'minor chords' tượng trưng cho nỗi buồn hoặc sự bí ẩn. Sự phân biệt này là nền tảng cho cảm xúc trong hầu hết các bài hát pop và cổ điển.

Power Chords trong Rock

Power chords (hợp âm biến thế) là biểu tượng của nhạc Rock và Heavy Metal. Chúng đơn giản, mạnh mẽ và tạo ra âm thanh uy lực, đại diện cho tinh thần nổi loạn và năng lượng của giới trẻ phương Tây thế kỷ 20.